![]() Junior Fernandes 13 | |
![]() Gianni Bruno (Kiến tạo: Caner Erkin) 19 | |
![]() Taskin Ilter (Kiến tạo: Luccas Claro) 43 | |
![]() Check Oumar Diakite 53 | |
![]() Harun Alpsoy (Thay: Check Oumar Diakite) 57 | |
![]() Hakki Turker 64 | |
![]() Prince Obeng Ampem 65 | |
![]() Feyzi Yildirim 69 | |
![]() Jordan Lukaku (Thay: Joe Champness) 73 | |
![]() Mete Kaan Demir (Thay: Robin Yalcin) 77 | |
![]() Mehmet Murat Ucar (Thay: Adrien Regattin) 77 | |
![]() Mustafa Pektemek (Thay: Gianni Bruno) 82 | |
![]() Eric Ayuk Mbu (Thay: Hakki Turker) 82 | |
![]() Metehan Altunbas (Thay: Dimitri Oberlin) 82 | |
![]() (VAR check) 86 | |
![]() Melih Kabasakal (Thay: Fredy) 87 | |
![]() Svit Seslar (Thay: Caner Erkin) 87 | |
![]() Prince Obeng Ampem (Kiến tạo: Taskin Ilter) 90 |
Thống kê trận đấu Eyupspor vs Adanaspor
số liệu thống kê

Eyupspor

Adanaspor
5 Phạm lỗi 16
19 Ném biên 15
5 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
8 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Eyupspor vs Adanaspor
Thay người | |||
77’ | Robin Yalcin Mete Kaan Demir | 57’ | Check Oumar Diakite Harun Alpsoy |
77’ | Adrien Regattin Mehmet Murat Ucar | 73’ | Joe Champness Jordan Lukaku |
82’ | Gianni Bruno Mustafa Pektemek | 82’ | Dimitri Oberlin Metehan Altunbas |
87’ | Fredy Melih Kabasakal | 82’ | Hakki Turker Eric Ayuk Mbu |
87’ | Caner Erkin Svit Seslar |
Cầu thủ dự bị | |||
Kubilay Anteplioglu | Arda Akbulut | ||
Mete Kaan Demir | Kubilay Aktas | ||
Ugur Demirok | Harun Alpsoy | ||
Melih Kabasakal | Metehan Altunbas | ||
Mustafa Pektemek | Eric Ayuk Mbu | ||
Svit Seslar | Mutlu Aksu Dogan | ||
Muhammed Birkan Tetik | Serhat Kot | ||
Mehmet Murat Ucar | Jordan Lukaku | ||
Jakhongir Urozov | Devran Senyurt | ||
Bekir Yilmaz | Batuhan Yilmaz |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Eyupspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Adanaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 18 | 9 | 5 | 22 | 63 | H H H H T |
2 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 21 | 59 | B T H T T |
3 | ![]() | 32 | 16 | 6 | 10 | 18 | 54 | B T T T B |
4 | ![]() | 32 | 14 | 10 | 8 | 3 | 52 | T T H T H |
5 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
7 | ![]() | 32 | 12 | 11 | 9 | 7 | 47 | B T T H H |
8 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
9 | ![]() | 32 | 12 | 10 | 10 | 6 | 46 | H T T H H |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 8 | 45 | H B B B T |
11 | ![]() | 32 | 11 | 12 | 9 | 6 | 45 | H H T T H |
12 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
13 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
14 | ![]() | 32 | 11 | 9 | 12 | -2 | 42 | T B B H H |
15 | ![]() | 32 | 10 | 12 | 10 | -3 | 42 | B H T B T |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 32 | 11 | 4 | 17 | -5 | 37 | B H T B B |
19 | ![]() | 32 | 6 | 9 | 17 | -25 | 27 | T B B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại