Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả CS Universitatea Craiova vs Sepsi OSK hôm nay 14-12-2024

Giải VĐQG Romania - Th 7, 14/12

Kết thúc

CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

2 : 1

Sepsi OSK

Sepsi OSK

Hiệp một: 1-1
T7, 22:00 14/12/2024
Vòng 20 - VĐQG Romania
Stadionul Ion Oblemenco
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Denil Maldonado (Kiến tạo: Alexandru Mitrita)
27
Dimitri Oberlin (Kiến tạo: Bogdan Otelita)
39
Bogdan Otelita
43
Stefan Vladoiu (Thay: Luis Paradela)
46
Mihai Capatina
50
Jovo Lukic (Thay: Elvir Koljic)
59
Lyes Houri (Thay: Carlos Mora)
59
Stefan Baiaram (Kiến tạo: Nicusor Bancu)
68
Darius Oroian (Thay: Bogdan Otelita)
74
Stefan Baiaram
77
Mihajlo Neskovic (Thay: David Siger)
79
Sherif Kallaku (Thay: Marius Coman)
79
Gjoko Zajkov (Thay: Denil Maldonado)
82
Stefan Bana (Thay: Stefan Baiaram)
82

Thống kê trận đấu CS Universitatea Craiova vs Sepsi OSK

số liệu thống kê
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
Sepsi OSK
Sepsi OSK
58 Kiểm soát bóng 42
12 Phạm lỗi 17
29 Ném biên 20
2 Việt vị 0
16 Chuyền dài 12
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát CS Universitatea Craiova vs Sepsi OSK

CS Universitatea Craiova (4-2-3-1): Laurentiu Popescu (21), Carlos Mora (17), Denil Maldonado (3), Vladimir Screciu (6), Nicușor Bancu (11), Mihai Căpățână (23), Takuto Oshima (8), Stefan Baiaram (10), Alexandru Mitrita (28), Luis Paradela (7), Elvir Koljic (19)

Sepsi OSK (4-4-2): Roland Niczuly (33), Bogdan Otelita (25), Denis Ciobotariu (13), Denis Harut (4), Andres Dumitrescu (2), Dimitri Oberlin (11), David Siger (18), Sota Mino (5), Florin Stefan (3), Cosmin Matei (10), Marius Coman (9)

CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
4-2-3-1
21
Laurentiu Popescu
17
Carlos Mora
3
Denil Maldonado
6
Vladimir Screciu
11
Nicușor Bancu
23
Mihai Căpățână
8
Takuto Oshima
10
Stefan Baiaram
28
Alexandru Mitrita
7
Luis Paradela
19
Elvir Koljic
9
Marius Coman
10
Cosmin Matei
3
Florin Stefan
5
Sota Mino
18
David Siger
11
Dimitri Oberlin
2
Andres Dumitrescu
4
Denis Harut
13
Denis Ciobotariu
25
Bogdan Otelita
33
Roland Niczuly
Sepsi OSK
Sepsi OSK
4-4-2
Thay người
46’
Luis Paradela
Stefan Vladoiu
74’
Bogdan Otelita
Darius Oroian
59’
Carlos Mora
Lyes Houri
79’
Marius Coman
Sherif Kallaku
59’
Elvir Koljic
Jovo Lukic
79’
David Siger
Mihajlo Neskovic
82’
Denil Maldonado
Gjoko Zajkov
82’
Stefan Baiaram
Stefan Daniel Bana
Cầu thủ dự bị
Silviu Lung
Szilard Gyenge
Stefan Vladoiu
Davide Popsa
Juraj Badelj
Darius Oroian
Gjoko Zajkov
Stefan Hajdin
Barbu
Sherif Kallaku
Basilio Ndong
Mihajlo Neskovic
Alexandru Cicâldău
Raul Daniel Cimpean
Lyes Houri
Michael Breij
Andrei Ivan
Marian Draghiceanu
Jovo Lukic
Grego Sierra
Stefan Daniel Bana

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania

Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova

VĐQG Romania
10/03 - 2025
22/12 - 2024

Thành tích gần đây Sepsi OSK

VĐQG Romania
08/03 - 2025
01/03 - 2025
24/02 - 2025
14/02 - 2025
10/02 - 2025
H1: 3-0
06/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
17/01 - 2025
Giao hữu
07/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X