Thứ Năm, 03/04/2025
Lewis Miller
28
Nicholas D'Agostino
38
Ivan Kelava
45+1'
Nicolai Mueller (Thay: Cy Goddard)
58
Christopher Ikonomidis (Thay: Ben Folami)
68
Francesco Margiotta (Thay: Nicholas D'Agostino)
68
Robbie Kruse (Thay: Marco Rojas)
75
Nishan Velupillay (Thay: Jake Brimmer)
75
James Bayliss (Thay: Lewis Miller)
78
Noah Smith (Thay: Jacob Farrell)
78
Stefan Nigro (Thay: Jason Davidson)
82
Nicolai Mueller (Kiến tạo: Jason Cummings)
84

Thống kê trận đấu Central Coast Mariners vs Melbourne Victory

số liệu thống kê
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
Melbourne Victory
Melbourne Victory
63 Kiểm soát bóng 37
6 Phạm lỗi 11
18 Ném biên 18
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Central Coast Mariners vs Melbourne Victory

Central Coast Mariners (4-4-2): Mark Romano Birighitti (1), Lewis Miller (3), Daniel Hall (23), Kye Rowles (14), Jacob Farrell (18), Beni Nkololo (11), Joshua Nisbet (4), Oliver Bozanic (8), Cy Goddard (7), Marcos Urena (12), Jason Cummings (9)

Melbourne Victory (4-2-3-1): Ivan Kelava (20), Jason Geria (2), Brendan Hamill (17), Roderick Miranda (21), Jason Davidson (3), Joshua Brillante (8), Leigh Broxham (6), Marco Rojas (23), Jake Brimmer (22), Ben Folami (11), Nicholas D'Agostino (18)

Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
4-4-2
1
Mark Romano Birighitti
3
Lewis Miller
23
Daniel Hall
14
Kye Rowles
18
Jacob Farrell
11
Beni Nkololo
4
Joshua Nisbet
8
Oliver Bozanic
7
Cy Goddard
12
Marcos Urena
9
Jason Cummings
18
Nicholas D'Agostino
11
Ben Folami
22
Jake Brimmer
23
Marco Rojas
6
Leigh Broxham
8
Joshua Brillante
3
Jason Davidson
21
Roderick Miranda
17
Brendan Hamill
2
Jason Geria
20
Ivan Kelava
Melbourne Victory
Melbourne Victory
4-2-3-1
Thay người
58’
Cy Goddard
Nicolai Mueller
68’
Nicholas D'Agostino
Francesco Margiotta
78’
Lewis Miller
James Bayliss
68’
Ben Folami
Christopher Ikonomidis
78’
Jacob Farrell
Noah Smith
75’
Jake Brimmer
Nishan Velupillay
75’
Marco Rojas
Robbie Kruse
82’
Jason Davidson
Stefan Nigro
Cầu thủ dự bị
Nicolai Mueller
Birkan Kirdar
James Bayliss
Nishan Velupillay
Noah Smith
Francesco Margiotta
Ruon Tongyik
Robbie Kruse
Damian Tsekenis
Christopher Ikonomidis
Maximilien Balard
Matt Acton
Lawrence Caruso
Stefan Nigro

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia

Thành tích gần đây Central Coast Mariners

VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia

Thành tích gần đây Melbourne Victory

VĐQG Australia
29/03 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
24/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X