![]() Andre Pereira 28 | |
![]() Joao Teixeira 35 | |
![]() Habib Sylla 35 | |
![]() Josue 43 | |
![]() Carlos Ponck 44 | |
![]() Fabio Ronaldo (Kiến tạo: Andre Pereira) 54 | |
![]() Renato Pantalon 59 | |
![]() Hector Hernandez (Thay: Euller) 61 | |
![]() Ukra (Thay: Andre Pereira) 69 | |
![]() Savio Alves (Thay: Fabio Ronaldo) 75 | |
![]() Amine Oudrhiri Idrissi (Thay: Andreas Samaris) 75 | |
![]() Luther Singh (Thay: Joao Pedro) 75 | |
![]() Guima (Thay: Habib Sylla) 75 | |
![]() Joao Graca 80 | |
![]() Bernardo Sousa (Thay: Juninho) 83 | |
![]() Jo (Thay: Joao Mendes) 83 | |
![]() Patrick (Thay: Josue) 84 | |
![]() Hernani (Thay: Emmanuel Boateng) 84 | |
![]() Ukra 87 |
Thống kê trận đấu Rio Ave vs Chaves
số liệu thống kê

Rio Ave

Chaves
44 Kiểm soát bóng 56
17 Phạm lỗi 12
17 Ném biên 22
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rio Ave vs Chaves
Rio Ave (3-5-2): Jhonatan (18), Josue Sa (23), Aderllan Santos (33), Renato Pantalon (42), Costinha (20), Fabio Ronaldo Costa Conceicao (77), Joao Pedro Salazar da Graca (21), Guga (6), Andreas Samaris (30), Andre Pereira (95), Emmanuel Boateng (22)
Chaves (4-2-3-1): Rodrigo Moura Nascimento (31), Habib Sylla (2), Steven Vitoria (19), Ponck (26), Bruno Langa (5), Joao Mendes (8), Joao Pedro (83), Elosman Euller Silva Cavalcanti (16), Joao Rafael Brito Teixeira (10), Issah Abass (17), Juninho (20)

Rio Ave
3-5-2
18
Jhonatan
23
Josue Sa
33
Aderllan Santos
42
Renato Pantalon
20
Costinha
77
Fabio Ronaldo Costa Conceicao
21
Joao Pedro Salazar da Graca
6
Guga
30
Andreas Samaris
95
Andre Pereira
22
Emmanuel Boateng
20
Juninho
17
Issah Abass
10
Joao Rafael Brito Teixeira
16
Elosman Euller Silva Cavalcanti
83
Joao Pedro
8
Joao Mendes
5
Bruno Langa
26
Ponck
19
Steven Vitoria
2
Habib Sylla
31
Rodrigo Moura Nascimento

Chaves
4-2-3-1
Thay người | |||
69’ | Andre Pereira Ukra | 61’ | Euller Hector Hernandez Marrero |
75’ | Fabio Ronaldo Savio Antonio Alves | 75’ | Habib Sylla Ricardo Martins Guimaraes |
75’ | Andreas Samaris Amine Oudrhiri | 75’ | Joao Pedro Luther Singh |
84’ | Josue Patrick William | 83’ | Juninho Bernardo Sousa |
84’ | Emmanuel Boateng Hernani | 83’ | Joao Mendes Jo |
Cầu thủ dự bị | |||
Magrao | Bernardo Sousa | ||
Patrick William | Joao Queiros | ||
Leonardo Ruiz | Hector Hernandez Marrero | ||
Miguel Baeza | Ricardo Martins Guimaraes | ||
Savio Antonio Alves | Sandro Plinio Rosa Cruz | ||
Ukra | Luther Singh | ||
Hernani | Nelson Monte | ||
Paulo Vitor | Goncalo Filipe Jesus Pinto | ||
Amine Oudrhiri | Jo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Rio Ave
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Chaves
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 2 | 4 | 46 | 68 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 5 | 6 | 29 | 56 | T B T T B |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 28 | 14 | 4 | 10 | 1 | 46 | B H T T B |
6 | ![]() | 28 | 11 | 12 | 5 | 11 | 45 | T T T H T |
7 | ![]() | 28 | 10 | 10 | 8 | 4 | 40 | B T B T T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
9 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
10 | ![]() | 28 | 9 | 8 | 11 | -5 | 35 | H H T H T |
11 | ![]() | 28 | 8 | 5 | 15 | -12 | 29 | T B T B B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 28 | 7 | 8 | 13 | -16 | 29 | B T H B B |
14 | ![]() | 28 | 6 | 8 | 14 | -15 | 26 | H B B T B |
15 | ![]() | 28 | 6 | 8 | 14 | -19 | 26 | H H B B T |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại