![]() (Pen) Andreas Skov Olsen 5 | |
![]() Philip Zinckernagel (Kiến tạo: Hans Vanaken) 16 | |
![]() Tajon Buchanan (Kiến tạo: Maxim De Cuyper) 28 | |
![]() Brandon Mechele 57 | |
![]() Andreas Skov Olsen 61 | |
![]() Amadou Keita (Thay: Jerome Deom) 62 | |
![]() Roman Yaremchuk (Thay: Thiago Rodrigues) 63 | |
![]() Casper Nielsen (Thay: Hugo Vetlesen) 64 | |
![]() Roman Yaremchuk (Thay: Thiago Rodrigues) 65 | |
![]() Philip Zinckernagel (Kiến tạo: Hans Vanaken) 66 | |
![]() Teddy Alloh (Thay: Brandon Baiye) 68 | |
![]() Kyriani Sabbe (Thay: Tajon Buchanan) 68 | |
![]() Michal Skoras (Thay: Philip Zinckernagel) 69 | |
![]() Kyriani Sabbe (Thay: Tajon Buchanan) 70 | |
![]() Joel Ordonez (Thay: Jorne Spileers) 74 | |
![]() Isaac Christie-Davies (Thay: Yentil van Genechten) 84 | |
![]() Roman Yaremchuk 90 |
Thống kê trận đấu Eupen vs Club Brugge
số liệu thống kê

Eupen

Club Brugge
35 Kiểm soát bóng 65
9 Phạm lỗi 13
22 Ném biên 27
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 7
8 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Eupen vs Club Brugge
Eupen (5-3-2): Gabriel Slonina (24), Gary Magnee (15), Rune Paeshuyse (28), Victor Palsson (4), Jason Davidson (3), Yentl Van Genechten (2), Brandon Baiye (6), Boris Lambert (35), Jerome Deom (14), Isaac Nuhu (7), Regan Charles-Cook (10)
Club Brugge (4-2-3-1): Simon Mignolet (22), Tajon Buchanan (17), Brandon Mechele (44), Jorne Spileers (58), Maxime De Cuyper (55), Hugo Vetlesen (10), Raphael Onyedika (15), Andreas Olsen (7), Hans Vanaken (20), Philip Zinckernagel (77), Igor Thiago (99)

Eupen
5-3-2
24
Gabriel Slonina
15
Gary Magnee
28
Rune Paeshuyse
4
Victor Palsson
3
Jason Davidson
2
Yentl Van Genechten
6
Brandon Baiye
35
Boris Lambert
14
Jerome Deom
7
Isaac Nuhu
10
Regan Charles-Cook
99
Igor Thiago
77 2
Philip Zinckernagel
20
Hans Vanaken
7 2
Andreas Olsen
15
Raphael Onyedika
10
Hugo Vetlesen
55
Maxime De Cuyper
58
Jorne Spileers
44
Brandon Mechele
17
Tajon Buchanan
22
Simon Mignolet

Club Brugge
4-2-3-1
Thay người | |||
62’ | Jerome Deom Amadou Keita | 63’ | Thiago Rodrigues Roman Yaremchuk |
68’ | Brandon Baiye Teddy Alloh | 64’ | Hugo Vetlesen Casper Nielsen |
84’ | Yentil van Genechten Isaac Christie-Davies | 68’ | Tajon Buchanan Kyriani Sabbe |
69’ | Philip Zinckernagel Michal Skoras | ||
74’ | Jorne Spileers Joel Ordonez |
Cầu thủ dự bị | |||
Isaac Christie-Davies | Nordin Jackers | ||
Tom Roufosse | Joel Ordonez | ||
Abdul Manaf Nurudeen | Kyriani Sabbe | ||
Teddy Alloh | Casper Nielsen | ||
Aleksandr Filin | Michal Skoras | ||
Jan Kral | Roman Yaremchuk | ||
Amadou Keita | Antonio Nusa |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Club Brugge
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Champions League
VĐQG Bỉ
Champions League
VĐQG Bỉ
Champions League
VĐQG Bỉ
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại