Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Trực tiếp kết quả Bristol City vs Coventry City hôm nay 23-02-2022
Giải Hạng nhất Anh - Th 4, 23/2
Kết thúc



![]() Ian Maatsen (Kiến tạo: Gustavo Hamer) 25 | |
![]() Callum O'Hare 39 | |
![]() Antoine Semenyo 59 | |
![]() Dominic Hyam 59 | |
![]() Chris Martin (Kiến tạo: Andreas Weimann) 62 | |
![]() Joe Williams (Thay: Samuel Bell) 76 | |
![]() Cameron Pring (Thay: Ayman Benarous) 76 | |
![]() Fankaty Dabo (Thay: Todd Kane) 82 | |
![]() Jordan Shipley (Thay: Ian Maatsen) 82 | |
![]() Fankaty Dabo 88 | |
![]() Viktor Gyoekeres (Kiến tạo: Gustavo Hamer) 89 |
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
G O O O A A A L - Viktor Gyoekeres đang nhắm vào mục tiêu!
Thẻ vàng cho Fankaty Dabo.
Thẻ vàng cho [player1].
Ian Maatsen ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan Shipley.
Todd Kane sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fankaty Dabo.
Ayman Benarous sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cameron Pring.
Samuel Bell sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Williams.
G O O O A A A L - Chris Martin là mục tiêu!
Thẻ vàng cho Dominic Hyam.
Thẻ vàng cho Antoine Semenyo.
Thẻ vàng cho [player1].
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Thẻ vàng cho Callum O'Hare.
Thẻ vàng cho [player1].
G O O O A A A L - Ian Maatsen là mục tiêu!
Bristol City (4-1-2-1-2): Daniel Bentley (1), Samuel Bell (33), Tomas Kalas (22), Timm Klose (25), Jay Dasilva (3), Ayman Benarous (38), Andreas Weimann (14), Alex Scott (36), Han-Noah Massengo (42), Antoine Semenyo (18), Chris Martin (9)
Coventry City (3-4-2-1): Simon Moore (1), Dominic Hyam (15), Kyle McFadzean (5), Jake Clarke-Salter (3), Todd Kane (20), Jamie Allen (8), Gustavo Hamer (38), Jake Bidwell (27), Callum O'Hare (10), Ian Maatsen (18), Viktor Gyoekeres (17)
Thay người | |||
76’ | Samuel Bell Joe Williams | 82’ | Ian Maatsen Jordan Shipley |
76’ | Ayman Benarous Cameron Pring | 82’ | Todd Kane Fankaty Dabo |
Cầu thủ dự bị | |||
Harvey Wiles-Richards | Fabio Tavares | ||
Nahki Wells | Jordan Shipley | ||
Tommy Conway | Fankaty Dabo | ||
Joe Williams | Ben Sheaf | ||
Cameron Pring | Martyn Waghorn | ||
Zak Vyner | Michael Rose | ||
Robbie Cundy | Ben Wilson |
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |