![]() (VAR check) 5 | |
![]() Enzo Martinez 30 | |
![]() Leandro Lozano 34 | |
![]() Guillermo De los Santos 45 | |
![]() Rodrigo Chagas 45+1' | |
![]() Fernando Elizari (Thay: Enzo Martinez) 46 | |
![]() Franco Fagundez (Thay: Federico Andres Martinez Berroa) 46 | |
![]() Thiago Helguera (Thay: Rodrigo Chagas) 46 | |
![]() Facundo Bernal 65 | |
![]() Diego Zabala (Thay: Gabriel Baez) 67 | |
![]() Joaquin Valiente (Thay: Lucas Agazzi) 70 | |
![]() Yonathan Rodriguez 74 | |
![]() Alvaro Navarro (Thay: Anderson Duarte) 81 | |
![]() Yonathan Rodriguez (Kiến tạo: Franco Fagundez) 81 | |
![]() Yonathan Rodriguez 82 | |
![]() Diego Rodriguez (Thay: Juan Ramirez) 83 | |
![]() Augusto Cambon (Thay: Facundo Bernal) 84 |
Thống kê trận đấu Nacional vs Defensor Sporting
số liệu thống kê

Nacional

Defensor Sporting
13 Phạm lỗi 17
27 Ném biên 24
0 Việt vị 7
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
11 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Nacional vs Defensor Sporting
Thay người | |||
46’ | Rodrigo Chagas Thiago Helguera | 46’ | Enzo Martinez Fernando Elizari |
46’ | Federico Andres Martinez Berroa Franco Fagundez | 70’ | Lucas Agazzi Joaquin Valiente |
67’ | Gabriel Baez Diego Zabala | 81’ | Anderson Duarte Alvaro Navarro |
83’ | Juan Ramirez Diego Rodriguez | 84’ | Facundo Bernal Augusto Cambon |
Cầu thủ dự bị | |||
Thiago Helguera | Nicolas Rossi | ||
Emanuel Gigliotti | Rodrigo Cabrera | ||
Franco Fagundez | Fernando Elizari | ||
Chory Castro | Augusto Cambon | ||
Christian Almeida | Gonzalo Freitas | ||
Diego Rodriguez | Hernan Figueredo | ||
Franco Romero | Alvaro Navarro | ||
Diego Zabala | Joaquin Valiente | ||
Facundo De Leon | Facundo Bonifazi | ||
Salvador Ichazo | Juan Jorge |
Nhận định Nacional vs Defensor Sporting
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Nacional
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Defensor Sporting
Primera Division Uruguay
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
Copa Libertadores
Bảng xếp hạng Primera Division Uruguay
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 9 | 6 | 3 | 0 | 10 | 21 | T T T H T |
2 | ![]() | 9 | 5 | 2 | 2 | 6 | 17 | B B H H T |
3 | ![]() | 9 | 5 | 2 | 2 | 4 | 17 | H T H B T |
4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 3 | 17 | B T T B T | |
5 | ![]() | 9 | 5 | 1 | 3 | 4 | 16 | T B T T T |
6 | ![]() | 9 | 3 | 5 | 1 | 3 | 14 | B H H H T |
7 | ![]() | 9 | 3 | 4 | 2 | 4 | 13 | H T H H B |
8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | T H H H T | |
9 | ![]() | 9 | 2 | 4 | 3 | -5 | 10 | H B B H H |
10 | ![]() | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | H T B T B |
11 | ![]() | 9 | 2 | 3 | 4 | -4 | 9 | B B B T B |
12 | ![]() | 9 | 0 | 8 | 1 | -1 | 8 | B H H H H |
13 | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | T H T H B | |
14 | ![]() | 9 | 1 | 4 | 4 | -2 | 7 | T H B H B |
15 | ![]() | 9 | 1 | 4 | 4 | -9 | 7 | H H T H B |
16 | ![]() | 9 | 0 | 3 | 6 | -7 | 3 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại