Thứ Năm, 03/04/2025
Gary Magnee (Kiến tạo: Regan Charles-Cook)
1
Ferran Jutgla (Kiến tạo: Jack Hendry)
7
Smail Prevljak (Kiến tạo: Jerome Deom)
19
Stef Peeters
33
Gary Magnee
52
Bjorn Meijer (Thay: Stanley N'Soki)
61
Noah Mbamba (Thay: Eder Alvarez)
62
Kamal Sowah (Thay: Noa Lang)
62
Konan N'Dri (Thay: Jerome Deom)
63
Isaac Christie-Davies
67
Gary Magnee
68
Jason Davidson (Thay: Isaac Nuhu)
70
Cyle Larin (Thay: Eduard Sobol)
77
Jack Hendry
79
Lorenzo Offermann (Thay: Smail Prevljak)
83
Casper Nielsen
89

Thống kê trận đấu Eupen vs Club Brugge

số liệu thống kê
Eupen
Eupen
Club Brugge
Club Brugge
40 Kiểm soát bóng 60
18 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Eupen vs Club Brugge

Eupen (3-5-2): Abdul Manaf Nurudeen (33), Yentl Van Genechten (2), Boris Lambert (35), Jan Kral (21), Gary Magnee (15), Regan Charles-Cook (10), Stef Peeters (8), Jerome Deom (14), Isaac Christie-Davies (23), Smail Prevljak (9), Isaac Nuhu (7)

Club Brugge (3-5-2): Simon Mignolet (22), Stanley Nsoki (4), Jack Hendry (5), Clinton Mata (77), Eduard Sobol (2), Andreas Olsen (7), Eder Balanta (3), Hans Vanaken (20), Casper Nielsen (27), Ferran Jutgla (9), Noa Lang (10)

Eupen
Eupen
3-5-2
33
Abdul Manaf Nurudeen
2
Yentl Van Genechten
35
Boris Lambert
21
Jan Kral
15
Gary Magnee
10
Regan Charles-Cook
8
Stef Peeters
14
Jerome Deom
23
Isaac Christie-Davies
9
Smail Prevljak
7
Isaac Nuhu
10
Noa Lang
9
Ferran Jutgla
27
Casper Nielsen
20
Hans Vanaken
3
Eder Balanta
7
Andreas Olsen
2
Eduard Sobol
77
Clinton Mata
5
Jack Hendry
4
Stanley Nsoki
22
Simon Mignolet
Club Brugge
Club Brugge
3-5-2
Thay người
63’
Jerome Deom
Konan N’Dri
61’
Stanley N'Soki
Bjorn Meijer
70’
Isaac Nuhu
Jason Davidson
62’
Eder Alvarez
Noah Mbamba
83’
Smail Prevljak
Lorenzo Offermann
62’
Noa Lang
Kamal Sowah
77’
Eduard Sobol
Cyle Larin
Cầu thủ dự bị
Konan N’Dri
Nick Shinton
Rune Paeshuyse
Senne Lammens
Tyreek Magee
Bjorn Meijer
Jason Davidson
Brandon Mechele
Jan Gorenc
Noah Mbamba
Tom Roufosse
Ebeguowen Otasowie
Lorenzo Offermann
Ruud Vormer
Cyle Larin
Kamal Sowah

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
25/07 - 2021
20/02 - 2022
31/07 - 2022
23/04 - 2023
13/08 - 2023
11/02 - 2024

Thành tích gần đây Eupen

Hạng 2 Bỉ
31/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
02/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Club Brugge

Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
VĐQG Bỉ
01/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X