Thứ Năm, 03/04/2025
Birkan Kirdar (Thay: Matthew Spiranovic)
45
Jacob Farrell
52
Maximilien Balard (Thay: Harrison Steele)
54
Christopher Ikonomidis (Thay: Ben Folami)
67
Francesco Margiotta (Thay: Nicholas D'Agostino)
67
Nicolai Mueller (Thay: Cy Goddard)
69
Leigh Broxham
73
Robbie Kruse (Thay: Jake Brimmer)
81
Nishan Velupillay (Thay: Marco Rojas)
81
Jason Davidson
89
Moresche (Thay: Jason Cummings)
90
Ruon Tongyik (Thay: Oliver Bozanic)
90
Nishan Velupillay (Kiến tạo: Christopher Ikonomidis)
90+4'

Thống kê trận đấu Melbourne Victory vs Central Coast Mariners

số liệu thống kê
Melbourne Victory
Melbourne Victory
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
43 Kiểm soát bóng 57
10 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Melbourne Victory vs Central Coast Mariners

Melbourne Victory (4-4-1-1): Ivan Kelava (20), Stefan Nigro (16), Matthew Spiranovic (5), Roderick Miranda (21), Jason Davidson (3), Marco Rojas (23), Joshua Brillante (8), Leigh Broxham (6), Ben Folami (11), Jake Brimmer (22), Nicholas D'Agostino (18)

Central Coast Mariners (4-4-2): Mark Romano Birighitti (1), Lewis Miller (3), Daniel Hall (23), Kye Rowles (14), Jacob Farrell (18), Joshua Nisbet (4), Harrison Steele (34), Oliver Bozanic (8), Cy Goddard (7), Marcos Urena (12), Jason Cummings (9)

Melbourne Victory
Melbourne Victory
4-4-1-1
20
Ivan Kelava
16
Stefan Nigro
5
Matthew Spiranovic
21
Roderick Miranda
3
Jason Davidson
23
Marco Rojas
8
Joshua Brillante
6
Leigh Broxham
11
Ben Folami
22
Jake Brimmer
18
Nicholas D'Agostino
9
Jason Cummings
12
Marcos Urena
7
Cy Goddard
8
Oliver Bozanic
34
Harrison Steele
4
Joshua Nisbet
18
Jacob Farrell
14
Kye Rowles
23
Daniel Hall
3
Lewis Miller
1
Mark Romano Birighitti
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
4-4-2
Thay người
45’
Matthew Spiranovic
Birkan Kirdar
54’
Harrison Steele
Maximilien Balard
67’
Ben Folami
Christopher Ikonomidis
69’
Cy Goddard
Nicolai Mueller
67’
Nicholas D'Agostino
Francesco Margiotta
90’
Jason Cummings
Moresche
81’
Jake Brimmer
Robbie Kruse
90’
Oliver Bozanic
Ruon Tongyik
81’
Marco Rojas
Nishan Velupillay
Cầu thủ dự bị
Christopher Ikonomidis
Lawrence Caruso
Matt Acton
Moresche
Robbie Kruse
Beni Nkololo
Francesco Margiotta
Storm Roux
Nishan Velupillay
Maximilien Balard
Birkan Kirdar
Ruon Tongyik
Edmond Lupancu
Nicolai Mueller

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia

Thành tích gần đây Melbourne Victory

VĐQG Australia
29/03 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
24/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Central Coast Mariners

VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X