![]() Dimitrios Limnios 15 | |
![]() Manfred Ugalde (Kiến tạo: Michal Sadilek) 39 | |
![]() Virgil Misidjan 52 | |
![]() Samir Lagsir (Kiến tạo: Eliano Reijnders) 89 |
Thống kê trận đấu PEC Zwolle vs Twente
số liệu thống kê

PEC Zwolle

Twente
57 Kiểm soát bóng 43
16 Phạm lỗi 8
29 Ném biên 30
1 Việt vị 1
26 Chuyền dài 9
8 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 5
1 Thủ môn cản phá 1
3 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát PEC Zwolle vs Twente
PEC Zwolle (3-5-2): Kostas Lamprou (1), Rav van den Berg (33), Yuta Nakayama (4), Siemen Voet (3), Bram van Polen (2), Eliano Reijnders (23), Thomas van den Belt (20), Rico Strieder (13), Mees de Wit (34), Slobodan Tedic (9), Luka Adzic (11)
Twente (4-2-3-1): Lars Unnerstall (1), Giovanni Troupee (2), Julio Pleguezuelo (4), Robin Propper (3), Gijs Smal (5), Ramiz Zerrouki (19), Michal Sadilek (23), Virgil Misidjan (10), Michel Vlap (14), Dimitrios Limnios (18), Manfred Ugalde (27)

PEC Zwolle
3-5-2
1
Kostas Lamprou
33
Rav van den Berg
4
Yuta Nakayama
3
Siemen Voet
2
Bram van Polen
23
Eliano Reijnders
20
Thomas van den Belt
13
Rico Strieder
34
Mees de Wit
9
Slobodan Tedic
11
Luka Adzic
27
Manfred Ugalde
18
Dimitrios Limnios
14
Michel Vlap
10
Virgil Misidjan
23
Michal Sadilek
19
Ramiz Zerrouki
5
Gijs Smal
3
Robin Propper
4
Julio Pleguezuelo
2
Giovanni Troupee
1
Lars Unnerstall

Twente
4-2-3-1
Thay người | |||
56’ | Bram van Polen Mustafa Saymak | 60’ | Virgil Misidjan Vaclav Cerny |
65’ | Rico Strieder Ryan Koolwijk | 60’ | Michel Vlap Jesse Bosch |
66’ | Luka Adzic Samir Lagsir | 78’ | Ramiz Zerrouki Ricky van Wolfswinkel |
81’ | Slobodan Tedic Gervane Kastaneer | 78’ | Manfred Ugalde Denilho Cleonise |
81’ | Thomas van den Belt Gabi Caschili | 87’ | Dimitrios Limnios Daan Rots |
Cầu thủ dự bị | |||
Jasper Schendelaar | Jeffrey De Lange | ||
Mike Hauptmeijer | Ennio van der Gouw | ||
Mustafa Saymak | Vaclav Cerny | ||
Gervane Kastaneer | Ricky van Wolfswinkel | ||
Leandro Fernandes | Jayden Oosterwolde | ||
Gabi Caschili | Denilho Cleonise | ||
Samir Lagsir | Jesse Bosch | ||
Elikia Mbinga | Mees Hilgers | ||
Ryan Koolwijk | Luca Everink | ||
Chardi Landu | Daan Rots | ||
Casper Staring | |||
Dario Dumic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây PEC Zwolle
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Twente
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại