![]() Jair Tavares (Kiến tạo: Dylan Vente) 16 | |
![]() Lewis Miller 42 | |
![]() Owen Beck 43 | |
![]() Rocky Bushiri 51 | |
![]() James Jeggo (Thay: Dylan Levitt) 57 | |
![]() Thody Elie Youan (Thay: Josh Campbell) 57 | |
![]() Lewis Miller (Kiến tạo: Joe Newell) 58 | |
![]() Lewis Miller 63 | |
![]() Paul Hanlon (Thay: Dylan Vente) 65 | |
![]() Juan Portales 67 | |
![]() Charlie Reilly (Thay: Ricki Lamie) 70 | |
![]() Christian Doidge (Thay: Martin Boyle) 76 | |
![]() Zach Robinson (Thay: Amadou Bakayoko) 76 | |
![]() Scott Tiffoney (Thay: Lyall Cameron) 76 | |
![]() Owen Beck 86 |
Thống kê trận đấu Dundee FC vs Hibernian
số liệu thống kê

Dundee FC

Hibernian
46 Kiểm soát bóng 54
6 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dundee FC vs Hibernian
Dundee FC (3-5-2): Trevor Carson (31), Antonio Portales (29), Joe Shaughnessy (5), Ricki Lamie (12), Jordan McGhee (6), Lyall Cameron (10), Malachi Boateng (23), Luke McCowan (17), Owen Beck (3), Amadou Bakayoko (9), Zak Rudden (20)
Hibernian (4-4-2): David Marshall (1), Lewis Miller (2), Will Fish (5), Rocky Bushiri (33), Jordan Obita (21), Josh Campbell (32), Dylan Levitt (6), Joe Newell (11), Jair Tavares (29), Martin Boyle (10), Dylan Vente (9)

Dundee FC
3-5-2
31
Trevor Carson
29
Antonio Portales
5
Joe Shaughnessy
12
Ricki Lamie
6
Jordan McGhee
10
Lyall Cameron
23
Malachi Boateng
17
Luke McCowan
3
Owen Beck
9
Amadou Bakayoko
20
Zak Rudden
9
Dylan Vente
10
Martin Boyle
29
Jair Tavares
11
Joe Newell
6
Dylan Levitt
32
Josh Campbell
21
Jordan Obita
33
Rocky Bushiri
5
Will Fish
2
Lewis Miller
1
David Marshall

Hibernian
4-4-2
Thay người | |||
70’ | Ricki Lamie Charlie Reilly | 57’ | Josh Campbell Elie Youan |
76’ | Amadou Bakayoko Zach Robinson | 57’ | Dylan Levitt James Jeggo |
76’ | Lyall Cameron Scott Tiffoney | 65’ | Dylan Vente Paul Hanlon |
76’ | Martin Boyle Christian Doidge |
Cầu thủ dự bị | |||
Finlay Robertson | Joe Wollacott | ||
Charlie Reilly | Paul Hanlon | ||
Zach Robinson | Elie Youan | ||
Scott Tiffoney | James Jeggo | ||
Cammy Kerr | Christian Doidge | ||
Adam Legzdins | Riley-Jay Harbottle | ||
Mohamad Sylla | Rudi Allan Molotnikov | ||
Aaron Donnelly | Rory Whittaker | ||
Ryan Howley | Josh Landers |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Dundee FC
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Hibernian
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại