Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Chaves vs Rio Ave hôm nay 11-02-2022

Giải Hạng nhất Bồ Đào Nha - Th 6, 11/2

Kết thúc

Chaves

Chaves

2 : 1

Rio Ave

Rio Ave

Hiệp một: 2-0
T6, 01:45 11/02/2022
Vòng 17 - Hạng nhất Bồ Đào Nha
Estadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Guga
19
Wellington Carvalho (Kiến tạo: Nuno Campos)
37
Joao Batxi (Kiến tạo: Wellington Carvalho)
40
Joao Mendes
53
Alhassane Sylla (Thay: Costinha)
57
Aziz
58
Patrick Fernandes (Thay: Higor Platiny)
60
Nuno Coelho (Thay: Joao Mendes)
61
Nwankwo Obiora
71
Joao Teixeira
74
Ronan Jeronimo (Thay: Ze Manuel)
75
Kevin (Thay: Joao Teixeira)
76
Joao Correia (Thay: Joao Batxi)
77
Ukra (Thay: Aziz)
82
Fabio Ronaldo (Thay: Gabrielzinho)
83
Juninho (Thay: Wellington Carvalho)
90
Renato Pantalon
90+2'
Ronan Jeronimo
90+5'

Thống kê trận đấu Chaves vs Rio Ave

số liệu thống kê
Chaves
Chaves
Rio Ave
Rio Ave
42 Kiểm soát bóng 58
9 Phạm lỗi 7
23 Ném biên 25
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bồ Đào Nha
11/02 - 2022
H1: 2-0
15/05 - 2022
H1: 1-0
VĐQG Bồ Đào Nha
06/09 - 2022
H1: 1-0
26/02 - 2023
H1: 0-0
13/08 - 2023
H1: 0-0
22/01 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Chaves

Hạng 2 Bồ Đào Nha
06/04 - 2025
H1: 0-2
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
H1: 0-1
01/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
H1: 0-0
02/02 - 2025
H1: 0-0
25/01 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Rio Ave

Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
04/04 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
29/03 - 2025
17/03 - 2025
H1: 0-1
11/03 - 2025
03/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
07/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
04/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TondelaTondela28141222154H T T T T
2VizelaVizela2814861750T T T T T
3AlvercaAlverca28121151547T B H T H
4Benfica BBenfica B281288644T H B T H
5ChavesChaves281288844B T T B B
6Uniao de LeiriaUniao de Leiria281279943T H T T B
7TorreenseTorreense281279643H T H B T
8PenafielPenafiel281279443B T B B B
9Academico ViseuAcademico Viseu2810108540H H T B T
10FeirenseFeirense281099139B B T B B
11MaritimoMaritimo2881010-834T H H T H
12Felgueiras 1932Felgueiras 19322881010-134H H H B T
13LeixoesLeixoes2871011-531B B T B H
14PortimonensePortimonense288614-1130T H B B B
15Pacos de FerreiraPacos de Ferreira288614-1130B B B T B
16FC Porto BFC Porto B2861012-1028B H B T T
17OliveirenseOliveirense286616-2624T B B B T
18MafraMafra284915-2021B H B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X