Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Colo Colo vs O'Higgins hôm nay 31-10-2022

Giải VĐQG Chile - Th 2, 31/10

Kết thúc

Colo Colo

Colo Colo

2 : 0

O'Higgins

O'Higgins

Hiệp một: 0-0
T2, 03:30 31/10/2022
Vòng 29 - VĐQG Chile
Monumental David Arellano
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Esteban Pavez
44
Vicente Pizarro
45+3'
Alexander Oroz (Thay: Leonardo Gil)
46
Marco Rojas (Thay: Agustin Bouzat)
46
Jeyson Rojas (Thay: Oscar Opazo)
52
Emiliano Amor
55
Fabian Hormazabal
57
Gabriel Costa (Kiến tạo: Marco Rojas)
64
Matias Donoso (Thay: Facundo Barcelo)
65
Matias Donoso
77
Matias Belmar (Thay: Esteban Moreira)
78
Facundo Castro (Thay: Matias Marin)
79
Cesar Fuentes (Thay: Esteban Pavez)
80
Bruno Gutierrez (Thay: Gabriel Costa)
80
Marco Rojas (Kiến tạo: Gabriel Suazo)
90+5'

Thống kê trận đấu Colo Colo vs O'Higgins

số liệu thống kê
Colo Colo
Colo Colo
O'Higgins
O'Higgins
56 Kiểm soát bóng 44
16 Phạm lỗi 13
12 Ném biên 28
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 10
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Colo Colo vs O'Higgins

Colo Colo (4-3-3): Omar Carabali (12), Oscar Opazo (16), Emiliano Javier Amor (15), Matias Ezequiel Zaldivia (4), Gabriel Suazo (17), Esteban Pavez (23), Leonardo Gil (5), Vicente Pizarro (34), Agustin Bouzat (18), Marcos Bolados (11), Gabriel Costa (8)

O'Higgins (4-4-2): Alexis Martin Arias (31), Fabian Hormazabal (7), Brian Torrealba (23), Fausto Grillo (37), Antonio Diaz (30), Gaston Andres Lodico (32), Pedro Pablo Hernandez (8), Camilo Moya (13), Matias Marin (20), Esteban Moreira (33), Facundo Barcelo (22)

Colo Colo
Colo Colo
4-3-3
12
Omar Carabali
16
Oscar Opazo
15
Emiliano Javier Amor
4
Matias Ezequiel Zaldivia
17
Gabriel Suazo
23
Esteban Pavez
5
Leonardo Gil
34
Vicente Pizarro
18
Agustin Bouzat
11
Marcos Bolados
8
Gabriel Costa
22
Facundo Barcelo
33
Esteban Moreira
20
Matias Marin
13
Camilo Moya
8
Pedro Pablo Hernandez
32
Gaston Andres Lodico
30
Antonio Diaz
37
Fausto Grillo
23
Brian Torrealba
7
Fabian Hormazabal
31
Alexis Martin Arias
O'Higgins
O'Higgins
4-4-2
Thay người
46’
Leonardo Gil
Alexander Oroz
65’
Facundo Barcelo
Matias Donoso
46’
Agustin Bouzat
Marco Rojas
78’
Esteban Moreira
Matias Belmar
52’
Oscar Opazo
Jeyson Rojas
79’
Matias Marin
Facundo Ismael Castro Souto
80’
Esteban Pavez
Cesar Fuentes
80’
Gabriel Costa
Bruno Gutierrez
Cầu thủ dự bị
Jeyson Rojas
Diego Carreno
Alexander Oroz
Diego Fernandez
Cristian Zavala
Facundo Ismael Castro Souto
Cesar Fuentes
Diego Carrasco
Eduardo Villanueva
Matias Donoso
Marco Rojas
Juan Fuentes
Bruno Gutierrez
Matias Belmar

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
12/04 - 2021
09/09 - 2021
23/05 - 2022
31/10 - 2022
30/01 - 2023
15/07 - 2023
26/02 - 2024
Cúp quốc gia Chile
24/06 - 2024
01/07 - 2024
VĐQG Chile
28/07 - 2024
25/02 - 2025

Thành tích gần đây Colo Colo

Copa Libertadores
02/04 - 2025
VĐQG Chile
28/03 - 2025
Cúp quốc gia Chile
24/03 - 2025
VĐQG Chile
10/03 - 2025
02/03 - 2025
25/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Chile
13/02 - 2025

Thành tích gần đây O'Higgins

Cúp quốc gia Chile
06/04 - 2025
VĐQG Chile
30/03 - 2025
Cúp quốc gia Chile
22/03 - 2025
VĐQG Chile
17/03 - 2025
10/03 - 2025
25/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Chile
10/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido6420614T T H H T
2HuachipatoHuachipato6411713T T B T T
3PalestinoPalestino6411613T B T T H
4Union La CaleraUnion La Calera6312410B H T B T
5Audax ItalianoAudax Italiano6312310T T T H B
6Universidad CatolicaUniversidad Catolica5311310T B T H T
7O'HigginsO'Higgins6240310T H H H T
8CobresalCobresal622218T T H H B
9Universidad de ChileUniversidad de Chile521237T T B H B
10Colo ColoColo Colo521227T B B T H
11La SerenaLa Serena6213-47B T H T B
12Atletico NublenseAtletico Nublense6132-66H T H B H
13Everton CDEverton CD6123-55B B B H T
14Union EspanolaUnion Espanola5104-53B B B T B
15Club Deportes LimacheClub Deportes Limache6024-62H B B B B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique6015-121B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X