![]() Guga 19 | |
![]() Wellington Carvalho (Kiến tạo: Nuno Campos) 37 | |
![]() Joao Batxi (Kiến tạo: Wellington Carvalho) 40 | |
![]() Joao Mendes 53 | |
![]() Alhassane Sylla (Thay: Costinha) 57 | |
![]() Aziz 58 | |
![]() Patrick Fernandes (Thay: Higor Platiny) 60 | |
![]() Nuno Coelho (Thay: Joao Mendes) 61 | |
![]() Nwankwo Obiora 71 | |
![]() Joao Teixeira 74 | |
![]() Ronan Jeronimo (Thay: Ze Manuel) 75 | |
![]() Kevin (Thay: Joao Teixeira) 76 | |
![]() Joao Correia (Thay: Joao Batxi) 77 | |
![]() Ukra (Thay: Aziz) 82 | |
![]() Fabio Ronaldo (Thay: Gabrielzinho) 83 | |
![]() Juninho (Thay: Wellington Carvalho) 90 | |
![]() Renato Pantalon 90+2' | |
![]() Ronan Jeronimo 90+5' |
Thống kê trận đấu Chaves vs Rio Ave
số liệu thống kê

Chaves

Rio Ave
42 Kiểm soát bóng 58
9 Phạm lỗi 7
23 Ném biên 25
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Nhận định Chaves vs Rio Ave
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Chaves
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Rio Ave
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 14 | 12 | 2 | 21 | 54 | H T T T T |
2 | ![]() | 28 | 14 | 8 | 6 | 17 | 50 | T T T T T |
3 | ![]() | 28 | 12 | 11 | 5 | 15 | 47 | T B H T H |
4 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 6 | 44 | T H B T H |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 8 | 44 | B T T B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T H T T B |
7 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 6 | 43 | H T H B T |
8 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 4 | 43 | B T B B B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 10 | 8 | 5 | 40 | H H T B T |
10 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | 1 | 39 | B B T B B |
11 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | -8 | 34 | T H H T H |
12 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | -1 | 34 | H H H B T |
13 | ![]() | 28 | 7 | 10 | 11 | -5 | 31 | B B T B H |
14 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | B B B T B |
16 | ![]() | 28 | 6 | 10 | 12 | -10 | 28 | B H B T T |
17 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -26 | 24 | T B B B T |
18 | ![]() | 28 | 4 | 9 | 15 | -20 | 21 | B H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại