![]() Leonardo Costa 13 | |
![]() Juan Manuel Acosta (Thay: Emanuel Beltran) 16 | |
![]() Leandro Suhr (Kiến tạo: Bruno Damiani) 48 | |
![]() Andres Schetino (Thay: Braulio Guisolfo Lopez) 55 | |
![]() Sebastian De Marco (Thay: Facundo De Leon) 55 | |
![]() Agustin Da Silveira Munoa 61 | |
![]() Bruno Damiani 68 | |
![]() Maximiliano Juambeltz (Thay: Dudu) 70 | |
![]() Andres Schetino 72 | |
![]() Facundo Munoa (Thay: Agustin Amado) 72 | |
![]() Santiago Viera (Thay: Wiston Fernandez) 73 | |
![]() Axel Perez (Thay: Agustin Alfaro) 73 | |
![]() Sebastian De Marco 79 | |
![]() Bruno Damiani (Kiến tạo: Juan Gutierrez) 81 | |
![]() Franco Perez 83 | |
![]() Carlos Valdez (Thay: Leandro Suhr) 85 | |
![]() Franco Perez (Thay: Juan Gutierrez) 85 | |
![]() Agustin Requena 89 | |
![]() Agustin Da Silveira Munoa 90 |
Thống kê trận đấu Boston River vs Fenix
số liệu thống kê

Boston River

Fenix
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Boston River vs Fenix
Thay người | |||
16’ | Emanuel Beltran Juan Manuel Acosta | 55’ | Braulio Guisolfo Lopez Andres Schetino |
72’ | Agustin Amado Facundo Munoa | 55’ | Facundo De Leon Sebastian De Marco |
85’ | Leandro Suhr Carlos Valdez | 70’ | Dudu Maximiliano Juambeltz |
85’ | Juan Gutierrez Franco Perez | 73’ | Wiston Fernandez Santiago Viera |
73’ | Agustin Alfaro Axel Perez |
Cầu thủ dự bị | |||
Federico Dafonte | Agustin Requena | ||
Felipe Chiappini | Agustin Da Silveira Munoa | ||
Leandro Barcia | Santiago Viera | ||
Gianni Rodriguez | Facundo Rodriguez | ||
Carlos Valdez | Matias Cabrera | ||
Facundo Munoa | Andres Schetino | ||
Franco Perez | Sebastian De Marco | ||
Juan Manuel Acosta | Axel Perez | ||
Bruno Antunez | Maximiliano Juambeltz | ||
Gustavo Viera | Sebastian Da Silva |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Boston River
Primera Division Uruguay
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
Copa Libertadores
Thành tích gần đây Fenix
Primera Division Uruguay
Bảng xếp hạng Primera Division Uruguay
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 9 | 6 | 3 | 0 | 10 | 21 | T T T H T |
2 | ![]() | 9 | 5 | 2 | 2 | 6 | 17 | B B H H T |
3 | ![]() | 9 | 5 | 2 | 2 | 4 | 17 | H T H B T |
4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 3 | 17 | B T T B T | |
5 | ![]() | 9 | 5 | 1 | 3 | 4 | 16 | T B T T T |
6 | ![]() | 9 | 3 | 5 | 1 | 3 | 14 | B H H H T |
7 | ![]() | 9 | 3 | 4 | 2 | 4 | 13 | H T H H B |
8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | T H H H T | |
9 | ![]() | 9 | 2 | 4 | 3 | -5 | 10 | H B B H H |
10 | ![]() | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | H T B T B |
11 | ![]() | 9 | 2 | 3 | 4 | -4 | 9 | B B B T B |
12 | ![]() | 9 | 0 | 8 | 1 | -1 | 8 | B H H H H |
13 | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | T H T H B | |
14 | ![]() | 9 | 1 | 4 | 4 | -2 | 7 | T H B H B |
15 | ![]() | 9 | 1 | 4 | 4 | -9 | 7 | H H T H B |
16 | ![]() | 9 | 0 | 3 | 6 | -7 | 3 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại