Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Rukh Lviv vs FC Kolos Kovalivka hôm nay 19-08-2023

Giải VĐQG Ukraine - Th 7, 19/8

Kết thúc

Rukh Lviv

Rukh Lviv

1 : 1

FC Kolos Kovalivka

FC Kolos Kovalivka

Hiệp một: 0-1
T7, 23:00 19/08/2023
Vòng 4 - VĐQG Ukraine
Arena Lviv
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Andriy Tsurikov (Kiến tạo: Pavlo Orikhovskyi)
35
Sergiy Bolbat (Thay: Serhii Miakushko)
46
Talles (Thay: Ostap Prytula)
46
Bogdan Slyubyk (Kiến tạo: Viv Solomon-Otabor)
56
Valeriy Bondarenko
59
Ilya Kvasnytsya (Thay: Ange-Freddy Plumain)
62
Mykyta Burda
64
Anton Salabai (Thay: Denys Bezborodko)
67
Oleh Ilin
67
Oleh Ilin (Thay: Oleksandr Demchenko)
67
Fernando Edson
68
Denys Slyusar (Thay: Fernando Edson)
75
Vasyl Runich (Thay: Viv Solomon-Otabor)
79
Nikolai Zolotov
83
Marko Sapuha
86
Andriy Bogdanov
86
Vadym Milko (Thay: Pavlo Orikhovskyi)
89
Vladyslav Veleten (Thay: Andriy Bogdanov)
90
Vasyl Runich
90+1'

Thống kê trận đấu Rukh Lviv vs FC Kolos Kovalivka

số liệu thống kê
Rukh Lviv
Rukh Lviv
FC Kolos Kovalivka
FC Kolos Kovalivka
58 Kiểm soát bóng 42
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rukh Lviv vs FC Kolos Kovalivka

Rukh Lviv (4-1-4-1): Dmitriy Ledviy (23), Oleksiy Sych (77), Bogdan Slyubyk (92), Roman Didyk (29), Vitaliy Roman Vasyliovych (93), Fernando Edson (35), Ange-Freddy Plumain (22), Marko Sapuha (63), Ostap Prytula (10), Viv Solomon-Otabor (11), Yurii Klymchuk (7)

FC Kolos Kovalivka (4-3-3): Kiril Fesiun (23), Nikolay Alexandrovich Zolotov (35), Mykyta Burda (6), Valeriy Bondarenko (5), Andriy Tsurikov (9), Pavlo Orikhovskyi (10), Andrii Bogdanov (90), Serhii Miakushko (47), Valeriy Luchkevych (27), Denys Bezborodko (22), Oleksandr Demchenko (7)

Rukh Lviv
Rukh Lviv
4-1-4-1
23
Dmitriy Ledviy
77
Oleksiy Sych
92
Bogdan Slyubyk
29
Roman Didyk
93
Vitaliy Roman Vasyliovych
35
Fernando Edson
22
Ange-Freddy Plumain
63
Marko Sapuha
10
Ostap Prytula
11
Viv Solomon-Otabor
7
Yurii Klymchuk
7
Oleksandr Demchenko
22
Denys Bezborodko
27
Valeriy Luchkevych
47
Serhii Miakushko
90
Andrii Bogdanov
10
Pavlo Orikhovskyi
9
Andriy Tsurikov
5
Valeriy Bondarenko
6
Mykyta Burda
35
Nikolay Alexandrovich Zolotov
23
Kiril Fesiun
FC Kolos Kovalivka
FC Kolos Kovalivka
4-3-3
Thay người
46’
Ostap Prytula
Talles
46’
Serhii Miakushko
Serhiy Bolbat
62’
Ange-Freddy Plumain
Ilya Kvasnytsya
67’
Denys Bezborodko
Anton Alexandrovich Salabay
75’
Fernando Edson
Denys Valentynovych Slyusar
67’
Oleksandr Demchenko
Oleg Ilin
79’
Viv Solomon-Otabor
Vasyl Runic
89’
Pavlo Orikhovskyi
Vadym Milko
90’
Andriy Bogdanov
Vladyslav Veleten
Cầu thủ dự bị
Yury Pankiv
Anton Alexandrovich Salabay
Denys Valentynovych Slyusar
Valentyn Horokh
Rostislav Lyakh
Artem Husol
Yaroslav Karabin
Vladyslav Veleten
Maryan Mysyk
Oleg Krivoruchko
Yevgeniy Pastukh
Serhiy Bolbat
Oleksiy Dovgiy
Catalin Cucos
Vasyl Runic
Roman Goncharenko
Vitaliy Ruslanovych
Oleg Ilin
Talles
Ivan Pakholyuk
Fabricio Alvarenga
Vadym Milko
Ilya Kvasnytsya

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
28/08 - 2022
12/03 - 2023
19/08 - 2023
02/03 - 2024
29/09 - 2024

Thành tích gần đây Rukh Lviv

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025
23/01 - 2025
VĐQG Ukraine
15/12 - 2024
09/12 - 2024

Thành tích gần đây FC Kolos Kovalivka

VĐQG Ukraine
30/03 - 2025
16/03 - 2025
07/03 - 2025
08/12 - 2024
01/12 - 2024
22/11 - 2024
09/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
14FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv224612-2518T H B B B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove213711-1816B T B T H
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X