![]() Jonathan Cristian Silva 8 | |
![]() Anderson 24 | |
![]() Evangelos Andreou 29 | |
![]() Ruben Hoogenhout 35 | |
![]() Leo Natel 38 | |
![]() Jairo de Macedo Da Silva (Thay: Leo Natel) 46 | |
![]() Jaja (Thay: Anderson) 46 | |
![]() Jairo (Thay: Leo Natel) 46 | |
![]() Prosper Mendy (Thay: Niv Fliter) 46 | |
![]() Prosper Mendy 56 | |
![]() Elisha Sam (Thay: Bassala Sambou) 69 | |
![]() Edson Silva (Thay: Michalis Charalampous) 69 | |
![]() Mateo Tanlongo (Thay: Quina) 70 | |
![]() Pepe (Thay: Ivan Sunjic) 70 | |
![]() Prosper Mendy 71 | |
![]() Prosper Mendy 71 | |
![]() Ilija Milicevic (Thay: Demetris Mavroudis) 72 | |
![]() Jairo 75 | |
![]() Piotr Janczukowicz (Thay: Evangelos Andreou) 79 | |
![]() Adebayo Adeleye 81 | |
![]() David Goldar 88 | |
![]() Piotr Janczukowicz 88 | |
![]() Derrick Luckassen (Thay: Joao Correia) 90 | |
![]() Jeremy Corinus 90 | |
![]() Elisha Sam 90+4' | |
![]() Piotr Janczukowicz 90+7' | |
![]() Marco Krainz 90+10' |
Thống kê trận đấu Enosis Paralimni vs Pafos FC
số liệu thống kê

Enosis Paralimni

Pafos FC
34 Kiểm soát bóng 66
16 Phạm lỗi 23
14 Ném biên 35
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 13
7 Thẻ vàng 3
3 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 17
1 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
15 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Enosis Paralimni vs Pafos FC
Thay người | |||
46’ | Niv Fliter Prosper Mendy | 46’ | Anderson Jaja |
69’ | Michalis Charalampous Edson Silva | 46’ | Leo Natel Jairo |
69’ | Bassala Sambou Elisha Bruce Sam | 70’ | Ivan Sunjic Pepe |
72’ | Demetris Mavroudis Ilija Milicevic | 70’ | Quina Mateo Tanlongo |
79’ | Evangelos Andreou Piotr Janczukowicz | 90’ | Joao Correia Derrick Luckassen |
Cầu thủ dự bị | |||
Edson Silva | Moustapha Name | ||
Dimitrios Stylianidis | Pepe | ||
Panagiotis Panagiotou | Mateo Tanlongo | ||
Ilija Milicevic | Jaja | ||
Thierno Barry | Jairo | ||
Sean Ioannou | Kostas Pileas | ||
Loizos Kosmas | Rafael | ||
Elisha Bruce Sam | Derrick Luckassen | ||
Fotis Kotsonis | Athanasios Papadoudis | ||
Prosper Mendy | Ivica Ivušić | ||
Piotr Janczukowicz | Marios Ilia |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Enosis Paralimni
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Pafos FC
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại