![]() Bruno Langa 14 | |
![]() Bruno Langa 14 | |
![]() Ygor 20 | |
![]() Renato Pantalon 40 | |
![]() Steven Vitoria (Thay: Bernardo Sousa) 46 | |
![]() Emmanuel Boateng (Thay: Hernani) 46 | |
![]() Savio Alves (Thay: Renato Pantalon) 46 | |
![]() Habib Sylla 63 | |
![]() (Pen) Leonardo Ruiz 64 | |
![]() Pedro Pinho (Thay: Joao Pedro) 65 | |
![]() Joca 73 | |
![]() Ze Manuel (Thay: Joca) 73 | |
![]() Vitor Gomes (Thay: Amine Oudrhiri Idrissi) 73 | |
![]() Patrick (Thay: Josue) 73 | |
![]() Rodrigo Melro (Thay: Sandro Cruz) 90 | |
![]() Joao Queiros (Thay: Habib Sylla) 90 | |
![]() Savio Alves 90+3' | |
![]() Ze Manuel (Kiến tạo: Savio Alves) 90+8' |
Thống kê trận đấu Rio Ave vs Chaves
số liệu thống kê

Rio Ave

Chaves
71 Kiểm soát bóng 29
12 Phạm lỗi 20
23 Ném biên 16
2 Việt vị 4
34 Chuyền dài 9
14 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 1
10 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 2
1 Thủ môn cản phá 8
8 Phát bóng 15
2 Chăm sóc y tế 2
Đội hình xuất phát Rio Ave vs Chaves
Rio Ave (3-4-2-1): Audenirton Soares da Silva (82), Renato Pantalon (42), Aderllan Santos (33), Josue Sa (23), Joao Pedro Loureiro da Costa (20), Fabio Ronaldo Costa Conceicao (77), Amine Oudrhiri (10), Guga (6), Joca (14), Hernani (7), Leonardo Ruiz (9)
Chaves (5-3-2): Hugo Souza (1), Habib Sylla (2), Bruno Rodrigues (4), Ygor Nogueira (3), Bruno Langa (5), Sandro Plinio Rosa Cruz (33), Bernardo Sousa (7), Kelechi Nwakali (28), Joao Pedro (8), Hector Hernandez Marrero (23), Paulo Victor (9)

Rio Ave
3-4-2-1
82
Audenirton Soares da Silva
42
Renato Pantalon
33
Aderllan Santos
23
Josue Sa
20
Joao Pedro Loureiro da Costa
77
Fabio Ronaldo Costa Conceicao
10
Amine Oudrhiri
6
Guga
14
Joca
7
Hernani
9
Leonardo Ruiz
9
Paulo Victor
23
Hector Hernandez Marrero
8
Joao Pedro
28
Kelechi Nwakali
7
Bernardo Sousa
33
Sandro Plinio Rosa Cruz
5
Bruno Langa
3
Ygor Nogueira
4
Bruno Rodrigues
2
Habib Sylla
1
Hugo Souza

Chaves
5-3-2
Thay người | |||
46’ | Hernani Emmanuel Boateng | 46’ | Bernardo Sousa Steven Vitoria |
46’ | Renato Pantalon Savio Antonio Alves | 65’ | Joao Pedro Pedro Pinho |
73’ | Josue Patrick William | 90’ | Habib Sylla Joao Queiros |
73’ | Amine Oudrhiri Idrissi Vitor Hugo Gomes Da Silva | 90’ | Sandro Cruz Rodrigo Melro |
73’ | Joca Ze Manuel |
Cầu thủ dự bị | |||
Emmanuel Boateng | Rodrigo Moura Nascimento | ||
Patrick William | Hermenegildo Domingos Sengue | ||
Lucas Flores De Oliveira | Eduardo Borges | ||
Vitor Hugo Gomes Da Silva | Joao Queiros | ||
Savio Antonio Alves | Guilherme Oliveira | ||
Ukra | Rodrigo Melro | ||
Joao Pedro Salazar da Graca | Ktatau | ||
Ze Manuel | Pedro Pinho | ||
Andre Pereira | Steven Vitoria |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Rio Ave
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Chaves
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 2 | 4 | 46 | 68 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 5 | 6 | 29 | 56 | T B T T B |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 28 | 14 | 4 | 10 | 1 | 46 | B H T T B |
6 | ![]() | 28 | 11 | 12 | 5 | 11 | 45 | T T T H T |
7 | ![]() | 28 | 10 | 10 | 8 | 4 | 40 | B T B T T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
9 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
10 | ![]() | 28 | 9 | 8 | 11 | -5 | 35 | H H T H T |
11 | ![]() | 28 | 8 | 5 | 15 | -12 | 29 | T B T B B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 28 | 7 | 8 | 13 | -16 | 29 | B T H B B |
14 | ![]() | 28 | 6 | 8 | 14 | -15 | 26 | H B B T B |
15 | ![]() | 28 | 6 | 8 | 14 | -19 | 26 | H H B B T |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại