![]() Khalid Boutaib (Kiến tạo: Jamal Thiare) 8 | |
![]() Alexandre Mendy 31 | |
![]() Mehdi Chahiri (Kiến tạo: Alexandre Mendy) 58 | |
![]() Fernand Mayembo 58 | |
![]() Khalid Boutaib 66 | |
![]() Pape Ba (Kiến tạo: Yahia Fofana) 68 | |
![]() Yahia Fofana 70 | |
![]() Jessy Deminguet 79 |
Thống kê trận đấu Caen vs Le Havre
số liệu thống kê

Caen

Le Havre
52 Kiểm soát bóng 48
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
14 Phạm lỗi 11
Đội hình xuất phát Caen vs Le Havre
Caen (4-1-4-1): Remy Riou (1), Aloys Fouda (32), Jonathan Rivierez (18), Prince Oniangue (6), Ali Abdi (25), Johann Lepenant (12), Steve Shamal (23), Caleb Zady Sery (10), Jessy Deminguet (8), Mehdi Chahiri (26), Alexandre Mendy (19)
Le Havre (4-4-2): Yahia Fofana (30), Thierno Balde (4), Fernand Mayembo (5), Pierre Gibaud (27), Ismael Boura (20), Quentin Cornette (11), Amir Richardson (24), Victor Lekhal (22), Jean-Pascal Fontaine (7), Khalid Boutaib (9), Jamal Thiare (14)

Caen
4-1-4-1
1
Remy Riou
32
Aloys Fouda
18
Jonathan Rivierez
6
Prince Oniangue
25
Ali Abdi
12
Johann Lepenant
23
Steve Shamal
10
Caleb Zady Sery
8
Jessy Deminguet
26
Mehdi Chahiri
19
Alexandre Mendy
14
Jamal Thiare
9
Khalid Boutaib
7
Jean-Pascal Fontaine
22
Victor Lekhal
24
Amir Richardson
11
Quentin Cornette
20
Ismael Boura
27
Pierre Gibaud
5
Fernand Mayembo
4
Thierno Balde
30
Yahia Fofana

Le Havre
4-4-2
Thay người | |||
65’ | Steve Shamal Nuno Da Costa | 27’ | Jamal Thiare Pape Ba |
77’ | Johann Lepenant Anthony Goncalves | 86’ | Amir Richardson Abdoullah Ba |
90’ | Mehdi Chahiri Andreas Hountondji | 86’ | Quentin Cornette Nabil Alioui |
86’ | Khalid Boutaib Alexandre Bonnet | ||
90’ | Thierno Balde Arouna Sangante |
Cầu thủ dự bị | |||
Andreas Hountondji | Abdoullah Ba | ||
Anthony Goncalves | Pape Ba | ||
Vladislav Molchan | Nabil Alioui | ||
Franklin Wadja | Alexandre Bonnet | ||
Yoel Armougom | Himad Abdelli | ||
Evens Joseph | Arouna Sangante | ||
Sullivan Pean | Abdelwahed Wahid | ||
Nuno Da Costa | Mathieu Gorgelin |
Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Pháp
Giao hữu
Cúp quốc gia Pháp
Thành tích gần đây Caen
Ligue 2
Thành tích gần đây Le Havre
Ligue 1
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại