![]() Leonel Bucca (Kiến tạo: Jovane Cabral) 2 | |
![]() Kikas (Kiến tạo: Alan Ruiz) 20 | |
![]() Leonel Bucca 46 | |
![]() Till Cissokho 57 | |
![]() Nilton Varela 57 | |
![]() Nani (Thay: Jovane Cabral) 64 | |
![]() Caio Santana (Thay: Alan Ruiz) 64 | |
![]() Paulo Moreira (Thay: Leonel Bucca) 64 | |
![]() Guilherme Schettine (Thay: Madson) 64 | |
![]() Fabiano Silva 69 | |
![]() Luis Asue 73 | |
![]() Jeremy Antonisse (Thay: Sidnei Tavares) 75 | |
![]() Pedro Santos (Thay: Fabiano Silva) 75 | |
![]() Dinis Pinto (Thay: Alan) 75 | |
![]() Issiar Drame (Thay: Jesus Igor) 82 | |
![]() Ruben Ramos (Kiến tạo: Maracas) 83 | |
![]() Bernardo Martins (Thay: Gabrielzinho) 85 | |
![]() Pedro Santos 86 | |
![]() Rodrigo Pinho (Thay: Kikas) 90 | |
![]() Rodrigo Pinho (VAR check) 90+4' |
Thống kê trận đấu CF Estrela da Amadora vs Moreirense
số liệu thống kê

CF Estrela da Amadora

Moreirense
37 Kiểm soát bóng 63
27 Phạm lỗi 19
12 Ném biên 20
3 Việt vị 3
5 Chuyền dài 18
2 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 9
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 1
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát CF Estrela da Amadora vs Moreirense
CF Estrela da Amadora (4-2-3-1): Bruno Brigido (30), Travassos (2), Tiago Gabriel (44), Till Cissokho (3), Nilton Varela (25), Leo Cordeiro (22), Igor Jesus (6), Leonel Bucca (26), Alan Ruiz (10), Jovane Cabral (97), Kikas (98)
Moreirense (4-2-3-1): Kewin (40), Fabiano (2), Marcelo (44), Maracas (26), Godfried Frimpong (23), Sidnei Tavares (5), Ruben Ramos (6), Madson (31), Alan (11), Gabrielzinho (77), Luis Asue (9)

CF Estrela da Amadora
4-2-3-1
30
Bruno Brigido
2
Travassos
44
Tiago Gabriel
3
Till Cissokho
25
Nilton Varela
22
Leo Cordeiro
6
Igor Jesus
26
Leonel Bucca
10
Alan Ruiz
97
Jovane Cabral
98
Kikas
9
Luis Asue
77
Gabrielzinho
11
Alan
31
Madson
6
Ruben Ramos
5
Sidnei Tavares
23
Godfried Frimpong
26
Maracas
44
Marcelo
2
Fabiano
40
Kewin

Moreirense
4-2-3-1
Thay người | |||
64’ | Jovane Cabral Nani | 64’ | Madson Guilherme Schettine |
64’ | Leonel Bucca Paulo Moreira | 75’ | Sidnei Tavares Jeremy Antonisse |
64’ | Alan Ruiz Caio Santana | 75’ | Fabiano Silva Pedro Santos |
82’ | Jesus Igor Issiar Drame | 75’ | Alan Dinis Pinto |
90’ | Kikas Rodrigo Pinho | 85’ | Gabrielzinho Benny |
Cầu thủ dự bị | |||
Francisco Meixedo | Mika | ||
Issiar Drame | Caio Secco | ||
Rodrigo Pinho | Jeremy Antonisse | ||
Nani | Ponck | ||
Paulo Moreira | Leonardo Buta | ||
Ruben Lima | Pedro Santos | ||
Caio Santana | Dinis Pinto | ||
Danilo Filipe Melo Veiga | Guilherme Schettine | ||
Tiago Ferreira | Benny |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây CF Estrela da Amadora
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Moreirense
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại