Ném biên dành cho Estonia trong hiệp của họ.
![]() (VAR check) 5 | |
![]() (VAR check) 5 | |
![]() (VAR check) 5 | |
![]() (VAR check) 5 | |
![]() Rauno Sappinen 30 | |
![]() Jean Borg 45+4' | |
![]() (Pen) Rauno Sappinen 45+6' | |
![]() Taijo Teniste (Thay: Ken Kallaste) 46 | |
![]() Steve Borg (Thay: Jodi Jones) 46 | |
![]() Alexander Satariano 47 | |
![]() (Pen) Teddy Teuma 51 | |
![]() Martin Miller (Thay: Bogdan Vastsuk) 58 | |
![]() Martin Miller (Thay: Bogdan Vastsuk) 68 | |
![]() Henri Anier (Thay: Rauno Sappinen) 68 | |
![]() Shaun Dimech (Thay: Cain Attard) 72 | |
![]() Jurgen Degabriele (Thay: Brandon Paiber) 72 | |
![]() Sergei Zenjov 73 | |
![]() Vlasiy Sinyavskiy (Thay: Henrik Ojamaa) 77 | |
![]() Henri Anier (Kiến tạo: Sergei Zenjov) 86 | |
![]() Luke Montebello (Thay: Alexander Satariano) 89 | |
![]() Robert Kirss (Thay: Sergei Zenjov) 90 |
Thống kê trận đấu Estonia vs Malta


Diễn biến Estonia vs Malta
Thomas Haberli (Estonia) thay người thứ năm, Robert Kirss thay Sergey Zenjov.
Malta được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.
Ném biên Estonia.
Một quả ném biên dành cho đội khách ở phần sân đối diện.
Liệu Malta có thể tận dụng từ quả ném biên này vào sâu bên trong phần sân của Estonia không?
Daniel Siebert ra hiệu quả ném biên cho Malta, gần khu vực của Estonia.
Luke Montebello đang thay Alexander Satariano cho đội khách.
Ném biên dành cho Malta tại Albert le Coq Arena.
Estonia được hưởng quả ném biên nguy hiểm.
Sergey Zenjov chơi tuyệt vời để lập công.

Henri Anier đang nhắm đến để mang lại lợi thế 2-1 cho Estonia.
Malta lái xe về phía trước với tốc độ chóng mặt nhưng bị kéo lên vì việt vị.
Ném biên dành cho Malta ở nửa Estonia.
Quả phạt góc cho Malta.
Đá phạt cho Malta bên nửa Estonia.
Liệu Malta có thể thực hiện pha tấn công biên từ quả ném biên bên phần sân của Estonia?
Malta quá háo hức và rơi vào bẫy việt vị.
Daniel Siebert ra hiệu một quả phạt trực tiếp cho Estonia trong phần sân của họ.
Malta thực hiện quả ném biên trong lãnh thổ Estonia.
Bóng an toàn khi Malta được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.
Đội hình xuất phát Estonia vs Malta
Estonia (5-3-2): Karl Jacob Hein (12), Henrik Ojamaa (11), Henrik Purg (2), Joonas Tamm (16), Karol Mets (18), Ken Kallaste (19), Bogdan Vastsuk (13), Markus Soomets (6), Konstantin Vassiljev (14), Sergey Zenjov (10), Rauno Sappinen (15)
Malta (3-4-1-2): Henry Bonello (1), Cain Attard (2), Enrico Pepe (13), Jean Borg (5), Joseph Essien Mbong (7), Ryan Camenzuli (3), Matthew Guillaumier (6), Brandon Diego Paiber (11), Teddy Teuma (17), Alexander Satariano (14), Jodi Jones (20)


Thay người | |||
46’ | Ken Kallaste Taijo Teniste | 46’ | Jodi Jones Steve Borg |
68’ | Rauno Sappinen Henri Anier | 72’ | Brandon Paiber Jurgen Degabriele |
68’ | Bogdan Vastsuk Martin Miller | 72’ | Cain Attard Shawn Dimech |
77’ | Henrik Ojamaa Vlasiy Sinyavskiy | 89’ | Alexander Satariano Luke Montebello |
90’ | Sergei Zenjov Robert Kirss |
Cầu thủ dự bị | |||
Matvei Igonen | Cain Formosa | ||
Karl Andre Vallner | Jake Galea | ||
Artur Pikk | Steve Borg | ||
Rasmus Peetson | Paul Mbong | ||
Rocco Robert Shein | Luke Montebello | ||
Vlasiy Sinyavskiy | Jurgen Degabriele | ||
Henri Anier | Matias Nicolas Garcia | ||
Erik Sorga | James Brown | ||
Robert Kirss | Bjorn Kristensen | ||
Martin Miller | Shawn Dimech | ||
Nikita Baranov | Zach Muscat | ||
Taijo Teniste | Ferdinando Apap |
Nhận định Estonia vs Malta
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Estonia
Thành tích gần đây Malta
Bảng xếp hạng Uefa Nations League
League A: Group 1 | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 14 | T T H T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T T H B H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B B H T T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | B B H B B |
League A: Group 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | T H T T B |
3 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | B H B B B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | B B B H T |
League A: Group 3 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 14 | H T T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H B T H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -7 | 6 | H H T B H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | H B B B H |
League A: Group 4 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B H B H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | B T B H H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B H H B |
League B: Group 1 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T H H T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | T B B H B |
4 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B T H B |
League B: Group 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T B T T T |
2 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 15 | T T T B T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -9 | 6 | B T B T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | B B B B B |
League B: Group 3 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | B T T T H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T B T B H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -15 | 1 | B B B B B |
League B: Group 4 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H T H T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T T T H B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B H B T B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 0 | 5 | -5 | 3 | B B B B T |
League C: Group 1 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 16 | T H T T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | T H T B T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | B T B H B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B H B |
League C: Group 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | B T T T T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -11 | 6 | B B B T B |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -7 | 0 | B B B B B |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
League C: Group 3 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 11 | B H T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | -3 | 9 | T H B T H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | T H H B H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | B H H B H |
League C: Group 4 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B H B B T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H H T B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | T B H B B |
League D: Group 1 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T B H T |
2 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H T H H |
3 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
League D: Group 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | T T B T |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | B T T H |
3 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại