Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Universitatea Cluj vs FCSB hôm nay 11-11-2024

Giải VĐQG Romania - Th 2, 11/11

Kết thúc

Universitatea Cluj

Universitatea Cluj

1 : 2

FCSB

FCSB

Hiệp một: 0-1
T2, 02:00 11/11/2024
Vòng 16 - VĐQG Romania
Cluj Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gabriel Simion
23
Alexandru Marian Musi (Thay: Octavian Popescu)
27
Daniel Birligea (Kiến tạo: Alexandru Marian Musi)
30
Valentin Cretu
44
Vladislav Blanuta (Thay: Alex Bota)
46
Radu Boboc (Thay: Ovidiu Popescu)
46
Daniel Birligea (Kiến tạo: David Miculescu)
51
Adrian Sut
59
Franck Tchassem (Thay: Artur Miranyan)
59
Daniel Popa (Thay: David Miculescu)
67
William Baeten (Thay: Malcom Edjouma)
67
Adrian Sut
73
Daniel Birligea
75
Iulian Cristea
76
Dorin Codrea (Thay: Gabriel Simion)
78
Vladislav Blanuta (Kiến tạo: Radu Boboc)
85
Alexandru Baluta (Thay: Daniel Birligea)
88
Darius Olaru (Thay: Marius Stefanescu)
88
Alexandru Chipciu
89
Dan Nistor
90

Thống kê trận đấu Universitatea Cluj vs FCSB

số liệu thống kê
Universitatea Cluj
Universitatea Cluj
FCSB
FCSB
55 Kiểm soát bóng 45
16 Phạm lỗi 16
26 Ném biên 20
3 Việt vị 3
10 Chuyền dài 5
6 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Universitatea Cluj vs FCSB

Universitatea Cluj (4-3-1-2): Edvinas Gertmonas (30), Ovidiu Marian Popescu (23), Lucas Masoero (5), Iulian Lucian Cristea (6), Alexandru Chipciu (27), Alexandru Bota (20), Gabriel Simion (98), Ovidiu Bic (94), Dan Nistor (10), Artur Miranyan (11), Mamadou Thiam (93)

FCSB (4-2-3-1): Ştefan Târnovanu (32), Valentin Crețu (2), Siyabonga Ngezana (30), Mihai Popescu (17), Risto Radunović (33), Adrian Șut (8), Malcom Edjouma (18), Marius Stefanescu (15), David Miculescu (11), Octavian Popescu (10), Daniel Bîrligea (9)

Universitatea Cluj
Universitatea Cluj
4-3-1-2
30
Edvinas Gertmonas
23
Ovidiu Marian Popescu
5
Lucas Masoero
6
Iulian Lucian Cristea
27
Alexandru Chipciu
20
Alexandru Bota
98
Gabriel Simion
94
Ovidiu Bic
10
Dan Nistor
11
Artur Miranyan
93
Mamadou Thiam
9 2
Daniel Bîrligea
10
Octavian Popescu
11
David Miculescu
15
Marius Stefanescu
18
Malcom Edjouma
8
Adrian Șut
33
Risto Radunović
17
Mihai Popescu
30
Siyabonga Ngezana
2
Valentin Crețu
32
Ştefan Târnovanu
FCSB
FCSB
4-2-3-1
Thay người
46’
Alex Bota
Vladislav Blanuta
27’
Octavian Popescu
Alexandru Musi
46’
Ovidiu Popescu
Radu Boboc
67’
David Miculescu
Daniel Popa
59’
Artur Miranyan
Franck Tchassem
67’
Malcom Edjouma
William Baeten
78’
Gabriel Simion
Dorin Codrea
88’
Marius Stefanescu
Darius Olaru
88’
Daniel Birligea
Alexandru Baluta
Cầu thủ dự bị
Vladislav Blanuta
Mihai Toma
Radu Boboc
Alexandru Musi
Vadim Rata
Daniel Popa
Andrei Cristian Gorcea
William Baeten
Dorinel Oancea
Andrei Daniel Vlad
Daniel Lasure
Darius Olaru
Jasper Van der Werff
Alexandru Baluta
Bogdan Alexandru Mitrea
Dorin Codrea
Razvan Oaida
Robert Silaghi
Franck Tchassem

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
18/07 - 2022
01/11 - 2022
03/10 - 2023
14/07 - 2024
11/11 - 2024

Thành tích gần đây Universitatea Cluj

VĐQG Romania
02/02 - 2025
18/01 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây FCSB

Europa League
14/03 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Romania
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Romania
03/03 - 2025
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
17/02 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
10/02 - 2025
H1: 3-0
07/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X