Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả O'Higgins vs Colo Colo hôm nay 23-05-2022

Giải VĐQG Chile - Th 2, 23/5

Kết thúc

O'Higgins

O'Higgins

1 : 1

Colo Colo

Colo Colo

Hiệp một: 1-0
T2, 02:00 23/05/2022
Vòng 14 - VĐQG Chile
El Teniente
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Esteban Moreira (Kiến tạo: Facundo Castro)
2
Gabriel Costa
8
Francisco Arancibia
13
Ronald Guzman
17
Esteban Moreira
27
Fausto Grillo
30
Fabian Hormazabal
45
Brian Torrealba (Thay: Francisco Arancibia)
45
Diego Carrasco (Thay: Ronald Guzman)
46
Cesar Fuentes (Thay: Carlos Villanueva)
46
Pablo Solari (Thay: Daniel Gutierrez)
46
Cesar Fuentes (Kiến tạo: Marcos Bolados)
65
Juan Martin Lucero (Thay: Marcos Bolados)
66
Facundo Barcelo (Thay: Esteban Moreira)
72
Alexander Oroz (Thay: Leonardo Gil)
76
Damian Pizarro (Thay: Bruno Gutierrez)
87
Antonio Diaz (Thay: Sebastian Ubilla)
88
Diego Fernandez (Thay: Gaston Lodico)
89

Thống kê trận đấu O'Higgins vs Colo Colo

số liệu thống kê
O'Higgins
O'Higgins
Colo Colo
Colo Colo
34 Kiểm soát bóng 66
11 Phạm lỗi 7
18 Ném biên 29
1 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát O'Higgins vs Colo Colo

O'Higgins (4-3-3): Alexis Martin Arias (31), Fabian Hormazabal (7), Moises Gonzalez (27), Fausto Grillo (37), Ronald Guzman (15), Gaston Andres Lodico (32), Francisco Andres Arancibia Silva (28), Pedro Pablo Hernandez (8), Facundo Ismael Castro Souto (11), Esteban Moreira (33), Sebastian Ubilla (10)

Colo Colo (4-3-1-2): Brayan Cortes (1), Jeyson Rojas (2), Matias Ezequiel Zaldivia (4), Bruno Gutierrez (13), Oscar Opazo (16), Esteban Pavez (23), Leonardo Gil (5), Daniel Gutierrez (3), Marcos Bolados (11), Carlos Villanueva (26), Gabriel Costa (8)

O'Higgins
O'Higgins
4-3-3
31
Alexis Martin Arias
7
Fabian Hormazabal
27
Moises Gonzalez
37
Fausto Grillo
15
Ronald Guzman
32
Gaston Andres Lodico
28
Francisco Andres Arancibia Silva
8
Pedro Pablo Hernandez
11
Facundo Ismael Castro Souto
33
Esteban Moreira
10
Sebastian Ubilla
8
Gabriel Costa
26
Carlos Villanueva
11
Marcos Bolados
3
Daniel Gutierrez
5
Leonardo Gil
23
Esteban Pavez
16
Oscar Opazo
13
Bruno Gutierrez
4
Matias Ezequiel Zaldivia
2
Jeyson Rojas
1
Brayan Cortes
Colo Colo
Colo Colo
4-3-1-2
Thay người
45’
Francisco Arancibia
Brian Torrealba
46’
Carlos Villanueva
Cesar Fuentes
46’
Ronald Guzman
Diego Carrasco
46’
Daniel Gutierrez
Pablo Solari
72’
Esteban Moreira
Facundo Barcelo
66’
Marcos Bolados
Juan Lucero
88’
Sebastian Ubilla
Antonio Diaz
76’
Leonardo Gil
Alexander Oroz
89’
Gaston Lodico
Diego Fernandez
87’
Bruno Gutierrez
Damian Pizarro
Cầu thủ dự bị
Carlos Munoz
Omar Carabali
Brian Torrealba
Cesar Fuentes
Facundo Barcelo
Alexander Oroz
Diego Fernandez
Damian Pizarro
Diego Carrasco
Joan Cruz
Luis Ureta
Pablo Solari
Antonio Diaz
Juan Lucero

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
12/04 - 2021
09/09 - 2021
23/05 - 2022
31/10 - 2022
30/01 - 2023
15/07 - 2023
26/02 - 2024
Cúp quốc gia Chile
24/06 - 2024
01/07 - 2024
VĐQG Chile
28/07 - 2024
25/02 - 2025

Thành tích gần đây O'Higgins

VĐQG Chile
30/03 - 2025
Cúp quốc gia Chile
22/03 - 2025
VĐQG Chile
17/03 - 2025
10/03 - 2025
25/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Chile
10/02 - 2025
27/01 - 2025

Thành tích gần đây Colo Colo

Copa Libertadores
02/04 - 2025
VĐQG Chile
28/03 - 2025
Cúp quốc gia Chile
24/03 - 2025
VĐQG Chile
10/03 - 2025
02/03 - 2025
25/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Chile
13/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido6420614T T H H T
2HuachipatoHuachipato6411713T T B T T
3PalestinoPalestino6411613T B T T H
4Union La CaleraUnion La Calera6312410B H T B T
5Audax ItalianoAudax Italiano6312310T T T H B
6Universidad CatolicaUniversidad Catolica5311310T B T H T
7O'HigginsO'Higgins6240310T H H H T
8CobresalCobresal622218T T H H B
9Universidad de ChileUniversidad de Chile521237T T B H B
10Colo ColoColo Colo521227T B B T H
11La SerenaLa Serena6213-47B T H T B
12Atletico NublenseAtletico Nublense6132-66H T H B H
13Everton CDEverton CD6123-55B B B H T
14Union EspanolaUnion Espanola5104-53B B B T B
15Club Deportes LimacheClub Deportes Limache6024-62H B B B B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique6015-121B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X