Thứ Năm, 03/04/2025
Dominic Hyam
39
Jamie Allen (Kiến tạo: Josh Eccles)
41
George Hirst (Thay: Jack Vale)
46
Josh Eccles
56
Kasey Palmer
71
Kasey Palmer (Thay: Gustavo Hamer)
71
Scott Wharton
76
Tyler Walker (Thay: Callum O'Hare)
77
Jake Garrett (Thay: Lewis Travis)
79
Tyrhys Dolan
80
Bradley Dack
80
Tyrhys Dolan (Thay: Adam Wharton)
80
Bradley Dack (Thay: Sammie Szmodics)
80
Jake Garrett
85
Harry Pickering (Thay: Scott Wharton)
88
Kasey Palmer
90+3'
Thomas Kaminski
90+3'
Daniel Ayala
90+4'

Thống kê trận đấu Coventry City vs Blackburn Rovers

số liệu thống kê
Coventry City
Coventry City
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
37 Kiểm soát bóng 63
5 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Coventry City vs Blackburn Rovers

Tất cả (26)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+4' Thẻ vàng cho Daniel Ayala.

Thẻ vàng cho Daniel Ayala.

90+4' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+3' Thẻ vàng cho Thomas Kaminski.

Thẻ vàng cho Thomas Kaminski.

90+3' Thẻ vàng cho Kasey Palmer.

Thẻ vàng cho Kasey Palmer.

90+3' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

88'

Scott Wharton sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Harry Pickering.

85' ANH TẮT! - Jake Garrett nhận thẻ đỏ! Phản đối nặng nề từ đồng đội của mình!

ANH TẮT! - Jake Garrett nhận thẻ đỏ! Phản đối nặng nề từ đồng đội của mình!

80'

Sammie Szmodics sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Bradley Dack.

80'

Sammie Szmodics sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

80'

Adam Wharton sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Tyrhys Dolan.

80'

Adam Wharton sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

79'

Lewis Travis sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jake Garrett.

77'

Callum O'Hare sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tyler Walker.

76' Thẻ vàng cho Scott Wharton.

Thẻ vàng cho Scott Wharton.

76' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

71'

Gustavo Hamer sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kasey Palmer.

71'

Gustavo Hamer sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

56' Thẻ vàng cho Josh Eccles.

Thẻ vàng cho Josh Eccles.

56' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Jack Vale sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi George Hirst.

Đội hình xuất phát Coventry City vs Blackburn Rovers

Coventry City (3-4-2-1): Ben Wilson (13), Michael Rose (4), Callum Doyle (3), Jonathan Panzo (2), Josh Eccles (28), Gustavo Hamer (38), Ben Sheaf (14), Jake Bidwell (27), Jamie Allen (8), Callum O`Hare (10), Viktor Gyokeres (17)

Blackburn Rovers (3-4-2-1): Thomas Kaminski (1), Dominic Hyam (5), Daniel Ayala (4), Scott Wharton (16), Lewis Travis (27), Tyler Morton (6), Adam Wharton (36), Callum Brittain (2), Sammie Szmodics (8), Ben Brereton Diaz (22), Jack Vale (29)

Coventry City
Coventry City
3-4-2-1
13
Ben Wilson
4
Michael Rose
3
Callum Doyle
2
Jonathan Panzo
28
Josh Eccles
38
Gustavo Hamer
14
Ben Sheaf
27
Jake Bidwell
8
Jamie Allen
10
Callum O`Hare
17
Viktor Gyokeres
29
Jack Vale
22
Ben Brereton Diaz
8
Sammie Szmodics
2
Callum Brittain
36
Adam Wharton
6
Tyler Morton
27
Lewis Travis
16
Scott Wharton
4
Daniel Ayala
5
Dominic Hyam
1
Thomas Kaminski
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
3-4-2-1
Thay người
71’
Gustavo Hamer
Kasey Palmer
46’
Jack Vale
George Hirst
77’
Callum O'Hare
Tyler Walker
79’
Lewis Travis
Jake Garrett
80’
Adam Wharton
Tyrhys Dolan
80’
Sammie Szmodics
Bradley Dack
88’
Scott Wharton
Harry Pickering
Cầu thủ dự bị
Simon Moore
Aynsley Pears
Jack Burroughs
Harry Pickering
Ryan Howley
Hayden Carter
Tyler Walker
Jake Garrett
Kasey Palmer
Tyrhys Dolan
Todd Kane
Bradley Dack
Fabio Tavares
George Hirst

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
16/10 - 2021
02/04 - 2022
02/11 - 2022
20/04 - 2023
05/10 - 2023
27/04 - 2024
02/10 - 2024
22/01 - 2025

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025
Hạng nhất Anh
06/02 - 2025

Thành tích gần đây Blackburn Rovers

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
13/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
Cúp FA
09/02 - 2025
Hạng nhất Anh
05/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X