Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() (og) Harry Pickering 8 | |
![]() Jan Paul van Hecke 37 | |
![]() Bradley Dack (Kiến tạo: John Buckley) 46 | |
![]() Bradley Dack (Thay: Joe Rankin-Costello) 46 | |
![]() Ben Brereton (Thay: Ryan Giles) 46 | |
![]() Sam Gallagher 49 | |
![]() Ben Brereton 63 | |
![]() John Buckley 68 | |
![]() Ian Maatsen 76 | |
![]() Viktor Gyoekeres 78 | |
![]() Scott Wharton 78 | |
![]() Ryan Hedges (Thay: John Buckley) 81 | |
![]() Scott Wharton (Kiến tạo: Joe Rothwell) 82 | |
![]() Fabio Tavares (Thay: Jake Bidwell) 89 | |
![]() Viktor Gyoekeres (Kiến tạo: Fankaty Dabo) 90+9' |
Thống kê trận đấu Coventry City vs Blackburn


Diễn biến Coventry City vs Blackburn
Jake Bidwell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bằng Fabio Tavares.
![G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Viktor Gyoekeres đang nhắm vào mục tiêu!

G O O O A A A L - Scott Wharton là mục tiêu!
![G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
John Buckley sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ryan Hedges.

Thẻ vàng cho Scott Wharton.

Thẻ vàng cho Viktor Gyoekeres.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho Ian Maatsen.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho John Buckley.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho Ben Brereton.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Joe Rankin-Costello sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Bradley Dack.

Thẻ vàng cho Sam Gallagher.
Ryan Giles sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ben Brereton.
Ryan Giles sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

G O O O A A A L - Bradley Dack đang nhắm vào mục tiêu!
Đội hình xuất phát Coventry City vs Blackburn
Coventry City (3-4-1-2): Simon Moore (1), Michael Rose (4), Dominic Hyam (15), Jake Bidwell (27), Fankaty Dabo (23), Gustavo Hamer (38), Jamie Allen (8), Ian Maatsen (18), Callum O'Hare (10), Viktor Gyoekeres (17), Matt Godden (24)
Blackburn (5-3-2): Thomas Kaminski (1), Joe Rankin-Costello (11), Ryan Nyambe (2), Jan Paul van Hecke (25), Scott Wharton (16), Harry Pickering (3), Lewis Travis (27), John Buckley (21), Joe Rothwell (8), Sam Gallagher (9), Ryan Giles (28)


Thay người | |||
89’ | Jake Bidwell Fabio Tavares | 46’ | Joe Rankin-Costello Bradley Dack |
46’ | Ryan Giles Ben Brereton | ||
81’ | John Buckley Ryan Hedges |
Cầu thủ dự bị | |||
Jordan Shipley | James Brown | ||
Todd Kane | Aynsley Pears | ||
Martyn Waghorn | Bradley Johnson | ||
Ben Sheaf | Ryan Hedges | ||
Ben Wilson | Bradley Dack | ||
Fabio Tavares | Tyrhys Dolan | ||
Ryan Howley | Ben Brereton |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Coventry City
Thành tích gần đây Blackburn
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại