Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Eindhoven vs Jong PSV hôm nay 29-10-2022

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 29/10

Kết thúc

FC Eindhoven

FC Eindhoven

2 : 2

Jong PSV

Jong PSV

Hiệp một: 1-0
T7, 01:00 29/10/2022
Vòng 13 - Hạng 2 Hà Lan
Jan Louwers Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Charles-Andreas Brym (Kiến tạo: Jasper Dahlhaus)
7
Charles-Andreas Brym
11
Emmanuel van de Blaak (Thay: Livano Comenencia)
38
Mathijs Tielemans
52
Fode Fofana (Thay: Jason van Duiven)
62
Mohammed Amin Doudah (Thay: Mathijs Tielemans)
62
Mohamed Nassoh (Thay: Simon Colyn)
62
Evan Rottier (Thay: Ozan Kokcu)
63
Lamine Diaby-Fadiga (Thay: Naoufal Bannis)
63
Lamine Diaby-Fadiga
65
Mylian Jimenez (Thay: Richard Ledezma)
69
Koen Oostenbrink (Thay: Sven van Doorm)
76
Dante Sealy (Thay: Savio)
78
Johan Bakayoko (Kiến tạo: Mohammed Amin Doudah)
85
Dyon Dorenbosch (Thay: Yassine Azzagari)
86
Fode Fofana (Kiến tạo: Mohammed Amin Doudah)
88
Charles-Andreas Brym (Kiến tạo: Evan Rottier)
90
Jenson Seelt
90+4'

Thống kê trận đấu FC Eindhoven vs Jong PSV

số liệu thống kê
FC Eindhoven
FC Eindhoven
Jong PSV
Jong PSV
36 Kiểm soát bóng 64
9 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Eindhoven vs Jong PSV

FC Eindhoven (3-4-3): Nigel Bertrams (1), Mawouna Kodjo Amevor (3), Maarten Peijnenburg (4), Collin Seedorf (33), Tibo Persyn (99), Sven Van Doorm (8), Yassine Azzagari (45), Jasper Dahlhaus (7), Charles-Andreas Brym (25), Naoufal Bannis (10), Ozan Can Kokcu (20)

Jong PSV (4-3-3): Niek Schiks (1), Livano Comenencia (2), Jenson Seelt (3), Dennis Silvanus Vos (4), Fredrik Oppegard (5), Richard Ledezma (10), Mathijs Tielemans (6), Jason Van Duiven (9), Johan Bakayoko (7), Simon Colyn (8), Savio (11)

FC Eindhoven
FC Eindhoven
3-4-3
1
Nigel Bertrams
3
Mawouna Kodjo Amevor
4
Maarten Peijnenburg
33
Collin Seedorf
99
Tibo Persyn
8
Sven Van Doorm
45
Yassine Azzagari
7
Jasper Dahlhaus
25 2
Charles-Andreas Brym
10
Naoufal Bannis
20
Ozan Can Kokcu
11
Savio
8
Simon Colyn
7
Johan Bakayoko
9
Jason Van Duiven
6
Mathijs Tielemans
10
Richard Ledezma
5
Fredrik Oppegard
4
Dennis Silvanus Vos
3
Jenson Seelt
2
Livano Comenencia
1
Niek Schiks
Jong PSV
Jong PSV
4-3-3
Thay người
63’
Naoufal Bannis
Mohamed Lamine Diaby
38’
Livano Comenencia
Emmanuel Van De Blaak
63’
Ozan Kokcu
Evan Rottier
62’
Simon Colyn
Mohamed Nassoh
76’
Sven van Doorm
Koen Oostenbrink
62’
Jason van Duiven
Fode Fofana
86’
Yassine Azzagari
Dyon Dorenbosch
62’
Mathijs Tielemans
Mohammed Amin Doudah
69’
Richard Ledezma
Mylian Jimenez
78’
Savio
Dante Sealy
Cầu thủ dự bị
Jarno Janssen
Dante Sealy
TJ Odunze
Jeremy Antonisse
Jort Borgmans
Emmanuel Van De Blaak
Rodrigo Rego
Fedde Leysen
Justin Ogenia
Mohamed Nassoh
Pieter Bogaers
Fode Fofana
Pjotr Kestens
Koen Jansen
Mohamed Lamine Diaby
Tyrick Bodak
Cas Faber
Tijn Smolenaars
Evan Rottier
Mohammed Amin Doudah
Koen Oostenbrink
Isaac Babadi
Dyon Dorenbosch
Mylian Jimenez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
24/08 - 2021
16/04 - 2022
Giao hữu
09/07 - 2022
Hạng 2 Hà Lan
29/10 - 2022
20/05 - 2023
24/10 - 2023
13/04 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây FC Eindhoven

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
23/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
04/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Jong PSV

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
01/04 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
28/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3323464273T T T T T
2ExcelsiorExcelsior3318872562B T T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
4FC DordrechtFC Dordrecht3317881659B B T B T
5CambuurCambuur33184111658T T B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7FC EmmenFC Emmen33165121153B T T T T
8TelstarTelstar33149101551T B T T H
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3312912045T B H H H
12Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3211813141T T T H H
13FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3381015-834B B H B B
15VVV-VenloVVV-Venlo339717-2434B H T H B
16TOP OssTOP Oss3371214-2933B H B H T
17Jong AjaxJong Ajax338718-1331B B B B B
18Jong PSVJong PSV326521-2623B H H B B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse339915-239H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X