Thứ Năm, 03/04/2025
Hans Vanaken (Kiến tạo: Andreas Skov Olsen)
8
Charles De Ketelaere
57
Jerome Deom (Thay: Gary Magnee)
60
Isaac Nuhu (Thay: Julien Ngoy)
60
Smail Prevljak
62
Jerome Deom
67
Eder Alvarez (Thay: Andreas Skov Olsen)
75
Sargis Adamyan (Thay: Noa Lang)
75
Leonardo Rocha (Thay: Andreas Beck)
75
Cisse Sandra (Thay: Tajon Buchanan)
83
Emmanuel Adjei (Thay: Jordi Amat)
86
Sargis Adamyan (Kiến tạo: Mats Rits)
90

Thống kê trận đấu Eupen vs Club Brugge

số liệu thống kê
Eupen
Eupen
Club Brugge
Club Brugge
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Eupen vs Club Brugge

Eupen (3-4-1-2): Abdul Manaf Narudeen (33), Boris Lambert (35), Jordi Amat (5), Emmanuel Agbadou (22), Andreas Beck (32), Gary Magnee (15), James Jeggo (4), Teddy Alloh (3), Stef Peeters (8), Smail Prevljak (9), Julien Ngoy (7)

Club Brugge (3-1-4-2): Simon Mignolet (22), Clinton Mata (77), Brandon Mechele (44), Stanley N'Soki (4), Denis Odoi (6), Andreas Skov Olsen (7), Mats Rits (26), Hans Vanaken (20), Tajon Buchanan (17), Charles De Ketelaere (90), Noa Lang (10)

Eupen
Eupen
3-4-1-2
33
Abdul Manaf Narudeen
35
Boris Lambert
5
Jordi Amat
22
Emmanuel Agbadou
32
Andreas Beck
15
Gary Magnee
4
James Jeggo
3
Teddy Alloh
8
Stef Peeters
9
Smail Prevljak
7
Julien Ngoy
10
Noa Lang
90
Charles De Ketelaere
17
Tajon Buchanan
20
Hans Vanaken
26
Mats Rits
7
Andreas Skov Olsen
6
Denis Odoi
4
Stanley N'Soki
44
Brandon Mechele
77
Clinton Mata
22
Simon Mignolet
Club Brugge
Club Brugge
3-1-4-2
Thay người
60’
Gary Magnee
Jerome Deom
75’
Andreas Skov Olsen
Eder Alvarez
60’
Julien Ngoy
Isaac Nuhu
75’
Noa Lang
Sargis Adamyan
75’
Andreas Beck
Leonardo Rocha
83’
Tajon Buchanan
Cisse Sandra
86’
Jordi Amat
Emmanuel Adjei
Cầu thủ dự bị
Emmanuel Adjei
Senne Lammens
Jerome Deom
Nick Shinton
Jens Cools
Eduard Sobol
Leonardo Rocha
Jack Hendry
Silas Gnaka
Eder Alvarez
Robin Himmelmann
Ruud Vormer
Isaac Nuhu
Cisse Sandra
Sargis Adamyan
Bas Dost
Antonio Nusa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
25/07 - 2021
20/02 - 2022
31/07 - 2022
23/04 - 2023
13/08 - 2023
11/02 - 2024

Thành tích gần đây Eupen

Hạng 2 Bỉ
31/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
02/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Club Brugge

Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
VĐQG Bỉ
01/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X