![]() Oche Odoba Ochowechi (Thay: Joao Fernandes Oliveira) 8 | |
![]() Goncalo Borges 25 | |
![]() Joao Paulo Moreira Fernandes 28 | |
![]() Andre Filipe Lopes Teixeira Rodrigues 44 | |
![]() Bruno Costa 54 | |
![]() Washington Santana da Silva (Thay: Andre Filipe Lopes Teixeira Rodrigues) 60 | |
![]() Samba Kone (Thay: Goncalo Borges) 64 | |
![]() Luan Figueiroa Brito (Thay: Abraham Marcus) 64 | |
![]() Vasco Jose Cardoso Sousa 71 | |
![]() Joao Diogo Marques Paredes (Thay: Joao Paulo Moreira Fernandes) 76 | |
![]() Lucas Silva (Thay: Esmiraldo Sa Silva) 76 | |
![]() Nilton (Thay: Vasco Jose Cardoso Sousa) 76 | |
![]() Rodrigo Fernandes (Thay: Joao Miguel Teixeira Mendes) 76 | |
![]() Silvestre Varela (Thay: Wendel da Silva Costa) 79 | |
![]() Washington Santana da Silva 90+4' | |
![]() Rodrigo Conceicao 90+4' |
Thống kê trận đấu Feirense vs FC Porto B
số liệu thống kê

Feirense

FC Porto B
32 Kiểm soát bóng 68
5 Phạm lỗi 7
13 Ném biên 27
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 12
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 6
16 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Feirense vs FC Porto B
Thay người | |||
8’ | Joao Fernandes Oliveira Oche Odoba Ochowechi | 64’ | Goncalo Borges Samba Kone |
60’ | Andre Filipe Lopes Teixeira Rodrigues Washington Santana da Silva | 64’ | Abraham Marcus Luan Figueiroa Brito |
76’ | Joao Paulo Moreira Fernandes Joao Diogo Marques Paredes | 76’ | Joao Miguel Teixeira Mendes Rodrigo Fernandes |
76’ | Esmiraldo Sa Silva Lucas Silva | 76’ | Vasco Jose Cardoso Sousa Nilton |
79’ | Wendel da Silva Costa Silvestre Varela |
Cầu thủ dự bị | |||
Arthur Augusto da Silva | Roko Runje | ||
Simao Junior | Romain Correia | ||
Washington Santana da Silva | Samba Kone | ||
Joao Diogo Marques Paredes | Martim Fernandes | ||
Ze Vitor | Rodrigo Fernandes | ||
Lucas Silva | Luan Figueiroa Brito | ||
Ronaldo Camara | Silvestre Varela | ||
Diogo Bras | Nilton | ||
Oche Odoba Ochowechi | Rodrigo Pinheiro Ferreira |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Feirense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây FC Porto B
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 14 | 12 | 2 | 21 | 54 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 16 | 47 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 12 | 10 | 5 | 15 | 46 | H T B H T |
4 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 9 | 44 | T B T T B |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 5 | 44 | T B T B B |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 11 | 43 | T T H T T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 6 | 43 | H T H B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | 4 | 40 | B H T H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | 1 | 39 | B B T B B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | H H H T B |
11 | ![]() | 28 | 8 | 9 | 11 | -4 | 33 | H B B T B |
12 | ![]() | 28 | 8 | 9 | 11 | -9 | 33 | B T H H T |
13 | ![]() | 28 | 7 | 11 | 10 | -2 | 32 | T H H H B |
14 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | H B B B T |
15 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H B B |
16 | ![]() | 27 | 5 | 10 | 12 | -11 | 25 | B B H B T |
17 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -18 | 21 | B B H B T |
18 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -27 | 21 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại