![]() Hans Vanaken (Kiến tạo: Andreas Skov Olsen) 8 | |
![]() Charles De Ketelaere 57 | |
![]() Jerome Deom (Thay: Gary Magnee) 60 | |
![]() Isaac Nuhu (Thay: Julien Ngoy) 60 | |
![]() Smail Prevljak 62 | |
![]() Jerome Deom 67 | |
![]() Eder Alvarez (Thay: Andreas Skov Olsen) 75 | |
![]() Sargis Adamyan (Thay: Noa Lang) 75 | |
![]() Leonardo Rocha (Thay: Andreas Beck) 75 | |
![]() Cisse Sandra (Thay: Tajon Buchanan) 83 | |
![]() Emmanuel Adjei (Thay: Jordi Amat) 86 | |
![]() Sargis Adamyan (Kiến tạo: Mats Rits) 90 |
Thống kê trận đấu Eupen vs Club Brugge
số liệu thống kê

Eupen

Club Brugge
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Eupen vs Club Brugge
Eupen (3-4-1-2): Abdul Manaf Narudeen (33), Boris Lambert (35), Jordi Amat (5), Emmanuel Agbadou (22), Andreas Beck (32), Gary Magnee (15), James Jeggo (4), Teddy Alloh (3), Stef Peeters (8), Smail Prevljak (9), Julien Ngoy (7)
Club Brugge (3-1-4-2): Simon Mignolet (22), Clinton Mata (77), Brandon Mechele (44), Stanley N'Soki (4), Denis Odoi (6), Andreas Skov Olsen (7), Mats Rits (26), Hans Vanaken (20), Tajon Buchanan (17), Charles De Ketelaere (90), Noa Lang (10)

Eupen
3-4-1-2
33
Abdul Manaf Narudeen
35
Boris Lambert
5
Jordi Amat
22
Emmanuel Agbadou
32
Andreas Beck
15
Gary Magnee
4
James Jeggo
3
Teddy Alloh
8
Stef Peeters
9
Smail Prevljak
7
Julien Ngoy
10
Noa Lang
90
Charles De Ketelaere
17
Tajon Buchanan
20
Hans Vanaken
26
Mats Rits
7
Andreas Skov Olsen
6
Denis Odoi
4
Stanley N'Soki
44
Brandon Mechele
77
Clinton Mata
22
Simon Mignolet

Club Brugge
3-1-4-2
Thay người | |||
60’ | Gary Magnee Jerome Deom | 75’ | Andreas Skov Olsen Eder Alvarez |
60’ | Julien Ngoy Isaac Nuhu | 75’ | Noa Lang Sargis Adamyan |
75’ | Andreas Beck Leonardo Rocha | 83’ | Tajon Buchanan Cisse Sandra |
86’ | Jordi Amat Emmanuel Adjei |
Cầu thủ dự bị | |||
Emmanuel Adjei | Senne Lammens | ||
Jerome Deom | Nick Shinton | ||
Jens Cools | Eduard Sobol | ||
Leonardo Rocha | Jack Hendry | ||
Silas Gnaka | Eder Alvarez | ||
Robin Himmelmann | Ruud Vormer | ||
Isaac Nuhu | Cisse Sandra | ||
Sargis Adamyan | |||
Bas Dost | |||
Antonio Nusa |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Club Brugge
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Champions League
VĐQG Bỉ
Champions League
VĐQG Bỉ
Champions League
VĐQG Bỉ
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại