![]() Carlos Ponck 23 | |
![]() (Pen) Chico Geraldes 25 | |
![]() Bruno Langa 28 | |
![]() Guima 36 | |
![]() Hector Hernandez (Kiến tạo: Joao Teixeira) 39 | |
![]() Joao Carvalho 42 | |
![]() Tiago Araujo (Thay: Joaozinho) 53 | |
![]() Luther Singh (Thay: Juninho) 59 | |
![]() Alejandro Marques (Thay: Erison) 65 | |
![]() James Lea Siliki (Thay: Joao Carvalho) 65 | |
![]() Issah Abass (Thay: Jony Arriba) 69 | |
![]() Sidy Sarr (Thay: Joao Mendes) 69 | |
![]() Rodrigo Martins (Kiến tạo: Tiago Gouveia) 76 | |
![]() Rosier Loreintz 79 | |
![]() Sergio Andrade (Thay: Tiago Gouveia) 85 | |
![]() Shaquil Delos (Thay: Rodrigo Martins) 85 | |
![]() Tiago Gouveia 90+2' |
Thống kê trận đấu Chaves vs Estoril
số liệu thống kê

Chaves

Estoril
49 Kiểm soát bóng 51
12 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chaves vs Estoril
Chaves (4-2-3-1): Paulo Vitor (1), Joao Correia (77), Nelson Monte (3), Carlos Ponck (26), Bruno Langa (5), Joao Mendes (8), Guima (21), Jonny Arriba (28), Joao Teixeira (10), Juninho (20), Hector Hernandez Marrero (23)
Estoril (4-2-3-1): Daniel Figueira (99), Tiago Santos (62), Pedro Alvaro (23), Bernardo Vital (3), Joaozinho (31), Chico Geraldes (10), Rosier Loreintz (32), Tiago Gouveia (21), Joao Carvalho (20), Rodrigo Martins (7), Erison (79)

Chaves
4-2-3-1
1
Paulo Vitor
77
Joao Correia
3
Nelson Monte
26
Carlos Ponck
5
Bruno Langa
8
Joao Mendes
21
Guima
28
Jonny Arriba
10
Joao Teixeira
20
Juninho
23
Hector Hernandez Marrero
79
Erison
7
Rodrigo Martins
20
Joao Carvalho
21
Tiago Gouveia
32
Rosier Loreintz
10
Chico Geraldes
31
Joaozinho
3
Bernardo Vital
23
Pedro Alvaro
62
Tiago Santos
99
Daniel Figueira

Estoril
4-2-3-1
Thay người | |||
59’ | Juninho Luther Singh | 53’ | Joaozinho Tiago Araujo |
69’ | Jony Arriba Issah Abass | 65’ | Erison Alejandro Marques |
69’ | Joao Mendes Sidy Sarr | 65’ | Joao Carvalho James Lea Siliki |
85’ | Tiago Gouveia Sergio Pereira Andrade | ||
85’ | Rodrigo Martins Shaquil Delos |
Cầu thủ dự bị | |||
Patrick | Pedro Silva | ||
Luther Singh | Lucas Africo | ||
Rodrigo Moura | Sergio Pereira Andrade | ||
Habib Sylla | Alejandro Marques | ||
Sandro Cruz | Shaquil Delos | ||
Helder Morim | Gilson Tavares | ||
Joao Queiros | Tiago Araujo | ||
Issah Abass | Yusuf Bamidele | ||
Sidy Sarr | James Lea Siliki |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Chaves
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Estoril
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại