Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Colo Colo vs O'Higgins hôm nay 15-07-2023

Giải VĐQG Chile - Th 7, 15/7

Kết thúc

Colo Colo

Colo Colo

2 : 0

O'Higgins

O'Higgins

Hiệp một: 1-0
T7, 23:30 15/07/2023
Vòng 17 - VĐQG Chile
Monumental David Arellano
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Esteban Pavez
3
(Pen) Damian Pizarro
18
Leonardo Gil
20
Brian Leonel Blando (Thay: Esteban Moreira)
46
Agustin Bouzat
46
Agustin Bouzat (Thay: Jordhy Thompson)
46
Jeyson Rojas
51
Martin Maturana (Thay: Diego Fernandez)
62
Leonardo Gil (Kiến tạo: Damian Pizarro)
65
Carlos Palacios (Thay: Leonardo Gil)
69
Alexander Oroz (Thay: Damian Pizarro)
69
Dario Lezcano (Thay: Fabian Castillo)
73
Arnaldo Castillo (Thay: Matias Belmar)
76
Lucas Soto (Thay: Esteban Pavez)
79
Diego Gonzalez
81
Jose Ignacio Gonzalez
82
Arnaldo Castillo
83
Brian Torrealba
90+3'

Thống kê trận đấu Colo Colo vs O'Higgins

số liệu thống kê
Colo Colo
Colo Colo
O'Higgins
O'Higgins
56 Kiểm soát bóng 44
12 Phạm lỗi 9
29 Ném biên 27
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
12 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Colo Colo vs O'Higgins

Colo Colo (4-1-2-3): Brayan Cortes (1), Jeyson Rojas (2), Alan Saldivia (4), Ramiro Gonzalez (23), Erick Wiemberg Higuera (21), Esteban Pavez (8), Leonardo Gil (5), Vicente Pizarro (34), Jordhy Thompson (24), Damian Pizarro (9), Fabian Castillo (17)

O'Higgins (3-4-1-2): Jose Ignacio Gonzalez Catalan (25), Juan Fuentes (6), Nicolas Alejandro Thaller (24), Brian Torrealba (23), Fabian Hormazabal (7), Antonio Diaz (30), Camilo Moya (13), Diego Fernandez (21), Facundo Ismael Castro Souto (11), Esteban Moreira (14), Matias Ismael Belmar Díaz (19)

Colo Colo
Colo Colo
4-1-2-3
1
Brayan Cortes
2
Jeyson Rojas
4
Alan Saldivia
23
Ramiro Gonzalez
21
Erick Wiemberg Higuera
8
Esteban Pavez
5
Leonardo Gil
34
Vicente Pizarro
24
Jordhy Thompson
9
Damian Pizarro
17
Fabian Castillo
19
Matias Ismael Belmar Díaz
14
Esteban Moreira
11
Facundo Ismael Castro Souto
21
Diego Fernandez
13
Camilo Moya
30
Antonio Diaz
7
Fabian Hormazabal
23
Brian Torrealba
24
Nicolas Alejandro Thaller
6
Juan Fuentes
25
Jose Ignacio Gonzalez Catalan
O'Higgins
O'Higgins
3-4-1-2
Thay người
46’
Jordhy Thompson
Agustin Bouzat
46’
Esteban Moreira
Brian Blando
69’
Leonardo Gil
Carlos Palacios
62’
Diego Fernandez
Martin Maturana
69’
Damian Pizarro
Alexander Oroz
76’
Matias Belmar
Arnaldo Castillo Benega
73’
Fabian Castillo
Dario Lezcano
79’
Esteban Pavez
Lucas Soto
Cầu thủ dự bị
Dario Lezcano
Diego Carreno
Agustin Bouzat
Cristobal Castillo
Lucas Soto
Diego Gonzalez
Fernando de Paul
Brian Blando
Carlos Palacios
Moises Gonzalez
Alexander Oroz
Arnaldo Castillo Benega
Bruno Gutierrez
Martin Maturana

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
12/04 - 2021
09/09 - 2021
23/05 - 2022
31/10 - 2022
30/01 - 2023
15/07 - 2023
26/02 - 2024
Cúp quốc gia Chile
24/06 - 2024
01/07 - 2024
VĐQG Chile
28/07 - 2024
25/02 - 2025

Thành tích gần đây Colo Colo

Copa Libertadores
02/04 - 2025
VĐQG Chile
28/03 - 2025
Cúp quốc gia Chile
24/03 - 2025
VĐQG Chile
10/03 - 2025
02/03 - 2025
25/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Chile
13/02 - 2025

Thành tích gần đây O'Higgins

Cúp quốc gia Chile
06/04 - 2025
VĐQG Chile
30/03 - 2025
Cúp quốc gia Chile
22/03 - 2025
VĐQG Chile
17/03 - 2025
10/03 - 2025
25/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Chile
10/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido6420614T T H H T
2HuachipatoHuachipato6411713T T B T T
3PalestinoPalestino6411613T B T T H
4Union La CaleraUnion La Calera6312410B H T B T
5Audax ItalianoAudax Italiano6312310T T T H B
6Universidad CatolicaUniversidad Catolica5311310T B T H T
7O'HigginsO'Higgins6240310T H H H T
8CobresalCobresal622218T T H H B
9Universidad de ChileUniversidad de Chile521237T T B H B
10Colo ColoColo Colo521227T B B T H
11La SerenaLa Serena6213-47B T H T B
12Atletico NublenseAtletico Nublense6132-66H T H B H
13Everton CDEverton CD6123-55B B B H T
14Union EspanolaUnion Espanola5104-53B B B T B
15Club Deportes LimacheClub Deportes Limache6024-62H B B B B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique6015-121B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X