![]() Ricardo Marquez (Kiến tạo: Daiver Vega) 8 | |
![]() Ewil Hernando Murillo Renteria 26 | |
![]() Angelo Rodriguez (Thay: Arley Jose Rodriguez) 46 | |
![]() Juan Zuluaga (Thay: Ewil Hernando Murillo Renteria) 46 | |
![]() Nicolas Gil Uribe 48+3' | |
![]() Angelo Rodriguez (Kiến tạo: Yeison Suarez) 53 | |
![]() Daiver Vega 58 | |
![]() Carlos Ramirez 63 | |
![]() Joel Contreras (Thay: Daiver Vega) 63 | |
![]() Gianfranco Baier (Thay: Cristian Sencion) 63 | |
![]() Jimmi Congo (Thay: Johan Bocanegra) 73 | |
![]() Adrian Balboa (Thay: Carlos Garces) 81 | |
![]() Javier Andres Mena (Thay: Ederson Moreno Ramirez) 81 | |
![]() Alexander Mejia 91+1' | |
![]() Adrian Balboa 91+1' | |
![]() Andres Carreno (Thay: Ricardo Marquez) 94 | |
![]() Gustavo Torres (Kiến tạo: Joel Contreras) 95+5' |
Thống kê trận đấu Deportivo Pereira vs Union Magdalena
số liệu thống kê

Deportivo Pereira

Union Magdalena
55 Kiểm soát bóng 45
14 Phạm lỗi 13
22 Ném biên 13
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
10 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Deportivo Pereira vs Union Magdalena
Thay người | |||
46’ | Arley Jose Rodriguez Angelo Jose Rodriguez Henry | 63’ | Cristian Sencion Gianfranco Baier |
46’ | Ewil Hernando Murillo Renteria Juan Zuluaga | 63’ | Daiver Vega Joel Jesus Contreras Torres |
73’ | Johan Bocanegra Yimmi Congo | ||
81’ | Carlos Garces Adrian Martin Balboa Camacho | ||
81’ | Ederson Moreno Ramirez Javier Andres Mena |
Cầu thủ dự bị | |||
Franklin Mosquera | Jose Ramiro Sanchez Carvajal | ||
Adrian Martin Balboa Camacho | Jefrey Trujillo | ||
Juan Quintero | Gianfranco Baier | ||
Angelo Jose Rodriguez Henry | Jean Colorado | ||
Juan Zuluaga | Roberto Hinojosa | ||
Javier Andres Mena | Joel Jesus Contreras Torres | ||
Yimmi Congo | Andres Carreno |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Deportivo Pereira
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Union Magdalena
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 24 | B T H T T |
2 | ![]() | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | T H T B T |
3 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
4 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
5 | ![]() | 11 | 6 | 3 | 2 | 11 | 21 | T H T H B |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | B T T H H |
9 | ![]() | 11 | 3 | 7 | 1 | 3 | 16 | H H H H H |
10 | ![]() | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | T B B H B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
16 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
17 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
18 | ![]() | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 8 | T B B H B |
19 | ![]() | 11 | 0 | 5 | 6 | -8 | 5 | H B H B B |
20 | ![]() | 11 | 0 | 4 | 7 | -7 | 4 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại