![]() Malcom Edjouma (Thay: Mihai Lixandru) 46 | |
![]() David Miculescu (Thay: Daniel Popa) 46 | |
![]() Alexandru Marian Musi (Kiến tạo: Adrian Sut) 51 | |
![]() Malcom Edjouma 55 | |
![]() (Pen) Dan Nistor 57 | |
![]() Baba Alhassan (Thay: Adrian Sut) 63 | |
![]() Alexandru Baluta (Thay: Marius Stefanescu) 63 | |
![]() Valentin Cretu 69 | |
![]() Vladislav Blanuta (Thay: Robert Mihai Silaghi) 71 | |
![]() Dorin Codrea (Thay: Radu Boboc) 71 | |
![]() Bogdan Mitrea (Thay: Iulian Cristea) 71 | |
![]() Nana Kwame Antwi (Thay: Valentin Cretu) 71 | |
![]() Franck Tchassem (Thay: Vadim Rata) 72 | |
![]() Lucas Masoero 74 | |
![]() Vladislav Blanuta 74 | |
![]() Dorinel Oancea (Thay: Ovidiu Popescu) 81 | |
![]() Dorinel Oancea 90+3' |
Thống kê trận đấu FCSB vs Universitatea Cluj
số liệu thống kê

FCSB

Universitatea Cluj
57 Kiểm soát bóng 43
5 Phạm lỗi 13
14 Ném biên 14
4 Việt vị 0
14 Chuyền dài 1
6 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
11 Sút không trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
2 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FCSB vs Universitatea Cluj
FCSB (4-2-3-1): Ştefan Târnovanu (32), Valentin Cretu (2), Siyabonga Ngezana (30), Joyskim Dawa Tchakonte (5), Risto Radunovic (33), Adrian Șut (8), Mihai Lixandru (16), Marius Stefanescu (15), Darius Olaru (27), Alexandru Musi (29), Daniel Popa (19)
Universitatea Cluj (4-2-3-1): Edvinas Gertmonas (30), Radu Boboc (24), Lucas Masoero (5), Iulian Lucian Cristea (6), Alexandru Chipciu (27), Ovidiu Marian Popescu (23), Ovidiu Bic (94), Robert Silaghi (7), Dan Nistor (10), Vadim Rata (22), Adel Bettaieb (9)

FCSB
4-2-3-1
32
Ştefan Târnovanu
2
Valentin Cretu
30
Siyabonga Ngezana
5
Joyskim Dawa Tchakonte
33
Risto Radunovic
8
Adrian Șut
16
Mihai Lixandru
15
Marius Stefanescu
27
Darius Olaru
29
Alexandru Musi
19
Daniel Popa
9
Adel Bettaieb
22
Vadim Rata
10
Dan Nistor
7
Robert Silaghi
94
Ovidiu Bic
23
Ovidiu Marian Popescu
27
Alexandru Chipciu
6
Iulian Lucian Cristea
5
Lucas Masoero
24
Radu Boboc
30
Edvinas Gertmonas

Universitatea Cluj
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Daniel Popa David Raul Miculescu | 71’ | Iulian Cristea Bogdan Alexandru Mitrea |
46’ | Mihai Lixandru Malcom Edjouma | 71’ | Radu Boboc Dorin Codrea |
63’ | Adrian Sut Baba Alhassan | 71’ | Robert Mihai Silaghi Vladislav Blanuta |
63’ | Marius Stefanescu Alexandru Mihail Baluta | 72’ | Vadim Rata Franck Tchassem |
71’ | Valentin Cretu Nana Kwame Antwi | 81’ | Ovidiu Popescu Dorinel Oancea |
Cầu thủ dự bị | |||
Andrei Vlad | Matei Moraru | ||
Denis Harut | Andrei Cristian Gorcea | ||
David Raul Miculescu | Dorinel Oancea | ||
David Kiki | Bogdan Alexandru Mitrea | ||
Malcom Edjouma | Dorin Codrea | ||
Mihai Toma | Antonio Suciu | ||
Andrei Pandele | Vladislav Blanuta | ||
Baba Alhassan | Sfait Mario | ||
Luis Phelipe | Vlad Stefan | ||
Alexandru Mihail Baluta | Franck Tchassem | ||
Nana Kwame Antwi | |||
Vlad Chiriches |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FCSB
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Universitatea Cluj
VĐQG Romania
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại