![]() Denil Maldonado (Kiến tạo: Alexandru Mitrita) 27 | |
![]() Dimitri Oberlin (Kiến tạo: Bogdan Otelita) 39 | |
![]() Bogdan Otelita 43 | |
![]() Stefan Vladoiu (Thay: Luis Paradela) 46 | |
![]() Mihai Capatina 50 | |
![]() Jovo Lukic (Thay: Elvir Koljic) 59 | |
![]() Lyes Houri (Thay: Carlos Mora) 59 | |
![]() Stefan Baiaram (Kiến tạo: Nicusor Bancu) 68 | |
![]() Darius Oroian (Thay: Bogdan Otelita) 74 | |
![]() Stefan Baiaram 77 | |
![]() Mihajlo Neskovic (Thay: David Siger) 79 | |
![]() Sherif Kallaku (Thay: Marius Coman) 79 | |
![]() Gjoko Zajkov (Thay: Denil Maldonado) 82 | |
![]() Stefan Bana (Thay: Stefan Baiaram) 82 |
Thống kê trận đấu CS Universitatea Craiova vs Sepsi OSK
số liệu thống kê

CS Universitatea Craiova

Sepsi OSK
58 Kiểm soát bóng 42
12 Phạm lỗi 17
29 Ném biên 20
2 Việt vị 0
16 Chuyền dài 12
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát CS Universitatea Craiova vs Sepsi OSK
CS Universitatea Craiova (4-2-3-1): Laurentiu Popescu (21), Carlos Mora (17), Denil Maldonado (3), Vladimir Screciu (6), Nicușor Bancu (11), Mihai Căpățână (23), Takuto Oshima (8), Stefan Baiaram (10), Alexandru Mitrita (28), Luis Paradela (7), Elvir Koljic (19)
Sepsi OSK (4-4-2): Roland Niczuly (33), Bogdan Otelita (25), Denis Ciobotariu (13), Denis Harut (4), Andres Dumitrescu (2), Dimitri Oberlin (11), David Siger (18), Sota Mino (5), Florin Stefan (3), Cosmin Matei (10), Marius Coman (9)

CS Universitatea Craiova
4-2-3-1
21
Laurentiu Popescu
17
Carlos Mora
3
Denil Maldonado
6
Vladimir Screciu
11
Nicușor Bancu
23
Mihai Căpățână
8
Takuto Oshima
10
Stefan Baiaram
28
Alexandru Mitrita
7
Luis Paradela
19
Elvir Koljic
9
Marius Coman
10
Cosmin Matei
3
Florin Stefan
5
Sota Mino
18
David Siger
11
Dimitri Oberlin
2
Andres Dumitrescu
4
Denis Harut
13
Denis Ciobotariu
25
Bogdan Otelita
33
Roland Niczuly

Sepsi OSK
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Luis Paradela Stefan Vladoiu | 74’ | Bogdan Otelita Darius Oroian |
59’ | Carlos Mora Lyes Houri | 79’ | Marius Coman Sherif Kallaku |
59’ | Elvir Koljic Jovo Lukic | 79’ | David Siger Mihajlo Neskovic |
82’ | Denil Maldonado Gjoko Zajkov | ||
82’ | Stefan Baiaram Stefan Daniel Bana |
Cầu thủ dự bị | |||
Silviu Lung | Szilard Gyenge | ||
Stefan Vladoiu | Davide Popsa | ||
Juraj Badelj | Darius Oroian | ||
Gjoko Zajkov | Stefan Hajdin | ||
Barbu | Sherif Kallaku | ||
Basilio Ndong | Mihajlo Neskovic | ||
Alexandru Cicâldău | Raul Daniel Cimpean | ||
Lyes Houri | Michael Breij | ||
Andrei Ivan | Marian Draghiceanu | ||
Jovo Lukic | |||
Grego Sierra | |||
Stefan Daniel Bana |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Sepsi OSK
VĐQG Romania
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại