![]() Amadou Bakayoko 24 | |
![]() (Pen) Dylan Vente 35 | |
![]() Michael Mellon (Thay: Scott Tiffoney) 46 | |
![]() Ricki Lamie (Thay: Dara Costelloe) 46 | |
![]() Aaron Donnelly 56 | |
![]() Josh Mulligan (Thay: Lyall Cameron) 59 | |
![]() Luke Amos (Thay: Nathan Moriah-Welsh) 59 | |
![]() Curtis Main (Thay: Amadou Bakayoko) 66 | |
![]() Malachi Boateng (Thay: Mohamad Sylla) 67 | |
![]() Luke McCowan 78 | |
![]() Myziane Maolida (Kiến tạo: Dylan Vente) 81 | |
![]() Nectarios Triantis (Thay: Emiliano Marcondes) 84 | |
![]() Adam Le Fondre (Thay: Dylan Vente) 84 | |
![]() Paul Hanlon (Thay: Rocky Bushiri) 89 | |
![]() Jair Tavares (Thay: Martin Boyle) 89 |
Thống kê trận đấu Hibernian vs Dundee FC
số liệu thống kê

Hibernian

Dundee FC
59 Kiểm soát bóng 41
11 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hibernian vs Dundee FC
Hibernian (4-2-3-1): David Marshall (1), Lewis Miller (2), Will Fish (5), Rocky Bushiri (33), Jordan Obita (21), Nathan Moriah-Welsh (30), Joe Newell (11), Martin Boyle (10), Emiliano Marcondes (20), Myziane Maolida (17), Dylan Vente (9)
Dundee FC (4-3-3): Trevor Carson (31), Jordan McGhee (6), Joe Shaughnessy (5), Aaron Donnelly (25), Owen Beck (63), Lyall Cameron (10), Mohamad Sylla (28), Luke McCowan (17), Dara Costelloe (44), Amadou Bakayoko (9), Scott Tiffoney (7)

Hibernian
4-2-3-1
1
David Marshall
2
Lewis Miller
5
Will Fish
33
Rocky Bushiri
21
Jordan Obita
30
Nathan Moriah-Welsh
11
Joe Newell
10
Martin Boyle
20
Emiliano Marcondes
17
Myziane Maolida
9
Dylan Vente
7
Scott Tiffoney
9
Amadou Bakayoko
44
Dara Costelloe
17
Luke McCowan
28
Mohamad Sylla
10
Lyall Cameron
63
Owen Beck
25
Aaron Donnelly
5
Joe Shaughnessy
6
Jordan McGhee
31
Trevor Carson

Dundee FC
4-3-3
Thay người | |||
59’ | Nathan Moriah-Welsh Luke Amos | 46’ | Dara Costelloe Ricki Lamie |
84’ | Emiliano Marcondes Nectarios Triantis | 46’ | Scott Tiffoney Michael Mellon |
84’ | Dylan Vente Adam Le Fondre | 59’ | Lyall Cameron Josh Mulligan |
89’ | Martin Boyle Jair Tavares | 66’ | Amadou Bakayoko Curtis Main |
89’ | Rocky Bushiri Paul Hanlon | 67’ | Mohamad Sylla Malachi Boateng |
Cầu thủ dự bị | |||
Jair Tavares | Jon McCracken | ||
Nectarios Triantis | Owen Dodgson | ||
Adam Le Fondre | Ryan Astley | ||
Lewis Stevenson | Curtis Main | ||
Luke Amos | Ricki Lamie | ||
Eliezer Mayenda | Josh Mulligan | ||
Thody Elie Youan | Finlay Robertson | ||
Paul Hanlon | Malachi Boateng | ||
Joe Wollacott | Michael Mellon |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Hibernian
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Dundee FC
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại