Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Kolos Kovalivka vs Rukh Lviv hôm nay 02-03-2024

Giải VĐQG Ukraine - Th 7, 02/3

Kết thúc

FC Kolos Kovalivka

FC Kolos Kovalivka

0 : 1

Rukh Lviv

Rukh Lviv

Hiệp một: 0-1
T7, 23:00 02/03/2024
Vòng 19 - VĐQG Ukraine
Stadion Kolos
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Oleksii Sych (Kiến tạo: Ilya Kvasnytsya)
3
Vladyslav Veleten (Thay: Diego Carioca)
54
Vasyl Runich (Thay: Talles)
55
Vasyl Runich (Thay: Ilya Kvasnytsya)
56
Ostap Prytula (Thay: Talles)
56
Ostap Prytula (Thay: Ilya Kvasnytsya)
56
Oleh Ilin (Thay: Andriy Totovitskiy)
63
Denys Bezborodko (Thay: Andriy Totovitskiy)
64
Oleh Ilin (Thay: Dmytro Topalov)
64
Denys Bezborodko (Thay: Dmytro Topalov)
64
Yaroslav Karabin (Thay: Yury Klimchuk)
67
Rostyslav Lyakh (Thay: Ange-Freddy Plumain)
68
Denys Pidgurskyi
69
Valeriy Bondarenko
73
Andriy Bogdanov
74
Andriy Tsurikov
82
Anton Salabai (Thay: Gytis Paulauskas)
83
Artem Husol (Thay: Valeriy Luchkevych)
83
Oleh Ilin
86
Vitaliy Kholod (Thay: Ostap Prytula)
90

Thống kê trận đấu FC Kolos Kovalivka vs Rukh Lviv

số liệu thống kê
FC Kolos Kovalivka
FC Kolos Kovalivka
Rukh Lviv
Rukh Lviv
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Kolos Kovalivka vs Rukh Lviv

FC Kolos Kovalivka (4-2-3-1): Kiril Fesiun (23), Valeriy Luchkevych (27), Valeriy Bondarenko (5), Mykyta Burda (6), Andriy Tsurikov (9), Andrii Bogdanov (90), Oleksandr Demchenko (7), Diego Silva Nascimento Santos (19), Andriy Totovytsky (30), Dmytro Topalov (70), Gytis Paulauskas (99)

Rukh Lviv (4-1-2-3): Dmitriy Ledviy (23), Oleksiy Sych (77), Bogdan Slyubyk (92), Roman Didyk (29), Vitaliy Roman Vasyliovych (93), Denys Pidgurskyi (15), Yevgeniy Pastukh (19), Talles (30), Yurii Klymchuk (7), Ilya Kvasnytsya (9), Ange-Freddy Plumain (22)

FC Kolos Kovalivka
FC Kolos Kovalivka
4-2-3-1
23
Kiril Fesiun
27
Valeriy Luchkevych
5
Valeriy Bondarenko
6
Mykyta Burda
9
Andriy Tsurikov
90
Andrii Bogdanov
7
Oleksandr Demchenko
19
Diego Silva Nascimento Santos
30
Andriy Totovytsky
70
Dmytro Topalov
99
Gytis Paulauskas
22
Ange-Freddy Plumain
9
Ilya Kvasnytsya
7
Yurii Klymchuk
30
Talles
19
Yevgeniy Pastukh
15
Denys Pidgurskyi
93
Vitaliy Roman Vasyliovych
29
Roman Didyk
92
Bogdan Slyubyk
77
Oleksiy Sych
23
Dmitriy Ledviy
Rukh Lviv
Rukh Lviv
4-1-2-3
Thay người
54’
Diego Carioca
Vladyslav Veleten
55’
Talles
Vasyl Runic
63’
Andriy Totovitskiy
Oleg Ilin
56’
Vitaliy Kholod
Ostap Prytula
64’
Dmytro Topalov
Denys Bezborodko
67’
Yury Klimchuk
Yaroslav Karabin
83’
Gytis Paulauskas
Anton Alexandrovich Salabay
68’
Ange-Freddy Plumain
Rostislav Lyakh
83’
Valeriy Luchkevych
Artem Husol
90’
Ostap Prytula
Vitaliy Ruslanovych
Cầu thủ dự bị
Vladyslav Veleten
Yuriy-Volodymyr Gereta
Vadym Milko
Oleh Fedor
Roman Goncharenko
Yaroslav Karabin
Oleg Ilin
Vasyl Runic
Roman Mysak
Ostap Prytula
Valentyn Horokh
Rostislav Lyakh
Denys Bezborodko
Vitaliy Ruslanovych
Anton Alexandrovich Salabay
Artem Husol
Catalin Cucos
Oleksandr Chornomorets
Vladyslav Yemets

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
28/08 - 2022
12/03 - 2023
19/08 - 2023
02/03 - 2024
29/09 - 2024

Thành tích gần đây FC Kolos Kovalivka

VĐQG Ukraine
30/03 - 2025
16/03 - 2025
07/03 - 2025
08/12 - 2024
01/12 - 2024
22/11 - 2024
09/11 - 2024

Thành tích gần đây Rukh Lviv

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025
23/01 - 2025
VĐQG Ukraine
15/12 - 2024
09/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
14FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv224612-2518T H B B B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove213711-1816B T B T H
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X