![]() Gary Magnee (Kiến tạo: Regan Charles-Cook) 1 | |
![]() Ferran Jutgla (Kiến tạo: Jack Hendry) 7 | |
![]() Smail Prevljak (Kiến tạo: Jerome Deom) 19 | |
![]() Stef Peeters 33 | |
![]() Gary Magnee 52 | |
![]() Bjorn Meijer (Thay: Stanley N'Soki) 61 | |
![]() Noah Mbamba (Thay: Eder Alvarez) 62 | |
![]() Kamal Sowah (Thay: Noa Lang) 62 | |
![]() Konan N'Dri (Thay: Jerome Deom) 63 | |
![]() Isaac Christie-Davies 67 | |
![]() Gary Magnee 68 | |
![]() Jason Davidson (Thay: Isaac Nuhu) 70 | |
![]() Cyle Larin (Thay: Eduard Sobol) 77 | |
![]() Jack Hendry 79 | |
![]() Lorenzo Offermann (Thay: Smail Prevljak) 83 | |
![]() Casper Nielsen 89 |
Thống kê trận đấu Eupen vs Club Brugge
số liệu thống kê

Eupen

Club Brugge
40 Kiểm soát bóng 60
18 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Eupen vs Club Brugge
Eupen (3-5-2): Abdul Manaf Nurudeen (33), Yentl Van Genechten (2), Boris Lambert (35), Jan Kral (21), Gary Magnee (15), Regan Charles-Cook (10), Stef Peeters (8), Jerome Deom (14), Isaac Christie-Davies (23), Smail Prevljak (9), Isaac Nuhu (7)
Club Brugge (3-5-2): Simon Mignolet (22), Stanley Nsoki (4), Jack Hendry (5), Clinton Mata (77), Eduard Sobol (2), Andreas Olsen (7), Eder Balanta (3), Hans Vanaken (20), Casper Nielsen (27), Ferran Jutgla (9), Noa Lang (10)

Eupen
3-5-2
33
Abdul Manaf Nurudeen
2
Yentl Van Genechten
35
Boris Lambert
21
Jan Kral
15
Gary Magnee
10
Regan Charles-Cook
8
Stef Peeters
14
Jerome Deom
23
Isaac Christie-Davies
9
Smail Prevljak
7
Isaac Nuhu
10
Noa Lang
9
Ferran Jutgla
27
Casper Nielsen
20
Hans Vanaken
3
Eder Balanta
7
Andreas Olsen
2
Eduard Sobol
77
Clinton Mata
5
Jack Hendry
4
Stanley Nsoki
22
Simon Mignolet

Club Brugge
3-5-2
Thay người | |||
63’ | Jerome Deom Konan N’Dri | 61’ | Stanley N'Soki Bjorn Meijer |
70’ | Isaac Nuhu Jason Davidson | 62’ | Eder Alvarez Noah Mbamba |
83’ | Smail Prevljak Lorenzo Offermann | 62’ | Noa Lang Kamal Sowah |
77’ | Eduard Sobol Cyle Larin |
Cầu thủ dự bị | |||
Konan N’Dri | Nick Shinton | ||
Rune Paeshuyse | Senne Lammens | ||
Tyreek Magee | Bjorn Meijer | ||
Jason Davidson | Brandon Mechele | ||
Jan Gorenc | Noah Mbamba | ||
Tom Roufosse | Ebeguowen Otasowie | ||
Lorenzo Offermann | Ruud Vormer | ||
Cyle Larin | |||
Kamal Sowah |
Nhận định Eupen vs Club Brugge
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Club Brugge
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Champions League
VĐQG Bỉ
Champions League
VĐQG Bỉ
Champions League
VĐQG Bỉ
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại