Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Sepsi OSK vs CS Universitatea Craiova hôm nay 11-08-2024

Giải VĐQG Romania - CN, 11/8

Kết thúc

Sepsi OSK

Sepsi OSK

1 : 2

CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

Hiệp một: 0-1
CN, 23:00 11/08/2024
Vòng 5 - VĐQG Romania
Stadionul Sepsi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Alexandru Mitrita (Kiến tạo: Luis Paradela)
32
Basilio Ndong
38
Sota Mino
45+4'
Marius Coman (Thay: Michael Breij)
46
David Barbu (Thay: Stefan Baiaram)
46
Alexandru Cretu (Thay: Takuto Oshima)
50
Carlos Mora (Thay: Elvir Koljic)
58
David Siger (Thay: Sherif Kallaku)
65
Marian Draghiceanu (Thay: Mihajlo Neskovic)
65
Darius Oroian (Thay: Bogdan Otelita)
65
Laurentju Popescu
67
Alexandru Cretu
68
Gabriel Debeljuh
69
Nicusor Bancu (Thay: Luis Paradela)
74
Nicusor Bancu
78
Alexandru Mitrita (Kiến tạo: Alexandru Cretu)
82
Stefan Hajdin (Thay: Sota Mino)
85
Alexandru Cretu
90+6'

Thống kê trận đấu Sepsi OSK vs CS Universitatea Craiova

số liệu thống kê
Sepsi OSK
Sepsi OSK
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
60 Kiểm soát bóng 40
13 Phạm lỗi 8
31 Ném biên 21
1 Việt vị 1
34 Chuyền dài 6
9 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 3
8 Cú sút bị chặn 0
3 Phản công 8
1 Thủ môn cản phá 5
3 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sepsi OSK vs CS Universitatea Craiova

Sepsi OSK (3-4-3): Roland Niczuly (33), Denis Ciobotariu (13), Branislav Ninaj (82), Florin Stefan (3), Bogdan Otelita (25), Sota Mino (5), Isnik Alimi (21), Mihajlo Neskovic (77), Gabriel Debeljuh (22), Sherif Kallaku (59), Michael Breij (8)

CS Universitatea Craiova (4-2-3-1): Laurentiu-Iulian Popescu (21), Stefan Vladoiu (2), Denil Maldonado (3), Grego Sierra (25), Basilio Ndong (12), Takuto Oshima (8), Anzor Mekvabishvili (5), Stefan Baiaram (10), Alexandru Mitrita (28), Luis Paradela (7), Elvir Koljic (19)

Sepsi OSK
Sepsi OSK
3-4-3
33
Roland Niczuly
13
Denis Ciobotariu
82
Branislav Ninaj
3
Florin Stefan
25
Bogdan Otelita
5
Sota Mino
21
Isnik Alimi
77
Mihajlo Neskovic
22
Gabriel Debeljuh
59
Sherif Kallaku
8
Michael Breij
19
Elvir Koljic
7
Luis Paradela
28 2
Alexandru Mitrita
10
Stefan Baiaram
5
Anzor Mekvabishvili
8
Takuto Oshima
12
Basilio Ndong
25
Grego Sierra
3
Denil Maldonado
2
Stefan Vladoiu
21
Laurentiu-Iulian Popescu
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
4-2-3-1
Thay người
46’
Michael Breij
Marius Catalin Coman
46’
Stefan Baiaram
David Barbu
65’
Bogdan Otelita
Darius Adrian Oroian
50’
Takuto Oshima
Alexandru Cretu
65’
Sherif Kallaku
David Siger
58’
Elvir Koljic
Carlos Mora
65’
Mihajlo Neskovic
Marian Liviu Draghiceanu
74’
Luis Paradela
Nicușor Bancu
85’
Sota Mino
Stefan Hajdin
Cầu thủ dự bị
Dinu Moldovan
Silviu Lung
Szilard Gyenge
Stefan Daniel Bana
Nir Bardea
Carlos Mora
Darius Adrian Oroian
Mihai Căpățână
Stefan Hajdin
David Barbu
David Siger
Alexandru Cretu
Marian Liviu Draghiceanu
Marian Danciu
Marius Catalin Coman
Nicușor Bancu
Florin Gaspar
Juraj Badelj
Lyes Houri
Gjoko Zajkov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania

Thành tích gần đây Sepsi OSK

VĐQG Romania
08/03 - 2025
01/03 - 2025
24/02 - 2025
14/02 - 2025
10/02 - 2025
H1: 3-0
06/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
17/01 - 2025
Giao hữu
07/01 - 2025

Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova

VĐQG Romania
10/03 - 2025
22/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X