![]() Mats Rits 23 | |
![]() Ferran Jutgla (Kiến tạo: Noa Lang) 30 | |
![]() Stef Peeters 31 | |
![]() Hans Vanaken (Kiến tạo: Bjorn Meijer) 35 | |
![]() Regan Charles-Cook 41 | |
![]() Noa Lang (Kiến tạo: Andreas Skov Olsen) 42 | |
![]() Loic Bessile 46 | |
![]() Loic Bessile (Thay: Yentil van Genechten) 46 | |
![]() Kyriani Sabbe (Thay: Raphael Onyedika) 51 | |
![]() Ibrahim Diakite (Thay: Brandon Baiye) 55 | |
![]() Smail Prevljak (Thay: Regan Charles-Cook) 55 | |
![]() Isaac Christie-Davies (Thay: Gary Magnee) 60 | |
![]() Mats Rits (Kiến tạo: Hans Vanaken) 61 | |
![]() Ferran Jutgla (Kiến tạo: Kyriani Sabbe) 65 | |
![]() Rune Paeshuyse (Thay: Djeidi Gassama) 68 | |
![]() Cisse Sandra (Thay: Noa Lang) 68 | |
![]() Antonio Nusa 69 | |
![]() Antonio Nusa (Thay: Mats Rits) 69 | |
![]() Chemsdine Talbi (Thay: Andreas Skov Olsen) 69 | |
![]() Chemsdine Talbi (Thay: Andreas Skov Olsen) 71 | |
![]() Romeo Vermant (Thay: Hans Vanaken) 76 | |
![]() Ibrahim Diakite 85 | |
![]() Ferran Jutgla 90+1' |
Thống kê trận đấu Club Brugge vs Eupen
số liệu thống kê

Club Brugge

Eupen
66 Kiểm soát bóng 34
8 Phạm lỗi 15
17 Ném biên 9
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
13 Sút trúng đích 0
15 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Club Brugge vs Eupen
Club Brugge (4-2-3-1): Simon Mignolet (22), Denis Odoi (6), Brandon Mechele (44), Jorne Spileers (58), Bjorn Meijer (14), Mats Rits (26), Raphael Onyedika (15), Andreas Olsen (7), Hans Vanaken (20), Noa Lang (10), Ferran Jutgla (9)
Eupen (3-4-1-2): Lennart Moser (1), Jason Davidson (3), Gary Magnee (15), Aleksandr Filin (4), Regan Charles-Cook (10), Yentl Van Genechten (2), Brandon Baiye (6), Boris Lambert (35), Stef Peeters (8), Djeidi Gassama (25), Konan N’Dri (11)

Club Brugge
4-2-3-1
22
Simon Mignolet
6
Denis Odoi
44
Brandon Mechele
58
Jorne Spileers
14
Bjorn Meijer
26 2
Mats Rits
15
Raphael Onyedika
7
Andreas Olsen
20
Hans Vanaken
10
Noa Lang
9 3
Ferran Jutgla
11
Konan N’Dri
25
Djeidi Gassama
8
Stef Peeters
35
Boris Lambert
6
Brandon Baiye
2
Yentl Van Genechten
10
Regan Charles-Cook
4
Aleksandr Filin
15
Gary Magnee
3
Jason Davidson
1
Lennart Moser

Eupen
3-4-1-2
Thay người | |||
51’ | Raphael Onyedika Kyriani Sabbe | 46’ | Yentil van Genechten Loic Bessile |
68’ | Noa Lang Cisse Sandra | 55’ | Regan Charles-Cook Smail Prevljak |
69’ | Mats Rits Antonio Eromonsele Nordby Nusa | 55’ | Brandon Baiye Ibrahim Diakite |
69’ | Andreas Skov Olsen Chemsdine Talbi | 60’ | Gary Magnee Isaac Christie-Davies |
76’ | Hans Vanaken Romeo Vermant | 68’ | Djeidi Gassama Rune Paeshuyse |
Cầu thủ dự bị | |||
Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Abdul Manaf Nurudeen | ||
Nick Shinton | Loic Bessile | ||
Kyriani Sabbe | Isaac Nuhu | ||
Chemsdine Talbi | Smail Prevljak | ||
Romeo Vermant | Isaac Christie-Davies | ||
Abakar Sylla | Ibrahim Diakite | ||
Cisse Sandra | Rune Paeshuyse |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Club Brugge
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Champions League
VĐQG Bỉ
Champions League
VĐQG Bỉ
Champions League
VĐQG Bỉ
Champions League
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại