![]() Aziz Behich (Kiến tạo: Dylan Levitt) 11 | |
![]() Ryan Edwards 39 | |
![]() Marijan Cabraja 45+2' | |
![]() Kieran Freeman 45+2' | |
![]() Ewan Henderson (Thay: Nohan Kenneh) 46 | |
![]() Harry McKirdy (Thay: Thody Elie Youan) 46 | |
![]() Craig Sibbald 69 | |
![]() Ian Harkes (Thay: Craig Sibbald) 69 | |
![]() Tony Watt 73 | |
![]() Sadat Anaku 77 | |
![]() Sadat Anaku (Thay: Glenn Middleton) 77 | |
![]() Jair Tavares (Thay: Marijan Cabraja) 77 | |
![]() William Fish (Thay: Chris Cadden) 77 | |
![]() Paul Hanlon 88 | |
![]() Kyle Magennis (Thay: Josh Campbell) 89 | |
![]() Sadat Anaku 90 |
Thống kê trận đấu Dundee United vs Hibernian
số liệu thống kê

Dundee United

Hibernian
36 Kiểm soát bóng 64
11 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 10
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dundee United vs Hibernian
Dundee United (3-4-2-1): Carl-Johan Eriksson (13), Liam Smith (2), Ryan Edwards (12), Scott McMann (3), Kieran Freeman (22), Aziz Behich (16), Craig Sibbald (14), Dylan Levitt (19), Jamie McGrath (18), Glenn Middleton (15), Tony Watt (32)
Hibernian (4-1-4-1): David Marshall (1), Chris Cadden (12), Ryan Porteous (5), Paul Hanlon (4), Marijan Cabraja (3), Nohan Kenneh (6), Martin Boyle (77), Joe Newell (11), Josh Campbell (32), Thody Elie Youan (23), Mykola Kukharevych (99)

Dundee United
3-4-2-1
13
Carl-Johan Eriksson
2
Liam Smith
12
Ryan Edwards
3
Scott McMann
22
Kieran Freeman
16
Aziz Behich
14
Craig Sibbald
19
Dylan Levitt
18
Jamie McGrath
15
Glenn Middleton
32
Tony Watt
99
Mykola Kukharevych
23
Thody Elie Youan
32
Josh Campbell
11
Joe Newell
77
Martin Boyle
6
Nohan Kenneh
3
Marijan Cabraja
4
Paul Hanlon
5
Ryan Porteous
12
Chris Cadden
1
David Marshall

Hibernian
4-1-4-1
Thay người | |||
69’ | Craig Sibbald Ian Harkes | 46’ | Nohan Kenneh Ewan Henderson |
77’ | Glenn Middleton Sadat Happy Anaku | 46’ | Thody Elie Youan Harry McKirdy |
77’ | Marijan Cabraja Jair Tavares | ||
77’ | Chris Cadden Will Fish | ||
89’ | Josh Campbell Kyle Magennis |
Cầu thủ dự bị | |||
Mark Birighitti | Ryan Schofield | ||
Ross Graham | Kyle Magennis | ||
Ilmari Niskanen | Jair Tavares | ||
Peter Pawlett | Lewis Stevenson | ||
Archie Meekison | Ewan Henderson | ||
Sadat Happy Anaku | Elias Hoff Melkersen | ||
Ian Harkes | Harry McKirdy | ||
Mathew Anim Cudjoe | Darren McGregor | ||
Miller Thomson | Will Fish |
Nhận định Dundee United vs Hibernian
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Dundee United
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Hibernian
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 24 | 3 | 2 | 70 | 75 | T T B T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 5 | 6 | 33 | 59 | T T B T B |
3 | ![]() | 29 | 11 | 10 | 8 | 4 | 43 | T H T T T |
4 | ![]() | 29 | 12 | 6 | 11 | -8 | 42 | B T T B H |
5 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | 0 | 41 | B B T B H |
6 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -14 | 37 | B B B T T |
7 | ![]() | 29 | 10 | 6 | 13 | 1 | 36 | T B T T B |
8 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | -18 | 35 | B T T B T |
9 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -12 | 34 | B H T B B |
10 | ![]() | 29 | 8 | 7 | 14 | -14 | 31 | T T B B B |
11 | ![]() | 29 | 7 | 7 | 15 | -20 | 28 | B B B B H |
12 | ![]() | 29 | 7 | 4 | 18 | -22 | 25 | T B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại