Thứ Năm, 03/04/2025
Bart Ramselaar (Thay: Isac Lidberg)
24
Evangelos Pavlidis (Kiến tạo: David Moeller Wolfe)
40
Victor Jensen
49
David Moeller Wolfe
56
Myron van Brederode (Thay: Ruben van Bommel)
70
Denso Kasius (Thay: David Moeller Wolfe)
70
Dani de Wit (Thay: Tiago Dantas)
70
Jens Toornstra (Thay: Victor Jensen)
79
Taylor Booth (Thay: Mats Seuntjens)
85
Zidane Iqbal (Thay: Can Bozdogan)
86
Marouan Azarkan (Thay: Othman Boussaid)
86
Jens Odgaard (Thay: Evangelos Pavlidis)
88
Kenzo Goudmijn (Thay: Djordje Mihailovic)
88

Thống kê trận đấu FC Utrecht vs AZ Alkmaar

số liệu thống kê
FC Utrecht
FC Utrecht
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
47 Kiểm soát bóng 53
9 Phạm lỗi 12
12 Ném biên 16
0 Việt vị 1
14 Chuyền dài 11
7 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 9
7 Sút không trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 2
3 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Utrecht vs AZ Alkmaar

FC Utrecht (4-2-3-1): Vasilis Barkas (1), Hidde Ter Avest (5), Ryan Flamingo (34), Nick Viergever (24), Yannick Leliendal (36), Can Bozdogan (6), Oscar Fraulo (8), Othman Boussaid (26), Victor Jensen (7), Mats Seuntjens (21), Isac Lidberg (37)

AZ Alkmaar (4-2-3-1): Mathew Ryan (1), Yukinari Sugawara (2), Alexandre Penetra (5), Bruno Martins Indi (4), David Moller Wolfe (18), Jordy Clasie (8), Tiago Dantas (6), Ernest Poku (21), Djordje Mihailovic (14), Ruben van Bommel (15), Vangelis Pavlidis (9)

FC Utrecht
FC Utrecht
4-2-3-1
1
Vasilis Barkas
5
Hidde Ter Avest
34
Ryan Flamingo
24
Nick Viergever
36
Yannick Leliendal
6
Can Bozdogan
8
Oscar Fraulo
26
Othman Boussaid
7
Victor Jensen
21
Mats Seuntjens
37
Isac Lidberg
9
Vangelis Pavlidis
15
Ruben van Bommel
14
Djordje Mihailovic
21
Ernest Poku
6
Tiago Dantas
8
Jordy Clasie
18
David Moller Wolfe
4
Bruno Martins Indi
5
Alexandre Penetra
2
Yukinari Sugawara
1
Mathew Ryan
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
4-2-3-1
Thay người
24’
Isac Lidberg
Bart Ramselaar
70’
David Moeller Wolfe
Denso Kasius
79’
Victor Jensen
Jens Toornstra
70’
Tiago Dantas
Dani De Wit
85’
Mats Seuntjens
Taylor Booth
70’
Ruben van Bommel
Myron Van Brederode
86’
Can Bozdogan
Zidane Iqbal
88’
Djordje Mihailovic
Kenzo Goudmijn
86’
Othman Boussaid
Marouan Azarkan
88’
Evangelos Pavlidis
Jens Odgaard
Cầu thủ dự bị
Mattijs Branderhorst
Hobie Verhulst
Calvin Raatsie
Rome Jayden Owusu-Oduro
Mark Van der Maarel
Wouter Goes
Souffian El Karouani
Maxim Dekker
Taylor Booth
Denso Kasius
Zidane Iqbal
Dani De Wit
Jens Toornstra
Kenzo Goudmijn
Zakaria Labyad
Jens Odgaard
Bart Ramselaar
Jayden Addai
Marouan Azarkan
Myron Van Brederode
Hugo Novoa
Mexx Meerdink
Ole Romeny

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
14/04 - 2013
25/08 - 2013
16/02 - 2014
21/12 - 2014
09/05 - 2016
17/10 - 2021
12/05 - 2022
09/10 - 2022
29/01 - 2023
Cúp quốc gia Hà Lan
08/02 - 2023
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Hà Lan
03/12 - 2023
19/05 - 2024
30/09 - 2024
19/01 - 2025

Thành tích gần đây FC Utrecht

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025
H1: 1-1
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025

Thành tích gần đây AZ Alkmaar

VĐQG Hà Lan
02/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/03 - 2025
07/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
28/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
Europa League
21/02 - 2025
14/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X