![]() (Pen) Adrien Regattin 9 | |
![]() Svit Seslar 30 | |
![]() (Pen) Thuram 36 | |
![]() Ufuk Budak (Thay: Alican Ozfesli) 46 | |
![]() Eren Tozlu (Thay: Gurkan Varlik) 46 | |
![]() Celal Hanalp (Thay: Cengizhan Bayrak) 46 | |
![]() Berkay Kumlu (Thay: Omer Bayram) 46 | |
![]() Gianni Bruno (Thay: Thuram) 61 | |
![]() Tugay Kacar (Thay: Bekir Yilmaz) 61 | |
![]() Sefa Akgun (Thay: Mikhail Rosheuvel) 64 | |
![]() Metehan Baltacı (Thay: Robin Yalcin) 72 | |
![]() Ufuk Budak 74 | |
![]() Prince Ampem 79 | |
![]() Fethi Ozer (Thay: Luccas Claro) 81 | |
![]() Muhammed Emin Yavas (Thay: Ozgur Sert) 83 |
Thống kê trận đấu Erzurum BB vs Eyupspor
số liệu thống kê

Erzurum BB

Eyupspor
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Erzurum BB vs Eyupspor
Thay người | |||
46’ | Alican Ozfesli Ufuk Budak | 46’ | Omer Bayram Berkay Kumlu |
46’ | Cengizhan Bayrak Celal Hanalp | 61’ | Thuram Gianni Bruno |
46’ | Gurkan Varlik Eren Tozlu | 61’ | Bekir Yilmaz Tugay Kacar |
64’ | Mikhail Rosheuvel Sefa Akgun | 72’ | Robin Yalcin Metehan Baltacı |
83’ | Ozgur Sert Muhammed Emin Yavas | 81’ | Luccas Claro Fethi Ozer |
Cầu thủ dự bị | |||
Sefa Akgun | Metehan Baltacı | ||
Goktug Bakirbas | Gianni Bruno | ||
Ufuk Budak | Caner Erkin | ||
Celal Hanalp | Taskin Ilter | ||
Alperen Karaca | Tugay Kacar | ||
Huseyin Mevlutoglu | Fredy | ||
Eren Tozlu | Berkay Kumlu | ||
Yigit Furkan Turkmen | Fethi Ozer | ||
Muhammed Emin Yavas | Berke Ozer | ||
Eren Ozdemir | Muhammed Birkan Tetik |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Erzurum BB
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Eyupspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T B T H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 6 | 9 | 19 | 54 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 22 | 52 | H T B T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 31 | 12 | 10 | 9 | 7 | 46 | B B T T H |
8 | ![]() | 31 | 11 | 13 | 7 | 7 | 46 | H H T B T |
9 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 7 | 45 | H T T B H |
10 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
11 | ![]() | 31 | 11 | 11 | 9 | 6 | 44 | H H H T T |
12 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | 5 | 44 | T T H T H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | T H B B B |
14 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
15 | ![]() | 31 | 9 | 12 | 10 | -4 | 39 | B B H T B |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 31 | 11 | 4 | 16 | -4 | 37 | B B H T B |
18 | ![]() | 31 | 9 | 7 | 15 | -5 | 34 | T B H B B |
19 | ![]() | 31 | 6 | 9 | 16 | -24 | 27 | T T B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -102 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại