![]() Gustavo (Thay: Ante Roguljic) 26 | |
![]() Gustavo (Kiến tạo: Andrei Ivan) 29 | |
![]() Stefan Baiaram 33 | |
![]() Cristian Barbut 44 | |
![]() Catalin Golofca (Thay: Cristian Barbut) 46 | |
![]() Gustavo (Kiến tạo: Elvir Koljic) 59 | |
![]() Mario Rondon (Thay: Branislav Ninaj) 62 | |
![]() Paul Papp 63 | |
![]() Andres Dumitrescu 65 | |
![]() Bogdan Mitrea 65 | |
![]() Mirko Pigliacelli 65 | |
![]() Vitalie Damascan (Thay: Alexandru Tudorie) 69 | |
![]() Jonathan Rodriguez (Thay: Ion Gheorghe) 69 | |
![]() Jovan Markovic (Thay: Elvir Koljic) 73 | |
![]() Vitalie Damascan (Kiến tạo: Radoslav Dimitrov) 73 | |
![]() Dan Nistor (Thay: Stefan Baiaram) 73 | |
![]() Rares Ispas (Thay: Andres Dumitrescu) 82 | |
![]() Ivan Martic (Thay: Mihai Capatina) 84 | |
![]() Nicolae Paun 87 | |
![]() Alexandru Mateiu 89 |
Thống kê trận đấu CS Universitatea Craiova vs Sepsi OSK
số liệu thống kê

CS Universitatea Craiova

Sepsi OSK
45 Kiểm soát bóng 55
13 Phạm lỗi 8
22 Ném biên 14
2 Việt vị 1
10 Chuyền dài 24
3 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 1
4 Phản công 1
4 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 7
5 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát CS Universitatea Craiova vs Sepsi OSK
CS Universitatea Craiova (4-2-3-1): Mirko Pigliacelli (13), Cristian Mihai Capatina (23), Paul Papp (2), Vladimir Screciu (6), Bogdan Vatajelu (5), Alexandru Cretu (4), Alexandru Mateiu (8), Ante Roguljic (24), Stefan Baiaram (10), Andrei Ivan (9), Elvir Koljic (19)
Sepsi OSK (4-2-3-1): Roland Niczuly (33), Radoslav Dimitrov (88), Mihai Alexandru Balasa (44), Bogdan Alexandru Mitrea (3), Andres Mihai Dumitrescu (20), Branislav Ninaj (82), Nicolae Paun (6), Cristi Marian Barbut (21), Ion Gheorghe (8), Marius Stefanescu (11), Alexandru Tudorie (9)

CS Universitatea Craiova
4-2-3-1
13
Mirko Pigliacelli
23
Cristian Mihai Capatina
2
Paul Papp
6
Vladimir Screciu
5
Bogdan Vatajelu
4
Alexandru Cretu
8
Alexandru Mateiu
24
Ante Roguljic
10
Stefan Baiaram
9
Andrei Ivan
19
Elvir Koljic
9
Alexandru Tudorie
11
Marius Stefanescu
8
Ion Gheorghe
21
Cristi Marian Barbut
6
Nicolae Paun
82
Branislav Ninaj
20
Andres Mihai Dumitrescu
3
Bogdan Alexandru Mitrea
44
Mihai Alexandru Balasa
88
Radoslav Dimitrov
33
Roland Niczuly

Sepsi OSK
4-2-3-1
Thay người | |||
26’ | Ante Roguljic Gustavo | 46’ | Cristian Barbut Catalin Gheorghita Golofca |
73’ | Elvir Koljic Jovan Markovic | 62’ | Branislav Ninaj Mario Rondon |
73’ | Stefan Baiaram Dan Nicolae Nistor | 69’ | Alexandru Tudorie Vitalie Damascan |
84’ | Mihai Capatina Ivan Martic | 69’ | Ion Gheorghe Jonathan Rodriguez |
82’ | Andres Dumitrescu Rares Ispas |
Cầu thủ dự bị | |||
Gustavo | Razvan Catalin Began | ||
Jovan Markovic | Rares Ispas | ||
Denis Rusu | Denis Ciobotariu | ||
Ivan Martic | Vitalie Damascan | ||
Marius Gaman | George Dragomir | ||
David Sala | Mario Rondon | ||
Dan Nicolae Nistor | Jonathan Rodriguez | ||
Ionut Vina | Denis Renta | ||
George Cimpanu | Catalin Gheorghita Golofca | ||
Norbert Kocsis |
Nhận định CS Universitatea Craiova vs Sepsi OSK
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Sepsi OSK
VĐQG Romania
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại