![]() Rodrigo Gomes 6 | |
![]() Joao Queiros (Thay: Sandro Cruz) 15 | |
![]() Tiago Araujo 35 | |
![]() Joao Marques 45 | |
![]() Helder Morim (Thay: Joao Pedro) 46 | |
![]() Joao Correia (Thay: Carraca) 46 | |
![]() Jordan Holsgrove 49 | |
![]() Bruno Rodrigues 56 | |
![]() Rodrigo Gomes 61 | |
![]() Koba Koindredi (Thay: Jordan Holsgrove) 62 | |
![]() Bernardo Sousa (Thay: Leandro Sanca) 63 | |
![]() Alejandro Marques (Thay: Cassiano) 63 | |
![]() Paulo Victor (Thay: Bruno Rodrigues) 67 | |
![]() Alejandro Marques (Kiến tạo: Rodrigo Gomes) 70 | |
![]() Bruno Langa 74 | |
![]() Eliaquim Mangala (Thay: Raul Parra) 78 | |
![]() Heri Tavares (Thay: Joao Marques) 78 | |
![]() Wagner Pina (Thay: Tiago Araujo) 83 | |
![]() Helder Morim 90+1' | |
![]() Pedro Alvaro 90+1' | |
![]() Heri Tavares (Kiến tạo: Rodrigo Gomes) 90+2' |
Thống kê trận đấu Estoril vs Chaves
số liệu thống kê

Estoril

Chaves
60 Kiểm soát bóng 40
19 Phạm lỗi 11
15 Ném biên 15
0 Việt vị 1
4 Chuyền dài 8
3 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Estoril vs Chaves
Estoril (3-4-3): Marcelo Carne (31), Raul Parra Artal (2), Bernardo Vital (3), Pedro Alvaro (23), Rodrigo Gomes (21), Jordan William Holsgrove (8), Mateus Fernandes (82), Tiago Filipe Alves Araujo (78), Rafik Guitane (10), Cassiano (11), Joao Marques (33)
Chaves (3-4-3): Rodrigo Moura (31), Steven Vitoria (19), Bruno Rodrigues (4), Sandro Plinio Rosa Cruz (33), Carraca (27), Joao Pedro (8), Kelechi Nwakali (28), Bruno Langa (5), Leandro Sanca (10), Jo Batista (99), Hector Hernandez Marrero (23)

Estoril
3-4-3
31
Marcelo Carne
2
Raul Parra Artal
3
Bernardo Vital
23
Pedro Alvaro
21 2
Rodrigo Gomes
8
Jordan William Holsgrove
82
Mateus Fernandes
78
Tiago Filipe Alves Araujo
10
Rafik Guitane
11
Cassiano
33
Joao Marques
23
Hector Hernandez Marrero
99
Jo Batista
10
Leandro Sanca
5
Bruno Langa
28
Kelechi Nwakali
8
Joao Pedro
27
Carraca
33
Sandro Plinio Rosa Cruz
4
Bruno Rodrigues
19
Steven Vitoria
31
Rodrigo Moura

Chaves
3-4-3
Thay người | |||
62’ | Jordan Holsgrove Koba Koindredi | 15’ | Sandro Cruz Joao Queiros |
63’ | Cassiano Alejandro Marques | 46’ | Joao Pedro Helder Morim |
78’ | Raul Parra Eliaquim Mangala | 46’ | Carraca Joao Correia |
78’ | Joao Marques Heriberto Tavares | 63’ | Leandro Sanca Bernardo Sousa |
83’ | Tiago Araujo Wagner Pina | 67’ | Bruno Rodrigues Paulo Victor |
Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Figueira | Hugo Souza | ||
Joao Carlos | Bernardo Sousa | ||
Eliaquim Mangala | Paulo Victor | ||
Mor Ndiaye | Ricardo Martins Guimaraes | ||
Wagner Pina | Joao Queiros | ||
Heriberto Tavares | Helder Morim | ||
Alejandro Marques | Joao Correia | ||
Volnei | |||
Koba Koindredi |
Nhận định Estoril vs Chaves
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Estoril
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Chaves
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại