![]() Ugur Demirok 11 | |
![]() Lamin Jallow 11 | |
![]() (Pen) Ugur Demirok 18 | |
![]() Hakki Turker 38 | |
![]() Ferhat Katipoglu 45+3' | |
![]() Emre Kaplan (Thay: Huseyin Ozturk) 46 | |
![]() Hadi Sacko (Thay: Metehan Altunbas) 60 | |
![]() Pedro Nuno (Thay: Hakki Turker) 60 | |
![]() Okwuchukwu Ezeh (Thay: Jesse Sekidika) 67 | |
![]() Burak Camoglu (Thay: Ferhat Katipoglu) 68 | |
![]() Erdem Gokce (Thay: Cenk Ahmet Alkilic) 75 | |
![]() Okwuchukwu Ezeh 79 | |
![]() Ahmethan Kose (Thay: Burak Coban) 81 | |
![]() Umut Bulut (Thay: Pa Amat Dibba) 86 | |
![]() Bulent Uzun (Thay: Emeka Friday Eze) 86 | |
![]() Taskin Ilter (Thay: Recep Niyaz) 86 |
Thống kê trận đấu Eyupspor vs Adanaspor
số liệu thống kê

Eyupspor

Adanaspor
57 Kiểm soát bóng 43
14 Phạm lỗi 19
28 Ném biên 25
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Eyupspor vs Adanaspor
Thay người | |||
67’ | Jesse Sekidika Okwuchukwu Ezeh | 46’ | Huseyin Ozturk Emre Kaplan |
75’ | Cenk Ahmet Alkilic Erdem Gokce | 60’ | Hakki Turker Pedro Nuno |
86’ | Pa Amat Dibba Umut Bulut | 60’ | Metehan Altunbas Hadi Sacko |
86’ | Recep Niyaz Taskin Ilter | 68’ | Ferhat Katipoglu Burak Camoglu |
86’ | Emeka Friday Eze Bulent Uzun | 81’ | Burak Coban Ahmethan Kose |
Cầu thủ dự bị | |||
Can Bayirkan | Ibrahim Aksu | ||
Umut Bulut | Burak Camoglu | ||
Okwuchukwu Ezeh | Pedro Nuno | ||
Erdem Gokce | Yigithan Guveli | ||
Taskin Ilter | Emre Kaplan | ||
Cengiz Alp Koseer | Ahmet Kivanc | ||
Ahmet Ozkaya | Ahmethan Kose | ||
Bulent Uzun | Hadi Sacko | ||
Bekir Yilmaz | Samuel Tetteh | ||
Mete Kaan Demir | Burhan Tuzun |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Eyupspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Adanaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 18 | 9 | 5 | 22 | 63 | H H H H T |
2 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 21 | 59 | B T H T T |
3 | ![]() | 32 | 16 | 6 | 10 | 18 | 54 | B T T T B |
4 | ![]() | 32 | 14 | 10 | 8 | 3 | 52 | T T H T H |
5 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
7 | ![]() | 32 | 12 | 11 | 9 | 7 | 47 | B T T H H |
8 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
9 | ![]() | 32 | 12 | 10 | 10 | 6 | 46 | H T T H H |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 8 | 45 | H B B B T |
11 | ![]() | 32 | 11 | 12 | 9 | 6 | 45 | H H T T H |
12 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
13 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
14 | ![]() | 32 | 11 | 9 | 12 | -2 | 42 | T B B H H |
15 | ![]() | 32 | 10 | 12 | 10 | -3 | 42 | B H T B T |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 32 | 11 | 4 | 17 | -5 | 37 | B H T B B |
19 | ![]() | 32 | 6 | 9 | 17 | -25 | 27 | T B B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại