![]() Sead Haksabanovic (Kiến tạo: Jota) 6 | |
![]() Alexandro Bernabei 11 | |
![]() (Pen) Steven Fletcher 12 | |
![]() Sead Haksabanovic (Kiến tạo: Georgios Giakoumakis) 34 | |
![]() Greg Taylor (Thay: Alexandro Bernabei) 46 | |
![]() Dylan Levitt (Thay: Arnaud Djoum) 64 | |
![]() Liel Abada (Thay: Sead Haksabanovic) 65 | |
![]() Kyogo Furuhashi (Thay: Georgios Giakoumakis) 65 | |
![]() Glenn Middleton (Thay: Steven Fletcher) 71 | |
![]() James Forrest (Thay: Jota) 75 | |
![]() Tony Watt (Thay: Ian Harkes) 76 | |
![]() Archie Meekison (Thay: Jamie McGrath) 76 | |
![]() Dylan Levitt (Kiến tạo: Aziz Behich) 87 | |
![]() Daizen Maeda 88 | |
![]() Kieran Freeman 88 | |
![]() Daizen Maeda (Thay: David Turnbull) 88 | |
![]() Kyogo Furuhashi (Kiến tạo: Anthony Ralston) 90 | |
![]() Moritz Jenz 90+1' | |
![]() Liel Abada (Kiến tạo: Matthew O'Riley) 90+2' | |
![]() Liel Abada 90+2' | |
![]() Dylan Levitt 90+5' |
Thống kê trận đấu Celtic vs Dundee United
số liệu thống kê

Celtic

Dundee United
75 Kiểm soát bóng 25
9 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Celtic vs Dundee United
Celtic (4-3-3): Joe Hart (1), Tony Ralston (56), Cameron Carter-Vickers (20), Moritz Jenz (6), Alexander Ezequiel Bernabei (25), David Turnbull (14), Matt O'Riley (33), Reo Hatate (41), Sead Haksabanovic (9), Giorgos Giakoumakis (7), Jota (17)
Dundee United (3-5-1-1): Mark Birighitti (1), Liam Smith (2), Ryan Edwards (12), Scott McMann (3), Kieran Freeman (22), Aziz Behich (16), Ian Harkes (23), Arnaud Gilles Sutchuin Djoum (10), Craig Sibbald (14), Jamie McGrath (18), Steven Fletcher (9)

Celtic
4-3-3
1
Joe Hart
56
Tony Ralston
20
Cameron Carter-Vickers
6
Moritz Jenz
25
Alexander Ezequiel Bernabei
14
David Turnbull
33
Matt O'Riley
41
Reo Hatate
9 2
Sead Haksabanovic
7
Giorgos Giakoumakis
17
Jota
9
Steven Fletcher
18
Jamie McGrath
14
Craig Sibbald
10
Arnaud Gilles Sutchuin Djoum
23
Ian Harkes
16
Aziz Behich
22
Kieran Freeman
3
Scott McMann
12
Ryan Edwards
2
Liam Smith
1
Mark Birighitti

Dundee United
3-5-1-1
Thay người | |||
46’ | Alexandro Bernabei Greg Taylor | 64’ | Arnaud Djoum Dylan Levitt |
65’ | Sead Haksabanovic Liel Abada | 71’ | Steven Fletcher Glenn Middleton |
65’ | Georgios Giakoumakis Kyogo Furuhashi | 76’ | Jamie McGrath Archie Meekison |
75’ | Jota James Forrest | 76’ | Ian Harkes Tony Watt |
88’ | David Turnbull Daizen Maeda |
Cầu thủ dự bị | |||
Aaron Mooy | Archie Meekison | ||
Liel Abada | Glenn Middleton | ||
Kyogo Furuhashi | Peter Pawlett | ||
Carl Starfelt | Ilmari Niskanen | ||
Greg Taylor | Ross Graham | ||
Benjamin Siegrist | Carl-Johan Eriksson | ||
Oliver Abildgaard | Dylan Levitt | ||
Daizen Maeda | Sadat Happy Anaku | ||
James Forrest | Tony Watt |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Celtic
VĐQG Scotland
Champions League
VĐQG Scotland
Champions League
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Dundee United
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại