![]() Claudiu Bumba 8 | |
![]() Jaroslav Navratil 10 | |
![]() Driton Camaj 12 | |
![]() Nemanja Nikolic 15 | |
![]() Funsho Bamgboye 18 | |
![]() Peter Zulj 31 | |
![]() Matheus 40 | |
![]() Peter Zulj 59 | |
![]() Lazar Zlicic (Thay: Bence Otvos) 63 | |
![]() Anton Kravchenko 68 | |
![]() Jasir Asani (Thay: Claudiu Bumba) 70 | |
![]() Evgen Makarenko (Thay: Peter Zulj) 72 | |
![]() Ivan Petryak (Thay: Funsho Bamgboye) 72 | |
![]() Kenan Kodro 80 | |
![]() Kenan Kodro 80 | |
![]() Anton Kravchenko 84 | |
![]() (Pen) Nemanja Nikolic 85 | |
![]() Ionut Peteleu (Thay: Matheus) 85 | |
![]() Krisztian Nagy (Thay: Driton Camaj) 85 | |
![]() Artem Shabanov (Thay: Kenan Kodro) 87 | |
![]() Istvan Kovacs (Thay: Nemanja Nikolic) 90 |
Thống kê trận đấu Fehervar FC vs Kisvarda Master Good FC
số liệu thống kê

Fehervar FC

Kisvarda Master Good FC
59 Kiểm soát bóng 41
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Fehervar FC vs Kisvarda Master Good FC
Fehervar FC (5-3-2): Daniel Kovacs (1), Barnabas Bese (33), Attila Fiola (5), Adrian Rus (4), Stopira (22), Szilveszter Hangya (65), Loic Nego (11), Peter Zulj (44), Funsho Bamgboye (70), Nemanja Nikolic (17), Kenan Kodro (19)
Kisvarda Master Good FC (4-3-3): David Dombo (32), Viktor Gey (2), Lazar Cirkovic (5), Anton Kravchenko (4), Matheus (25), Yanis Karabelyov (8), Bogdan Melnyk (18), Bence Otvos (6), Claudiu Bumba (10), Driton Camaj (7), Jaroslav Navratil (20)

Fehervar FC
5-3-2
1
Daniel Kovacs
33
Barnabas Bese
5
Attila Fiola
4
Adrian Rus
22
Stopira
65
Szilveszter Hangya
11
Loic Nego
44
Peter Zulj
70
Funsho Bamgboye
17 2
Nemanja Nikolic
19
Kenan Kodro
20
Jaroslav Navratil
7
Driton Camaj
10
Claudiu Bumba
6
Bence Otvos
18
Bogdan Melnyk
8
Yanis Karabelyov
25
Matheus
4
Anton Kravchenko
5
Lazar Cirkovic
2
Viktor Gey
32
David Dombo

Kisvarda Master Good FC
4-3-3
Thay người | |||
72’ | Funsho Bamgboye Ivan Petryak | 63’ | Bence Otvos Lazar Zlicic |
72’ | Peter Zulj Evgen Makarenko | 70’ | Claudiu Bumba Jasir Asani |
87’ | Kenan Kodro Artem Shabanov | 85’ | Driton Camaj Krisztian Nagy |
90’ | Nemanja Nikolic Istvan Kovacs | 85’ | Matheus Ionut Peteleu |
Cầu thủ dự bị | |||
Ruben Pinto | Krisztian Nagy | ||
Michael Luftner | Tamas Rubus | ||
Marcel Heister | Andras Gosztonyi | ||
Alef | Jasir Asani | ||
Artem Shabanov | Lazar Zlicic | ||
Istvan Kovacs | Artem Odintsov | ||
Adam Kovacsik | Ionut Peteleu | ||
Ivan Petryak | |||
Evgen Makarenko |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Fehervar FC
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Kisvarda Master Good FC
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 26 | 14 | 6 | 6 | 18 | 48 | H T T H T |
3 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | H T H T H |
6 | ![]() | 26 | 9 | 9 | 8 | -6 | 36 | T B H H B |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 5 | 14 | -7 | 26 | B B H T T |
10 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -19 | 21 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại