![]() Scott Tiffoney (Kiến tạo: Lyall Cameron) 9 | |
![]() Simon Murray 34 | |
![]() Rudi Allan Molotnikov 35 | |
![]() Billy Koumetio 44 | |
![]() Martin Boyle 45 | |
![]() Lewis Miller 53 | |
![]() Joe Newell 56 | |
![]() Ziyad Larkeche 60 | |
![]() Jordan McGhee 63 | |
![]() Kieron Bowie (Thay: Nicky Cadden) 64 | |
![]() Chris Cadden (Thay: Lewis Miller) 64 | |
![]() Josh Campbell (Thay: Hyeok-Kyu Kwon) 64 | |
![]() Kieron Bowie 72 | |
![]() Curtis Main (Thay: Seb Palmer Houlden) 75 | |
![]() Ethan Ingram (Thay: Scott Tiffoney) 75 | |
![]() Nathan Moriah-Welsh (Thay: Rudi Allan Molotnikov) 78 | |
![]() Martin Boyle 79 | |
![]() Finlay Robertson (Thay: Ziyad Larkeche) 79 | |
![]() Rocky Bushiri (Thay: Mykola Kukharevych) 83 | |
![]() Simon Murray (Kiến tạo: Juan Portales) 88 |
Thống kê trận đấu Hibernian vs Dundee FC
số liệu thống kê

Hibernian

Dundee FC
59 Kiểm soát bóng 41
15 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hibernian vs Dundee FC
Hibernian (4-2-3-1): Josef Bursik (1), Lewis Miller (2), Marvin Ekpiteta (4), Warren O'Hora (5), Jordan Obita (21), Kwon Hyeok-kyu (18), Joe Newell (11), Martin Boyle (10), Rudi Molotnikov (35), Nicky Cadden (19), Mykola Kukharevych (99)
Dundee FC (4-3-3): Jon McCracken (1), Jordan McGhee (6), Antonio Portales (29), Billy Koumetio (20), Ziyad Larkeche (21), Lyall Cameron (10), Mohamad Sylla (28), Luke McCowan (17), Seb Palmer-Houlden (23), Simon Murray (15), Scott Tiffoney (7)

Hibernian
4-2-3-1
1
Josef Bursik
2
Lewis Miller
4
Marvin Ekpiteta
5
Warren O'Hora
21
Jordan Obita
18
Kwon Hyeok-kyu
11
Joe Newell
10
Martin Boyle
35
Rudi Molotnikov
19
Nicky Cadden
99
Mykola Kukharevych
7
Scott Tiffoney
15
Simon Murray
23
Seb Palmer-Houlden
17
Luke McCowan
28
Mohamad Sylla
10
Lyall Cameron
21
Ziyad Larkeche
20
Billy Koumetio
29
Antonio Portales
6
Jordan McGhee
1
Jon McCracken

Dundee FC
4-3-3
Thay người | |||
64’ | Lewis Miller Chris Cadden | 75’ | Scott Tiffoney Ethan Ingram |
64’ | Nicky Cadden Kieron Bowie | 75’ | Seb Palmer Houlden Curtis Main |
64’ | Hyeok-Kyu Kwon Josh Campbell | 79’ | Ziyad Larkeche Finlay Robertson |
78’ | Rudi Allan Molotnikov Nathan Moriah-Welsh | ||
83’ | Mykola Kukharevych Rocky Bushiri |
Cầu thủ dự bị | |||
Jordan Smith | Harrison Sharp | ||
Chris Cadden | Trevor Carson | ||
Luke Amos | Ethan Ingram | ||
Harry McKirdy | Ryan Astley | ||
Kieron Bowie | Curtis Main | ||
Nathan Moriah-Welsh | Finlay Robertson | ||
Kanayochukwu Megwa | Luke Graham | ||
Josh Campbell | Sebastian Lochhead | ||
Rocky Bushiri |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Hibernian
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Dundee FC
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại