![]() Ryan Sweeney 4 | |
![]() (og) Paul McMullan 34 | |
![]() Max Anderson 65 | |
![]() Ryan Sweeney 90+3' | |
![]() Ryan Sweeney 90+3' |
Thống kê trận đấu Hibernian vs Dundee FC
số liệu thống kê

Hibernian

Dundee FC
59 Kiểm soát bóng 41
13 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hibernian vs Dundee FC
Hibernian (3-4-1-2): Matt Macey (1), Paul McGinn (6), Ryan Porteous (5), Paul Hanlon (4), Chris Cadden (27), Jake Doyle-Hayes (22), Joe Newell (11), Lewis Stevenson (16), Josh Campbell (32), Martin Boyle (10), Kevin Nisbet (15)
Dundee FC (4-2-3-1): Adam Legzdins (1), Cameron Kerr (2), Liam Fontaine (4), Ryan Sweeney (5), Jordan Marshall (3), Max Anderson (24), Jordan McGhee (6), Paul McMullan (18), Paul McGowan (10), Luke McCowan (17), Daniel Mullen (9)

Hibernian
3-4-1-2
1
Matt Macey
6
Paul McGinn
5
Ryan Porteous
4
Paul Hanlon
27
Chris Cadden
22
Jake Doyle-Hayes
11
Joe Newell
16
Lewis Stevenson
32
Josh Campbell
10
Martin Boyle
15
Kevin Nisbet
9
Daniel Mullen
17
Luke McCowan
10
Paul McGowan
18
Paul McMullan
6
Jordan McGhee
24
Max Anderson
3
Jordan Marshall
5
Ryan Sweeney
4
Liam Fontaine
2
Cameron Kerr
1
Adam Legzdins

Dundee FC
4-2-3-1
Thay người | |||
21’ | Chris Cadden Christian Doidge | 78’ | Paul McMullan Jason Cummings |
68’ | Kevin Nisbet Jamie Murphy | 79’ | Max Anderson Leigh Griffiths |
80’ | Jake Doyle-Hayes Alexandros Gogic |
Cầu thủ dự bị | |||
Jamie Murphy | Leigh Griffiths | ||
Alexandros Gogic | Corey Panter | ||
Scott Allan | Christie Elliot | ||
Drey Wright | Alexander Louis Jakubiak | ||
James Scott | Ian Lawlor | ||
Maciej Dabrowski | Jason Cummings | ||
Christian Doidge |
Nhận định Hibernian vs Dundee FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Hibernian
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Dundee FC
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại