![]() Michal Sadilek (Kiến tạo: Daan Rots) 18 | |
![]() Bart van Hintum 26 | |
![]() Mathias Kjoeloe (Thay: Youri Regeer) 30 | |
![]() Lars Unnerstall 31 | |
![]() (Pen) Ferdy Druijf 33 | |
![]() Eliano Reijnders 35 | |
![]() Alfons Sampsted (Thay: Joshua Brenet) 35 | |
![]() Thomas Lam 42 | |
![]() Mees Hilgers 52 | |
![]() Bram van Polen 53 | |
![]() Lennart Czyborra (Thay: Davy van den Berg) 68 | |
![]() Nick Fichtinger (Thay: Thomas Lam) 68 | |
![]() Naci Unuvar (Thay: Manfred Ugalde) 69 | |
![]() Michel Vlap (Thay: Mats Rots) 69 | |
![]() Sem Steijn 76 | |
![]() Apostolos Vellios (Thay: Younes Namli) 79 | |
![]() Divaio Jhair-Bobson (Thay: Eliano Reijnders) 87 | |
![]() (og) Jasper Schendelaar 90+4' | |
![]() Sam Kersten 90+7' |
Thống kê trận đấu FC Twente vs PEC Zwolle
số liệu thống kê

FC Twente

PEC Zwolle
69 Kiểm soát bóng 31
6 Phạm lỗi 13
11 Ném biên 12
0 Việt vị 3
9 Chuyền dài 5
8 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
5 Phát bóng 15
5 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Twente vs PEC Zwolle
FC Twente (4-3-3): Lars Unnerstall (1), Joshua Brenet (20), Robin Propper (3), Mees Hilgers (2), Mats Rots (39), Youri Regeer (8), Sem Steijn (14), Michal Sadilek (23), Daan Rots (11), Manfred Alonso Ugalde Arce (27), Ricky Van Wolfswinkel (9)
PEC Zwolle (4-1-3-2): Jasper Schendelaar (1), Eliano Reijnders (23), Bram Van Polen (2), Sam Kersten (4), Bart van Hintum (5), Lennart Czyborra (20), Zico Buurmeester (28), Thomas Lam (13), Dave Johannes Andreas Van Den Berg (11), Younes Namli (7), Ferdy Druijf (10)

FC Twente
4-3-3
1
Lars Unnerstall
20
Joshua Brenet
3
Robin Propper
2
Mees Hilgers
39
Mats Rots
8
Youri Regeer
14
Sem Steijn
23
Michal Sadilek
11
Daan Rots
27
Manfred Alonso Ugalde Arce
9
Ricky Van Wolfswinkel
10
Ferdy Druijf
7
Younes Namli
11
Dave Johannes Andreas Van Den Berg
13
Thomas Lam
28
Zico Buurmeester
20
Lennart Czyborra
5
Bart van Hintum
4
Sam Kersten
2
Bram Van Polen
23
Eliano Reijnders
1
Jasper Schendelaar

PEC Zwolle
4-1-3-2
Cầu thủ dự bị | |||
Przemyslaw Tyton | |||
Sam Karssies | |||
Alec Van Hoorenbeeck | |||
Naci Unuvar | |||
Younes Taha El Idrissi | |||
Max Bruns | |||
Gijs Besselink | |||
Michel Vlap | |||
Mathias Kjolo | |||
Alfons Sampsted |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây FC Twente
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây PEC Zwolle
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -14 | 34 | T B H B T |
9 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
11 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -18 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại