![]() Andres Vilches 31 | |
![]() Carlos Alonso Enrique Palacios Nunez (Thay: Jordhy Thompson) 46 | |
![]() Carlos Palacios (Thay: Jordhy Thompson) 46 | |
![]() Lucas Abascia (Thay: Enzo Guerrero) 46 | |
![]() Jeyson Rojas 63 | |
![]() Branco Provoste (Thay: Jorge Henriquez) 65 | |
![]() Alex Valdes (Thay: Pablo Aranguiz) 65 | |
![]() Dario Lezcano (Thay: Leandro Benegas) 68 | |
![]() Marco Rojas (Thay: Fabian Castillo) 74 | |
![]() Rodrigo Cisternas (Thay: Andres Vilches) 74 | |
![]() Maximiliano Falcon 80 | |
![]() Dario Lezcano (Kiến tạo: Maximiliano Falcon) 88 | |
![]() Patricio Rubio 88 | |
![]() Matias de los Santos (Thay: Marcos Bolados) 90 | |
![]() Walter Martinez (Thay: Lorenzo Reyes) 90 | |
![]() Patricio Rubio 90+9' | |
![]() Carlos Palacios 90+9' |
Thống kê trận đấu Colo Colo vs Atletico Nublense
số liệu thống kê

Colo Colo

Atletico Nublense
56 Kiểm soát bóng 44
11 Phạm lỗi 12
34 Ném biên 26
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
10 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Colo Colo vs Atletico Nublense
Colo Colo (4-3-3): Brayan Cortes (1), Jeyson Rojas (2), Maximiliano Joel Falcon Picart (37), Ramiro Gonzalez (23), Erick Wiemberg Higuera (21), Cesar Fuentes (6), Esteban Pavez (8), Jordhy Thompson (24), Marcos Bolados (11), Leandro Benegas (22), Fabian Castillo (17)
Atletico Nublense (4-3-3): Nicola Perez (1), Raimundo Rebolledo (21), Rafael Caroca (5), Enzo Guerrero (17), Giovanni Campusano (14), Lorenzo Reyes (6), Jorge Alexis Henriquez Neira (20), Juan Leiva (11), Patricio Rubio (12), Andres Vilches (9), Pablo Aranguiz (22)

Colo Colo
4-3-3
1
Brayan Cortes
2
Jeyson Rojas
37
Maximiliano Joel Falcon Picart
23
Ramiro Gonzalez
21
Erick Wiemberg Higuera
6
Cesar Fuentes
8
Esteban Pavez
24
Jordhy Thompson
11
Marcos Bolados
22
Leandro Benegas
17
Fabian Castillo
22
Pablo Aranguiz
9
Andres Vilches
12
Patricio Rubio
11
Juan Leiva
20
Jorge Alexis Henriquez Neira
6
Lorenzo Reyes
14
Giovanni Campusano
17
Enzo Guerrero
5
Rafael Caroca
21
Raimundo Rebolledo
1
Nicola Perez

Atletico Nublense
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Jordhy Thompson Carlos Palacios | 46’ | Enzo Guerrero Lucas Nicolas Abascia |
68’ | Leandro Benegas Dario Lezcano | 65’ | Jorge Henriquez Branco Provoste |
74’ | Fabian Castillo Marco Rojas | 65’ | Pablo Aranguiz Alex Valdes |
90’ | Marcos Bolados Matias de los Santos De los Santos | 74’ | Andres Vilches Rodrigo Cisternas |
90’ | Lorenzo Reyes Walter Martinez |
Cầu thủ dự bị | |||
Dario Lezcano | Nicolas Mauricio Zalazar | ||
Carlos Palacios | Guajardo Guillermo | ||
Agustin Bouzat | Lucas Nicolas Abascia | ||
Marco Rojas | Walter Martinez | ||
Matias de los Santos De los Santos | Rodrigo Cisternas | ||
Daniel Gutierrez | Branco Provoste | ||
Fernando de Paul | Alex Valdes |
Nhận định Colo Colo vs Atletico Nublense
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Colo Colo
Copa Libertadores
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Atletico Nublense
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Copa Libertadores
VĐQG Chile
Copa Libertadores
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B T T |
3 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H |
4 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B H T B T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T T T H B |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B T H T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T H H H T |
8 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T T H H B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T T B H B |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B B T H |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B T H T B |
12 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -6 | 6 | H T H B H |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B B H T |
14 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B |
15 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | H B B B B |
16 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -12 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại