![]() Kenji Gorre 23 | |
![]() Neto 35 | |
![]() Matheus Luiz (Kiến tạo: Pedro Goncalves) 37 | |
![]() Manuel Ugarte (Thay: Matheus Luiz) 56 | |
![]() (og) Rodrigo Abascal 58 | |
![]() Yusupha Njie (Thay: Nathan Santos) 60 | |
![]() Ruben Vinagre (Thay: Nuno Santos) 69 | |
![]() Tabata (Thay: Pedro Goncalves) 69 | |
![]() Tomas Reimao (Thay: Ilija Vukotic) 69 | |
![]() Luis Santos (Thay: Kenji Gorre) 74 | |
![]() Yanis Hamache (Thay: Filipe Ferreira) 74 | |
![]() Paul-Georges Ntep (Thay: Jeriel De Santis) 74 | |
![]() Daniel Braganca (Thay: Pablo Sarabia) 77 | |
![]() Zouhair Feddal (Thay: Sebastian Coates) 77 | |
![]() Goncalo Inacio 79 | |
![]() Rodrigo Abascal 82 | |
![]() (Pen) Tabata 83 |
Thống kê trận đấu BoavistaFC vs Sporting
số liệu thống kê

BoavistaFC

Sporting
6 Phạm lỗi 9
23 Ném biên 17
2 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát BoavistaFC vs Sporting
BoavistaFC (3-4-3): Rafael Bracalli (1), Reggie Cannon (2), Jackson Porozo (21), Rodrigo Abascal (26), Pedro Malheiro (79), Ilija Vukotic (18), Gaius Makouta (42), Filipe Ferreira (20), Nathan Santos (22), Jeriel De Santis (27), Kenji Gorre (7)
Sporting (3-4-3): Antonio Adan (1), Neto (13), Sebastian Coates (4), Goncalo Inacio (25), Ricardo Esgaio (47), Joao Palhinha (6), Matheus Luiz (8), Nuno Santos (11), Marcus Edwards (23), Pablo Sarabia (17), Pedro Goncalves (28)

BoavistaFC
3-4-3
1
Rafael Bracalli
2
Reggie Cannon
21
Jackson Porozo
26
Rodrigo Abascal
79
Pedro Malheiro
18
Ilija Vukotic
42
Gaius Makouta
20
Filipe Ferreira
22
Nathan Santos
27
Jeriel De Santis
7
Kenji Gorre
28
Pedro Goncalves
17
Pablo Sarabia
23
Marcus Edwards
11
Nuno Santos
8
Matheus Luiz
6
Joao Palhinha
47
Ricardo Esgaio
25
Goncalo Inacio
4
Sebastian Coates
13
Neto
1
Antonio Adan

Sporting
3-4-3
Thay người | |||
60’ | Nathan Santos Yusupha Njie | 56’ | Matheus Luiz Manuel Ugarte |
69’ | Ilija Vukotic Tomas Reimao | 69’ | Pedro Goncalves Tabata |
74’ | Filipe Ferreira Yanis Hamache | 69’ | Nuno Santos Ruben Vinagre |
74’ | Jeriel De Santis Paul-Georges Ntep | 77’ | Sebastian Coates Zouhair Feddal |
74’ | Kenji Gorre Luis Santos | 77’ | Pablo Sarabia Daniel Braganca |
Cầu thủ dự bị | |||
Tomas Reimao | Eusebio Paulo | ||
Yusupha Njie | Joao Virginia | ||
Alireza Beiranvand | Zouhair Feddal | ||
Manuel Namora | Tabata | ||
Yanis Hamache | Manuel Ugarte | ||
Paul-Georges Ntep | Ruben Vinagre | ||
Martim Tavares | Daniel Braganca | ||
Luis Santos | Goncalo Esteves | ||
Berna | Rodrigo Ribeiro |
Nhận định BoavistaFC vs Sporting
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây BoavistaFC
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Sporting
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -6 | 39 | T B H H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -22 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại