![]() Mauricio Pereyra (Kiến tạo: Renzo Sanchez Veiga) 10 | |
![]() Octavio Rivero (Kiến tạo: Guillermo De los Santos) 23 | |
![]() Facundo Bernal 25 | |
![]() Osinachi Christian Ebere (Thay: Renzo Sanchez Veiga) 45 | |
![]() Brian Mansilla 51 | |
![]() Brian Mansilla 53 | |
![]() Anderson Duarte (Kiến tạo: Anderson Duarte) 53 | |
![]() Erico Cuello 55 | |
![]() Gonzalo Rodrigo Carneiro Mendez 58 | |
![]() Christian Oliva (Thay: Alexis Castro) 60 | |
![]() Juan Izquierdo (Thay: Emiliano Velazquez) 60 | |
![]() Jeremia Recoba (Thay: Diego Zabala) 60 | |
![]() Agustin Soria (Thay: Brian Mansilla) 64 | |
![]() Fernando Elizari 72 | |
![]() Federico Santander (Thay: Thiago Helguera) 75 | |
![]() Alfonso Barco (Thay: Fernando Elizari) 77 | |
![]() Sebastian Guerrero (Thay: Anderson Duarte) 77 | |
![]() Christian Oliva 81 | |
![]() Federico Santander (Kiến tạo: Diego Polenta) 85 | |
![]() Federico Santander 88 | |
![]() Francisco Barrios (Thay: Joaquin Valiente) 90 | |
![]() Lucas Agazzi (Thay: Octavio Rivero) 90 | |
![]() Guillermo De los Santos 90+4' |
Thống kê trận đấu Defensor Sporting vs Nacional
số liệu thống kê

Defensor Sporting

Nacional
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Defensor Sporting vs Nacional
Thay người | |||
64’ | Brian Mansilla Agustin Soria | 45’ | Renzo Sanchez Veiga Osinachi Christian Ebere |
77’ | Fernando Elizari Alfonso Barco | 60’ | Emiliano Velazquez Juan Izquierdo |
77’ | Anderson Duarte Sebastian Guerrero | 60’ | Alexis Castro Christian Oliva |
90’ | Joaquin Valiente Francisco Barrios | 60’ | Diego Zabala Jeremia Recoba |
90’ | Octavio Rivero Lucas Agazzi | 75’ | Thiago Helguera Federico Santander |
Cầu thủ dự bị | |||
Matias Dufour | Ignacio Suarez | ||
Ariel Lima | Juan Izquierdo | ||
Rodrigo Cabrera | Mateo Antoni Pavon | ||
Francisco Barrios | Leandro Lozano | ||
Agustin Soria | Felipe Cairus | ||
Nicolas Wunsch | Christian Oliva | ||
Alfonso Barco | Jeremia Recoba | ||
Erico Cuello | Osinachi Christian Ebere | ||
Lucas Agazzi | Guillermo Lopez Matturo | ||
Sebastian Guerrero | Federico Santander |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Defensor Sporting
Primera Division Uruguay
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
Copa Libertadores
Thành tích gần đây Nacional
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Primera Division Uruguay
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 9 | 6 | 3 | 0 | 10 | 21 | T T T H T |
2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 6 | 20 | T T B T T | |
3 | ![]() | 9 | 5 | 2 | 2 | 6 | 17 | B B H H T |
4 | ![]() | 9 | 5 | 2 | 2 | 4 | 17 | H T H B T |
5 | ![]() | 9 | 5 | 1 | 3 | 4 | 16 | T B T T T |
6 | ![]() | 9 | 3 | 5 | 1 | 3 | 14 | B H H H T |
7 | ![]() | 9 | 3 | 4 | 2 | 4 | 13 | H T H H B |
8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | T H H H T | |
9 | ![]() | 9 | 2 | 4 | 3 | -5 | 10 | H B B H H |
10 | ![]() | 9 | 2 | 3 | 4 | -4 | 9 | B B B T B |
11 | ![]() | 10 | 2 | 3 | 5 | -6 | 9 | T B T B B |
12 | ![]() | 9 | 0 | 8 | 1 | -1 | 8 | B H H H H |
13 | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | T H T H B | |
14 | ![]() | 9 | 1 | 4 | 4 | -2 | 7 | T H B H B |
15 | ![]() | 9 | 1 | 4 | 4 | -9 | 7 | H H T H B |
16 | ![]() | 9 | 0 | 3 | 6 | -7 | 3 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại