![]() Emanuel Gigliotti (Kiến tạo: Felipe Ignacio Carballo Ares) 5 | |
![]() Manuel Monzeglio 23 | |
![]() Alfonso Trezza Hernandez 40 | |
![]() Diego Rodriguez (Thay: Yonathan Alexis Rodriguez Benitez) 41 | |
![]() Diego Martin Zabala Morales (Thay: Manuel Monzeglio) 41 | |
![]() Leo Coelho 54 | |
![]() Leandro Otormin (Thay: Alex Castro) 66 | |
![]() Facundo Mallo Blanco 68 | |
![]() Alvaro Damian Navarro Bica (Thay: Fernando Gaston Elizari) 76 | |
![]() Matias Abaldo (Thay: Kevin Mendez) 76 | |
![]() Camilo Damian Candido Aquino 77 | |
![]() Adrian Martin Balboa Camacho 85 | |
![]() Ariel Agustin Sant'Anna Quintero 86 | |
![]() Emanuel Gigliotti 86 | |
![]() Juan Ramirez (Thay: Emanuel Gigliotti) 86 | |
![]() Joaquin Gabriel Trasante Hernandez (Thay: Alfonso Trezza Hernandez) 86 |
Thống kê trận đấu Defensor Sporting vs Nacional
số liệu thống kê

Defensor Sporting

Nacional
65 Kiểm soát bóng 35
8 Phạm lỗi 12
24 Ném biên 21
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
15 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 12
8 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Defensor Sporting vs Nacional
Thay người | |||
76’ | Kevin Mendez Matias Abaldo | 41’ | Yonathan Alexis Rodriguez Benitez Diego Rodriguez |
76’ | Fernando Gaston Elizari Alvaro Damian Navarro Bica | 41’ | Manuel Monzeglio Diego Martin Zabala Morales |
66’ | Alex Castro Leandro Otormin | ||
86’ | Alfonso Trezza Hernandez Joaquin Gabriel Trasante Hernandez | ||
86’ | Emanuel Gigliotti Juan Ramirez |
Cầu thủ dự bị | |||
Matias Abaldo | Martin Rodriguez | ||
Gian Franco Allala Menendez | Diego Rodriguez | ||
Francisco Barrios | Mathias Nicolas Laborda Malsenido | ||
Facundo Bernal Cruz | Diego Martin Zabala Morales | ||
Bruno Martin Correa Araujo | Leandro Nicolas Lozano Fernandez | ||
Matias Ezequiel Dufour Camacho | Franco Misael Fagundez Rosa | ||
Alan Matturro Romero | Christian Andres Almeida Rodrigues | ||
Alvaro Damian Navarro Bica | Leandro Otormin | ||
Renzo Facundo Rabino Albin | Joaquin Gabriel Trasante Hernandez | ||
Joaquin Valiente Cioli | Juan Ramirez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Defensor Sporting
Primera Division Uruguay
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
Copa Libertadores
Thành tích gần đây Nacional
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Primera Division Uruguay
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 9 | 6 | 3 | 0 | 10 | 21 | T T T H T |
2 | ![]() | 9 | 5 | 2 | 2 | 6 | 17 | B B H H T |
3 | ![]() | 9 | 5 | 2 | 2 | 4 | 17 | H T H B T |
4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 3 | 17 | B T T B T | |
5 | ![]() | 9 | 5 | 1 | 3 | 4 | 16 | T B T T T |
6 | ![]() | 9 | 3 | 5 | 1 | 3 | 14 | B H H H T |
7 | ![]() | 9 | 3 | 4 | 2 | 4 | 13 | H T H H B |
8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | T H H H T | |
9 | ![]() | 9 | 2 | 4 | 3 | -5 | 10 | H B B H H |
10 | ![]() | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | H T B T B |
11 | ![]() | 9 | 2 | 3 | 4 | -4 | 9 | B B B T B |
12 | ![]() | 9 | 0 | 8 | 1 | -1 | 8 | B H H H H |
13 | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | T H T H B | |
14 | ![]() | 9 | 1 | 4 | 4 | -2 | 7 | T H B H B |
15 | ![]() | 9 | 1 | 4 | 4 | -9 | 7 | H H T H B |
16 | ![]() | 9 | 0 | 3 | 6 | -7 | 3 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại